
Iñigo Martínez là hậu vệ 35 tuổi quốc tịch ESP, hiện khoác áo Al Nassr.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải
10Trận ra sân
9Đá chính
835Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/4Sút trúng/sút
89%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,94Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Ả Rập Xê Út | 2026-2027 | — | 7 | 7 | 630 | 0 | 0 | 1 | 3 | 0 | 89% | 52% | 0 | 0 | 7,17 |
| Cúp C1 châu Á Elite | 2026-2027 | — | 2 | 2 | 180 | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 91% | 40% | 1 | 0 | 6,37 |
| Cúp Nhà vua Saudi | 2026-2027 | — | 1 | 0 | 25 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 80% | 50% | 0 | 0 | 6,42 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Ả Rập Xê Út · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 630 phút · điểm TB 7,17
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 0/3
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 2
- Rê bóng thành công
- 0/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 357/400 (89%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- 0/3 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 21/45 (46%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/4
- Cắt bóng
- 10
- Phá bóng
- 16
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 18/34 (52%)
- Không chiến thắng / thua
- 11 / 7
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 7 / 9
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 57
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
Cúp C1 châu Á Elite · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 180 phút · điểm TB 6,37
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/4
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 103/112 (91%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 11/17 (64%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 8
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 6/15 (40%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 6
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 4 / 3
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 12
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 4
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 13/10/2026
Cúp Nhà vua Saudi · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 25 phút · điểm TB 6,42
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 21/26 (80%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 5/6 (83%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 1/2 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 1
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 6
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/10/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | vs Neom SC | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 50/58 | 1 | 3/6 | — | 7,60 |
| 13/10/2026 | Cúp C1 châu Á Elite | vs Neftchi Fergana | T 3-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 71/74 | 0 | 3/4 | V | 7,04 |
| 10/10/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | vs Diraiyah | T 3-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 40/44 | 0 | 2/6 | — | 7,44 |
| 15/09/2026 | Cúp C1 châu Á Elite | @ Al-Ain FC | B 0-4 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 32/38 | 0 | 3/11 | — | 5,69 |
| 13/09/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | @ Al Khaleej | H 1-1 | 90 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 56/62 | 1 | 4/5 | — | 7,09 |
| 10/09/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | vs Abha | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 75/81 | 0 | 2/5 | — | 6,62 |
| 29/08/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | vs Al Taawoun | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 26/08/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | @ Al Ettifaq | T 3-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 44/50 | 1 | 2/4 | — | 6,54 |
| 21/08/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | @ Al Riyadh | T 4-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 52/59 | 1 | 1/1 | — | 7,53 |
| 19/08/2026 | Cúp Nhà vua Saudi | @ Diraiyah | T 4-1 | 25 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 21/26 | 0 | 1/2 | — | 6,42 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (39 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 28/08/2011 | 20 | 300 nghìn € |
| 02/09/2011 | 20 | 600 nghìn € |
| 04/02/2012 | 20 | 2,5 triệu € |
| 06/08/2012 | 21 | 4,0 triệu € |
| 10/01/2013 | 21 | 5,0 triệu € |
| 11/06/2013 | 22 | 7,5 triệu € |
| 16/09/2013 | 22 | 10,0 triệu € |
| 22/01/2014 | 22 | 12,0 triệu € |
| 19/07/2014 | 23 | 15,0 triệu € |
| 22/01/2015 | 23 | 12,0 triệu € |
| 30/06/2015 | 24 | 12,0 triệu € |
| 21/02/2016 | 24 | 15,0 triệu € |
| 14/07/2016 | 25 | 15,0 triệu € |
| 23/01/2017 | 25 | 15,0 triệu € |
| 04/06/2017 | 26 | 20,0 triệu € |
| 31/12/2017 | 26 | 25,0 triệu € |
| 21/03/2018 | 26 | 32,0 triệu € |
| 29/05/2018 | 27 | 32,0 triệu € |
| 20/12/2018 | 27 | 32,0 triệu € |
| 10/06/2019 | 28 | 32,0 triệu € |
| 19/12/2019 | 28 | 32,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 28 | 25,5 triệu € |
| 07/10/2020 | 29 | 25,0 triệu € |
| 04/01/2021 | 29 | 25,0 triệu € |
| 09/06/2021 | 30 | 20,0 triệu € |
| 12/10/2021 | 30 | 25,0 triệu € |
| 29/12/2021 | 30 | 25,0 triệu € |
| 02/06/2022 | 31 | 25,0 triệu € |
| 22/09/2022 | 31 | 20,0 triệu € |
| 06/11/2022 | 31 | 18,0 triệu € |
| 12/06/2023 | 32 | 10,0 triệu € |
| 12/10/2023 | 32 | 8,0 triệu € |
| 21/12/2023 | 32 | 8,0 triệu € |
| 20/03/2024 | 32 | 6,0 triệu € |
| 06/06/2024 | 33 | 5,0 triệu € |
| 26/12/2024 | 33 | 5,0 triệu € |
| 08/06/2025 | 34 | 5,0 triệu € |
| 17/12/2025 | 34 | 4,5 triệu € |
| 03/06/2026 | 35 | 4,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 32,0 triệu € vào năm 2019; hiện tại 4,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 09/08/2025 | FC Barcelona | Al Nassr | Chuyển nhượng | — |
| 04/07/2023 | Athletic Club | FC Barcelona | Chuyển nhượng | — |
| 29/01/2018 | Real Sociedad | Athletic Club | Hết hạn mượn 32M € | 32,0 triệu € |
| 30/06/2011 | Real Sociedad B | Real Sociedad | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2009 | Real Sociedad U19 | Real Sociedad B | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ38
- Kỹ thuật44
- Tư duy48
- Sức mạnh64
- Thể lực55