Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Iñigo Martínez

Al NassrHậu vệESP
35Tuổi
182Chiều cao (cm)
77Cân nặng (kg)
4,0 triệu €Giá trị

Iñigo Martínez là hậu vệ 35 tuổi quốc tịch ESP, hiện khoác áo Al Nassr.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải

10Trận ra sân
9Đá chính
835Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/4Sút trúng/sút
89%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,94Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Ả Rập Xê Út2026-2027—776300013089%52%007,17
Cúp C1 châu Á Elite2026-2027—221800001191%40%106,37
Cúp Nhà vua Saudi2026-2027—10250000080%50%006,42

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Ả Rập Xê Út · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 630 phút · điểm TB 7,17

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
0/3
Sút trong vòng cấm
3
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
1
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
2
Rê bóng thành công
0/1
Đá phạt (bàn / sút)
0/3
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
357/400 (89%)
Chuyền quyết định
3
Tạt bóng chính xác
0/3 (0%)
Chuyền dài chính xác
21/45 (46%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/4
Cắt bóng
10
Phá bóng
16
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
18/34 (52%)
Không chiến thắng / thua
11 / 7
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
7 / 9
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
57
Phạm lỗi
3
Bị phạm lỗi
3

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 21/10/2026

Cúp C1 châu Á Elite · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 180 phút · điểm TB 6,37

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/1
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0/1
Đá phạt (bàn / sút)
0/4
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
103/112 (91%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
0/1 (0%)
Chuyền dài chính xác
11/17 (64%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
1
Phá bóng
8
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
6/15 (40%)
Không chiến thắng / thua
2 / 6
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
4 / 3
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
12
Phạm lỗi
3
Bị phạm lỗi
4

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 13/10/2026

Cúp Nhà vua Saudi · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 25 phút · điểm TB 6,42

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
21/26 (80%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
5/6 (83%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
1
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
1/2 (50%)
Không chiến thắng / thua
1 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 1
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
6
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Iñigo Martínez · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
21/10/2026VĐQG Ả Rập Xê Útvs Neom SCT 1-0900010050/5813/6—7,60
13/10/2026Cúp C1 châu Á Elitevs Neftchi FerganaT 3-1900000071/7403/4V7,04
10/10/2026VĐQG Ả Rập Xê Útvs DiraiyahT 3-0900010040/4402/6—7,44
15/09/2026Cúp C1 châu Á Elite@ Al-Ain FCB 0-4900011032/3803/11—5,69
13/09/2026VĐQG Ả Rập Xê Út@ Al KhaleejH 1-1900100156/6214/5—7,09
10/09/2026VĐQG Ả Rập Xê Útvs AbhaT 2-1900000075/8102/5—6,62
29/08/2026VĐQG Ả Rập Xê Útvs Al TaawounT 2-1dự bị00000—0———
26/08/2026VĐQG Ả Rập Xê Út@ Al EttifaqT 3-2900010144/5012/4—6,54
21/08/2026VĐQG Ả Rập Xê Út@ Al RiyadhT 4-0900000152/5911/1—7,53
19/08/2026Cúp Nhà vua Saudi@ DiraiyahT 4-1250000021/2601/2—6,42

Giá trị thị trường qua các năm

2011: 300 nghìn €2011: 600 nghìn €2012: 2,5 triệu €2012: 4,0 triệu €2013: 5,0 triệu €2013: 7,5 triệu €2013: 10,0 triệu €2014: 12,0 triệu €2014: 15,0 triệu €2015: 12,0 triệu €2015: 12,0 triệu €2016: 15,0 triệu €2016: 15,0 triệu €2017: 15,0 triệu €2017: 20,0 triệu €2017: 25,0 triệu €2018: 32,0 triệu €2018: 32,0 triệu €2018: 32,0 triệu €2019: 32,0 triệu €2019: 32,0 triệu €2020: 25,5 triệu €2020: 25,0 triệu €2021: 25,0 triệu €2021: 20,0 triệu €2021: 25,0 triệu €2021: 25,0 triệu €2022: 25,0 triệu €2022: 20,0 triệu €2022: 18,0 triệu €2023: 10,0 triệu €2023: 8,0 triệu €2023: 8,0 triệu €2024: 6,0 triệu €2024: 5,0 triệu €2024: 5,0 triệu €2025: 5,0 triệu €2025: 4,5 triệu €2026: 4,0 triệu €20112026
Bảng số liệu (39 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
28/08/201120300 nghìn €
02/09/201120600 nghìn €
04/02/2012202,5 triệu €
06/08/2012214,0 triệu €
10/01/2013215,0 triệu €
11/06/2013227,5 triệu €
16/09/20132210,0 triệu €
22/01/20142212,0 triệu €
19/07/20142315,0 triệu €
22/01/20152312,0 triệu €
30/06/20152412,0 triệu €
21/02/20162415,0 triệu €
14/07/20162515,0 triệu €
23/01/20172515,0 triệu €
04/06/20172620,0 triệu €
31/12/20172625,0 triệu €
21/03/20182632,0 triệu €
29/05/20182732,0 triệu €
20/12/20182732,0 triệu €
10/06/20192832,0 triệu €
19/12/20192832,0 triệu €
07/04/20202825,5 triệu €
07/10/20202925,0 triệu €
04/01/20212925,0 triệu €
09/06/20213020,0 triệu €
12/10/20213025,0 triệu €
29/12/20213025,0 triệu €
02/06/20223125,0 triệu €
22/09/20223120,0 triệu €
06/11/20223118,0 triệu €
12/06/20233210,0 triệu €
12/10/2023328,0 triệu €
21/12/2023328,0 triệu €
20/03/2024326,0 triệu €
06/06/2024335,0 triệu €
26/12/2024335,0 triệu €
08/06/2025345,0 triệu €
17/12/2025344,5 triệu €
03/06/2026354,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 32,0 triệu € vào năm 2019; hiện tại 4,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
09/08/2025FC BarcelonaAl NassrChuyển nhượng—
04/07/2023Athletic ClubFC BarcelonaChuyển nhượng—
29/01/2018Real SociedadAthletic ClubHết hạn mượn 32M €32,0 triệu €
30/06/2011Real Sociedad BReal SociedadChuyển nhượng—
30/06/2009Real Sociedad U19Real Sociedad BChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ38
  • Kỹ thuật44
  • Tư duy48
  • Sức mạnh64
  • Thể lực55
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com