
Saad Fahad Al Nasser là tiền vệ 25 tuổi quốc tịch KSA, hiện khoác áo Al Nassr.
Tiểu sử Saad Fahad Al Nasser
Tiền vệ Saad Fahad Al Nasser, 25 tuổi, mang quốc tịch Saudi Arabia và hiện khoác áo Al Nassr. Mùa 2026-2027, cầu thủ có 6 trận và 245 phút thi đấu với điểm trung bình 6,55. Ở VĐQG Ả Rập Xê Út đã ra sân 5 lần, còn tại Cúp C1 châu Á Elite được 1 trận. Giá trị thị trường ghi nhận 500 nghìn €, mức cao nhất là 650 nghìn € (2025), hợp đồng đến 29/06/2028. Thương vụ gần nhất là mục Hết hạn mượn từ Al Taawoun sang Al Nassr ngày 30/08/2025 với phí 9,8 triệu €; cao 172 cm, nặng 70 kg, thuận chân trái.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 21/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
6Trận ra sân
4Đá chính
245Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/1Sút trúng/sút
86%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,55Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Ả Rập Xê Út | 2026-2027 | — | 5 | 3 | 200 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 88% | 54% | 1 | 0 | 6,72 |
| Cúp C1 châu Á Elite | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 73% | 40% | 1 | 0 | 5,67 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Ả Rập Xê Út · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 200 phút · điểm TB 6,72
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 99/112 (88%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 1/4 (25%)
- Chuyền dài chính xác
- 6/8 (75%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/8
- Cắt bóng
- 5
- Phá bóng
- 3
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 12/22 (54%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 11 / 9
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 23
- Phạm lỗi
- 5
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
Cúp C1 châu Á Elite · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 45 phút · điểm TB 5,67
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 14/19 (73%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 2/2 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 2/5 (40%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 2 / 3
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 10
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/10/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | vs Neom SC | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 10/10/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | vs Diraiyah | T 3-0 | 6 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5/6 | 0 | 0/1 | — | 7,04 |
| 15/09/2026 | Cúp C1 châu Á Elite | @ Al-Ain FC | B 0-4 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 14/19 | 1 | 2/5 | V | 5,67 |
| 13/09/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | @ Al Khaleej | H 1-1 | 70 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 42/46 | 5 | 8/12 | V | 6,83 |
| 10/09/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | vs Abha | T 2-1 | 76 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 40/44 | 1 | 1/4 | — | 6,58 |
| 06/09/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | @ Al Ittihad | B 1-2 | 30 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 10/12 | 1 | 1/2 | — | 6,13 |
| 16/08/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | vs Al Fateh | T 3-0 | 18 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/4 | 1 | 2/3 | — | 7,03 |
| 05/08/2026 | Giao hữu CLB | vs Almeria | B 0-2 | 83 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 35/37 | 6 | 8/9 | — | 6,61 |
| 02/08/2026 | Giao hữu CLB | @ CF Estrela Amadora SAD | B 2-4 | 74 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 24/29 | 2 | 3/7 | — | 5,91 |
| 22/05/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | vs Damac | T 4-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (11 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 05/01/2022 | 20 | 25 nghìn € |
| 29/06/2022 | 21 | 25 nghìn € |
| 01/12/2022 | 21 | 25 nghìn € |
| 11/06/2023 | 22 | 250 nghìn € |
| 14/12/2023 | 22 | 200 nghìn € |
| 03/06/2024 | 23 | 200 nghìn € |
| 12/12/2024 | 23 | 500 nghìn € |
| 09/03/2025 | 24 | 650 nghìn € |
| 26/05/2025 | 24 | 650 nghìn € |
| 17/12/2025 | 24 | 600 nghìn € |
| 03/06/2026 | 25 | 500 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 650 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 500 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/08/2025 | Al Taawoun | Al Nassr | Hết hạn mượn 9.773629M € | 9,8 triệu € |
| 15/08/2023 | Al Hilal | Al Taawoun | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2023 | Al Taawoun | Al Hilal | Cho mượn | — |
| 25/07/2022 | Al Hilal | Al Taawoun | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | Al-Hilal SFC U19 (- 2024) | Al Hilal | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ38
- Kỹ thuật44
- Tư duy43
- Sức mạnh60
- Thể lực44