
Samu Costa là tiền vệ 25 tuổi quốc tịch POR, hiện khoác áo Al Nassr.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải
11Trận ra sân
10Đá chính
835Phút
3Bàn thắng
0Kiến tạo
0,32Bàn/90 phút
278Phút/bàn
6/15Sút trúng/sút
93%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
7,18Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Ả Rập Xê Út | 2026-2027 | — | 8 | 7 | 617 | 3 | 0 | 0 | 14 | 6 | 93% | 48% | 3 | 0 | 7,34 |
| Cúp C1 châu Á Elite | 2026-2027 | — | 2 | 2 | 164 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 91% | 57% | 0 | 0 | 6,55 |
| Cúp Nhà vua Saudi | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 54 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 96% | 85% | 0 | 0 | 7,20 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Ả Rập Xê Út · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 617 phút · điểm TB 7,34
Tấn công
- Bàn thắng
- 3
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 6/14
- Sút trong vòng cấm
- 10
- Sút ngoài vòng cấm
- 4
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 3
- Rê bóng thành công
- 3/5
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/12
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 349/373 (93%)
- Chuyền quyết định
- 9
- Tạt bóng chính xác
- 2/5 (40%)
- Chuyền dài chính xác
- 22/23 (95%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/17
- Cắt bóng
- 14
- Phá bóng
- 9
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 42/87 (48%)
- Không chiến thắng / thua
- 10 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 32 / 42
- Bị tước bóng
- 5
- Mất quyền kiểm soát
- 41
- Phạm lỗi
- 27
- Bị phạm lỗi
- 12
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 3
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
Cúp C1 châu Á Elite · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 164 phút · điểm TB 6,55
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/4
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 93/102 (91%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 3/5 (60%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 12/21 (57%)
- Không chiến thắng / thua
- 4 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 8 / 7
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 17
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 4
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 14/10/2026
Cúp Nhà vua Saudi · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 54 phút · điểm TB 7,20
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 25/26 (96%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 4/5 (80%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 6/7 (85%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 6 / 1
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 1
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/10/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | vs Neom SC | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 46/51 | 5 | 12/20 | V | 7,20 |
| 13/10/2026 | Cúp C1 châu Á Elite | vs Neftchi Fergana | T 3-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 60/63 | 2 | 5/11 | — | 7,20 |
| 10/10/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | vs Diraiyah | T 3-0 | 90 | 1 | 0 | 3 | 2 | 1 | 39/41 | 0 | 1/10 | — | 8,20 |
| 15/09/2026 | Cúp C1 châu Á Elite | @ Al-Ain FC | B 0-4 | 74 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 33/39 | 1 | 7/10 | — | 5,90 |
| 13/09/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | @ Al Khaleej | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 56/57 | 2 | 8/15 | V | 6,90 |
| 10/09/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | vs Abha | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 2 | 64/68 | 3 | 5/12 | — | 7,20 |
| 06/09/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | @ Al Ittihad | B 1-2 | 78 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 31/37 | 3 | 6/12 | V | 6,17 |
| 29/08/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | vs Al Taawoun | T 2-1 | 87 | 1 | 0 | 3 | 2 | 2 | 55/57 | 3 | 4/7 | — | 8,20 |
| 26/08/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | @ Al Ettifaq | T 3-2 | 68 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 31/33 | 1 | 5/8 | — | 6,63 |
| 19/08/2026 | Cúp Nhà vua Saudi | @ Diraiyah | T 4-1 | 54 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 25/26 | 3 | 6/7 | — | 7,20 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (16 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 07/10/2020 | 19 | 300 nghìn € |
| 22/11/2020 | 19 | 600 nghìn € |
| 07/01/2021 | 20 | 3,0 triệu € |
| 23/06/2021 | 20 | 5,0 triệu € |
| 26/12/2021 | 21 | 5,0 triệu € |
| 28/06/2022 | 21 | 5,0 triệu € |
| 22/09/2022 | 21 | 6,0 triệu € |
| 06/11/2022 | 21 | 5,0 triệu € |
| 12/06/2023 | 22 | 5,0 triệu € |
| 21/12/2023 | 23 | 8,0 triệu € |
| 06/06/2024 | 23 | 10,0 triệu € |
| 10/10/2024 | 23 | 12,0 triệu € |
| 26/12/2024 | 24 | 15,0 triệu € |
| 08/06/2025 | 24 | 15,0 triệu € |
| 11/12/2025 | 25 | 15,0 triệu € |
| 04/06/2026 | 25 | 15,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 15,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 15,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 08/08/2026 | RCD Mallorca | Al Nassr | Hết hạn mượn 22M € | 22,0 triệu € |
| 09/08/2023 | Almeria | RCD Mallorca | Hết hạn mượn 7.4M € | 7,4 triệu € |
| 30/06/2021 | Sporting Braga | Almeria | Hết hạn mượn 5.25M € | 5,2 triệu € |
| 29/06/2021 | Almeria | Sporting Braga | Cho mượn | — |
| 10/09/2020 | Sporting Braga | Almeria | Chuyển nhượng | — |
| 02/08/2020 | Braga U23 | Sporting Braga | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | Braga U19 | Braga U23 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | Spg C Braga U17 | Braga U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | Palmeiras FC(U17) | Spg C Braga U17 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | GD Gafanha Youth | Palmeiras FC(U17) | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2013 | SC Beira-Mar Youth | GD Gafanha Youth | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ56
- Kỹ thuật56
- Tư duy48
- Sức mạnh51
- Thể lực50