Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Kingsley Coman

Al NassrTiền đạoFRA
30Tuổi
179Chiều cao (cm)
75Cân nặng (kg)
20,0 triệu €Giá trị

Kingsley Coman là tiền đạo 30 tuổi quốc tịch FRA, hiện khoác áo Al Nassr.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải

8Trận ra sân
8Đá chính
540Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,17Bàn/90 phút
540Phút/bàn
3/10Sút trúng/sút
80%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,71Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Ả Rập Xê Út2026-2027—664491009382%45%006,85
Cúp Nhà vua Saudi2026-2027—11780001067%83%006,16
Cúp C1 châu Á Elite2026-2027—11130000066%100%006,38

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Ả Rập Xê Út · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 449 phút · điểm TB 6,85

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
3/9
Sút trong vòng cấm
5
Sút ngoài vòng cấm
4
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
11/19
Đá phạt (bàn / sút)
0/4
Phản công (bàn / sút / lần)
1/2/2
Việt vị
5

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
134/162 (82%)
Chuyền quyết định
6
Tạt bóng chính xác
3/15 (20%)
Chuyền dài chính xác
7/11 (63%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/3
Cắt bóng
3
Phá bóng
1
Chặn cú sút
3

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
18/40 (45%)
Không chiến thắng / thua
0 / 3
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
18 / 19
Bị tước bóng
3
Mất quyền kiểm soát
64
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
4

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 10/10/2026

Cúp Nhà vua Saudi · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 78 phút · điểm TB 6,16

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/1
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/3
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
19/28 (67%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
0/1 (0%)
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
1
Phá bóng
2
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
5/6 (83%)
Không chiến thắng / thua
1 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
4 / 1
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
10
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
3

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/08/2026

Cúp C1 châu Á Elite · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 13 phút · điểm TB 6,38

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
4/6 (66%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
1/1 (100%)
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
1 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
2
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 13/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Kingsley Coman · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
13/10/2026Cúp C1 châu Á Elitevs Neftchi FerganaT 3-113000004/611/1—6,38
10/10/2026VĐQG Ả Rập Xê Útvs DiraiyahT 3-0781022019/1903/8—8,20
06/09/2026VĐQG Ả Rập Xê Út@ Al IttihadB 1-2600000018/2001/6—6,62
29/08/2026VĐQG Ả Rập Xê Útvs Al TaawounT 2-1870010130/3701/3—6,21
26/08/2026VĐQG Ả Rập Xê Út@ Al EttifaqT 3-2680031116/2104/6—6,33
21/08/2026VĐQG Ả Rập Xê Út@ Al RiyadhT 4-0900020231/4027/8—7,11
19/08/2026Cúp Nhà vua Saudi@ DiraiyahT 4-1780010019/2815/6—6,16
16/08/2026VĐQG Ả Rập Xê Útvs Al FatehT 3-0660010220/2512/9—6,65
05/08/2026Giao hữu CLBvs AlmeriaB 0-2dự bị00000—0———
02/08/2026Giao hữu CLB@ CF Estrela Amadora SADB 2-4dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2013: 500 nghìn €2014: 750 nghìn €2014: 1,0 triệu €2015: 2,5 triệu €2015: 3,5 triệu €2015: 10,0 triệu €2016: 15,0 triệu €2016: 17,0 triệu €2016: 20,0 triệu €2017: 20,0 triệu €2017: 20,0 triệu €2017: 35,0 triệu €2018: 50,0 triệu €2018: 50,0 triệu €2018: 50,0 triệu €2019: 50,0 triệu €2019: 60,0 triệu €2019: 60,0 triệu €2020: 50,0 triệu €2020: 40,0 triệu €2021: 55,0 triệu €2021: 65,0 triệu €2021: 65,0 triệu €2021: 55,0 triệu €2021: 55,0 triệu €2022: 60,0 triệu €2022: 60,0 triệu €2022: 60,0 triệu €2023: 65,0 triệu €2023: 65,0 triệu €2023: 65,0 triệu €2024: 50,0 triệu €2024: 40,0 triệu €2024: 35,0 triệu €2025: 30,0 triệu €2025: 22,0 triệu €2026: 20,0 triệu €20132026
Bảng số liệu (37 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
23/09/201317500 nghìn €
13/01/201417750 nghìn €
10/09/2014181,0 triệu €
06/01/2015182,5 triệu €
30/06/2015193,5 triệu €
15/10/20151910,0 triệu €
14/02/20161915,0 triệu €
31/05/20161917,0 triệu €
21/07/20162020,0 triệu €
06/02/20172020,0 triệu €
18/06/20172120,0 triệu €
27/12/20172135,0 triệu €
03/04/20182150,0 triệu €
04/06/20182150,0 triệu €
17/12/20182250,0 triệu €
04/06/20192250,0 triệu €
01/10/20192360,0 triệu €
16/12/20192360,0 triệu €
10/03/20202350,0 triệu €
07/04/20202340,0 triệu €
09/02/20212455,0 triệu €
30/03/20212465,0 triệu €
31/05/20212465,0 triệu €
06/10/20212555,0 triệu €
21/12/20212555,0 triệu €
23/03/20222560,0 triệu €
08/06/20222560,0 triệu €
08/11/20222660,0 triệu €
28/03/20232665,0 triệu €
21/06/20232765,0 triệu €
13/12/20232765,0 triệu €
28/05/20242750,0 triệu €
08/10/20242840,0 triệu €
19/12/20242835,0 triệu €
04/06/20252830,0 triệu €
17/12/20252922,0 triệu €
03/06/20262920,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 65,0 triệu € vào năm 2023; hiện tại 20,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
14/08/2025FC Bayern MunichAl NassrHết hạn mượn 25M €25,0 triệu €
30/06/2017JuventusFC Bayern MunichHết hạn mượn 21M €21,0 triệu €
29/06/2017FC Bayern MunichJuventusCho mượn—
29/08/2015JuventusFC Bayern MunichChuyển nhượng 7M €7,0 triệu €
30/06/2014Paris Saint GermainJuventusChuyển nhượng—
30/06/2013Paris Saint Germain U19Paris Saint GermainChuyển nhượng—
31/12/2012Paris Saint Germain U17Paris Saint Germain U19Chuyển nhượng—
30/06/2011Paris Saint Germain YouthParis Saint Germain U17Chuyển nhượng—
30/06/2005US Sénart-Moissy JugendParis Saint Germain YouthChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ59
  • Kỹ thuật61
  • Tư duy60
  • Sức mạnh44
  • Thể lực43
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com