
Al Nassr
VĐQG Ả Rập Xê ÚtSaudi ArabiaHLV Ange PostecoglouSân Al-Awwal ParkThành lập 1955Giá trị 136,6 triệu €
Phong độ: TTTBH
Al Nassr sẽ gặp Al Faisaly lúc 20:30 ngày 23/10/2026 tại VĐQG Ả Rập Xê Út.
Đội hình Al Nassr
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi | Quốc tịch | Cao | Giá trị |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Thủ môn | 26 | KSA | 188 cm | 650 nghìn € | |
| 22 | Thủ môn | 20 | KSA | — | — | |
| 24 | Thủ môn | 27 | BRA | 190 cm | 8,0 triệu € | |
| 53 | Thủ môn | 18 | KSA | 186 cm | 100 nghìn € | |
| — | Hậu vệ | 24 | KSA | 185 cm | 25 nghìn € | |
| 2 | Hậu vệ | 32 | KSA | 173 cm | 1,5 triệu € | |
| 3 | Hậu vệ | 26 | FRA | 187 cm | 20,0 triệu € | |
| 4 | Hậu vệ | 30 | KSA | 184 cm | 350 nghìn € | |
| 5 | Hậu vệ | 29 | KSA | 185 cm | 1,4 triệu € | |
| 12 | Hậu vệ | 27 | KSA | 173 cm | 1,4 triệu € | |
| 26 | Hậu vệ | 35 | ESP | 182 cm | 4,0 triệu € | |
| 50 | Hậu vệ | 24 | KSA | 169 cm | 225 nghìn € | |
| 70 | Hậu vệ | 21 | KSA | 180 cm | 75 nghìn € | |
| 83 | Hậu vệ | 23 | KSA | 178 cm | 500 nghìn € | |
| 6 | Tiền vệ | 25 | KSA | 172 cm | 500 nghìn € | |
| 8 | Tiền vệ | 22 | IRQ | 190 cm | 250 nghìn € | |
| 11 | Tiền vệ | 25 | POR | 185 cm | 15,0 triệu € | |
| 14 | Tiền vệ | 29 | KSA | 176 cm | 350 nghìn € | |
| 17 | Tiền vệ | 30 | KSA | 178 cm | 750 nghìn € | |
| 56 | Tiền vệ | 21 | KSA | 179 cm | 100 nghìn € | |
| 7 | Tiền đạo | 41 | POR | 188 cm | 10,0 triệu € | |
| 9 | Tiền đạo | 27 | KSA | 185 cm | 350 nghìn € | |
| 10 | Tiền đạo | 34 | SEN | 175 cm | 6,0 triệu € | |
| 16 | Tiền đạo | 25 | KSA | 175 cm | 150 nghìn € | |
| 20 | Tiền đạo | 21 | BRA | 182 cm | 15,0 triệu € | |
| 21 | Tiền đạo | 30 | FRA | 179 cm | 20,0 triệu € | |
| 23 | Tiền đạo | 25 | KSA | 173 cm | 1,2 triệu € | |
| 60 | Tiền đạo | 21 | KSA | 178 cm | 125 nghìn € | |
| 79 | Tiền đạo | 26 | POR | 181 cm | 28,0 triệu € | |
| 94 | Tiền đạo | 18 | KSA | 174 cm | — |