
Antonio Vutov là tiền vệ 30 tuổi quốc tịch BUL, hiện khoác áo Arda.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
7Trận ra sân
4Đá chính
335Phút
3Bàn thắng
0Kiến tạo
0,81Bàn/90 phút
111Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
2/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Bulgarian First League | 2026-2027 | — | 7 | 4 | 335 | 3 | 1 | 0 | 0 | 0 | — | — | 2 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Bulgarian First League · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 335 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 3
- Phạt đền ghi
- 1
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 13/10/2026
Chỉ số 6 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 29/08/2025 | Cúp C3 châu Âu | vs Rakow Czestochowa | B 1-2 | 45 | 1 | 0 | 2 | 1 | 1 | 12/15 | 3 | 4/11 | — | 7,80 |
| 22/08/2025 | Cúp C3 châu Âu | @ Rakow Czestochowa | B 0-1 | 30 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 7/8 | 0 | 3/5 | — | 6,58 |
| 15/08/2025 | Cúp C3 châu Âu | vs Kauno Zalgiris | T 2-0 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 07/08/2025 | Cúp C3 châu Âu | @ Kauno Zalgiris | T 1-0 | 42 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 8,20 |
| 31/07/2025 | Cúp C3 châu Âu | @ HJK Helsinki | H 2-2 | 44 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,00 |
| 24/07/2025 | Cúp C3 châu Âu | vs HJK Helsinki | H 0-0 | 66 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | V | 6,30 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (32 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 19/08/2012 | 16 | 100 nghìn € |
| 04/04/2013 | 16 | 200 nghìn € |
| 24/07/2013 | 17 | 300 nghìn € |
| 17/05/2014 | 17 | 300 nghìn € |
| 16/06/2015 | 19 | 300 nghìn € |
| 18/01/2016 | 19 | 300 nghìn € |
| 21/06/2016 | 20 | 300 nghìn € |
| 15/12/2016 | 20 | 300 nghìn € |
| 22/08/2017 | 21 | 500 nghìn € |
| 08/02/2018 | 21 | 750 nghìn € |
| 23/01/2019 | 22 | 800 nghìn € |
| 23/06/2019 | 23 | 1,0 triệu € |
| 01/02/2020 | 23 | 1,0 triệu € |
| 08/03/2020 | 23 | 750 nghìn € |
| 07/04/2020 | 23 | 600 nghìn € |
| 22/10/2020 | 24 | 350 nghìn € |
| 23/01/2021 | 24 | 300 nghìn € |
| 31/05/2021 | 24 | 400 nghìn € |
| 10/10/2021 | 25 | 350 nghìn € |
| 05/01/2022 | 25 | 325 nghìn € |
| 06/06/2022 | 26 | 275 nghìn € |
| 06/09/2022 | 26 | 400 nghìn € |
| 27/11/2022 | 26 | 500 nghìn € |
| 04/06/2023 | 26 | 600 nghìn € |
| 19/12/2023 | 27 | 500 nghìn € |
| 02/06/2024 | 27 | 400 nghìn € |
| 09/09/2024 | 28 | 500 nghìn € |
| 01/12/2024 | 28 | 600 nghìn € |
| 01/06/2025 | 28 | 600 nghìn € |
| 03/09/2025 | 29 | 750 nghìn € |
| 07/12/2025 | 29 | 750 nghìn € |
| 21/05/2026 | 29 | 750 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,0 triệu € vào năm 2020; hiện tại 750 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ59
- Kỹ thuật53
- Tư duy63
- Sức mạnh29
- Thể lực37