
Kingsley Coman là tiền đạo 30 tuổi quốc tịch FRA, hiện khoác áo Al Nassr.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải
8Trận ra sân
8Đá chính
540Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,17Bàn/90 phút
540Phút/bàn
3/10Sút trúng/sút
80%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,71Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Ả Rập Xê Út | 2026-2027 | — | 6 | 6 | 449 | 1 | 0 | 0 | 9 | 3 | 82% | 45% | 0 | 0 | 6,85 |
| Cúp Nhà vua Saudi | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 78 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 67% | 83% | 0 | 0 | 6,16 |
| Cúp C1 châu Á Elite | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 13 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 66% | 100% | 0 | 0 | 6,38 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Ả Rập Xê Út · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 449 phút · điểm TB 6,85
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 3/9
- Sút trong vòng cấm
- 5
- Sút ngoài vòng cấm
- 4
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 11/19
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/4
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 1/2/2
- Việt vị
- 5
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 134/162 (82%)
- Chuyền quyết định
- 6
- Tạt bóng chính xác
- 3/15 (20%)
- Chuyền dài chính xác
- 7/11 (63%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 3
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 18/40 (45%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 18 / 19
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 64
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 4
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 10/10/2026
Cúp Nhà vua Saudi · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 78 phút · điểm TB 6,16
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 19/28 (67%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 5/6 (83%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 4 / 1
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 10
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/08/2026
Cúp C1 châu Á Elite · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 13 phút · điểm TB 6,38
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 4/6 (66%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 1/1 (100%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 2
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 13/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 13/10/2026 | Cúp C1 châu Á Elite | vs Neftchi Fergana | T 3-1 | 13 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/6 | 1 | 1/1 | — | 6,38 |
| 10/10/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | vs Diraiyah | T 3-0 | 78 | 1 | 0 | 2 | 2 | 0 | 19/19 | 0 | 3/8 | — | 8,20 |
| 06/09/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | @ Al Ittihad | B 1-2 | 60 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 18/20 | 0 | 1/6 | — | 6,62 |
| 29/08/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | vs Al Taawoun | T 2-1 | 87 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 30/37 | 0 | 1/3 | — | 6,21 |
| 26/08/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | @ Al Ettifaq | T 3-2 | 68 | 0 | 0 | 3 | 1 | 1 | 16/21 | 0 | 4/6 | — | 6,33 |
| 21/08/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | @ Al Riyadh | T 4-0 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 2 | 31/40 | 2 | 7/8 | — | 7,11 |
| 19/08/2026 | Cúp Nhà vua Saudi | @ Diraiyah | T 4-1 | 78 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 19/28 | 1 | 5/6 | — | 6,16 |
| 16/08/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | vs Al Fateh | T 3-0 | 66 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 20/25 | 1 | 2/9 | — | 6,65 |
| 05/08/2026 | Giao hữu CLB | vs Almeria | B 0-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 02/08/2026 | Giao hữu CLB | @ CF Estrela Amadora SAD | B 2-4 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (37 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 23/09/2013 | 17 | 500 nghìn € |
| 13/01/2014 | 17 | 750 nghìn € |
| 10/09/2014 | 18 | 1,0 triệu € |
| 06/01/2015 | 18 | 2,5 triệu € |
| 30/06/2015 | 19 | 3,5 triệu € |
| 15/10/2015 | 19 | 10,0 triệu € |
| 14/02/2016 | 19 | 15,0 triệu € |
| 31/05/2016 | 19 | 17,0 triệu € |
| 21/07/2016 | 20 | 20,0 triệu € |
| 06/02/2017 | 20 | 20,0 triệu € |
| 18/06/2017 | 21 | 20,0 triệu € |
| 27/12/2017 | 21 | 35,0 triệu € |
| 03/04/2018 | 21 | 50,0 triệu € |
| 04/06/2018 | 21 | 50,0 triệu € |
| 17/12/2018 | 22 | 50,0 triệu € |
| 04/06/2019 | 22 | 50,0 triệu € |
| 01/10/2019 | 23 | 60,0 triệu € |
| 16/12/2019 | 23 | 60,0 triệu € |
| 10/03/2020 | 23 | 50,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 23 | 40,0 triệu € |
| 09/02/2021 | 24 | 55,0 triệu € |
| 30/03/2021 | 24 | 65,0 triệu € |
| 31/05/2021 | 24 | 65,0 triệu € |
| 06/10/2021 | 25 | 55,0 triệu € |
| 21/12/2021 | 25 | 55,0 triệu € |
| 23/03/2022 | 25 | 60,0 triệu € |
| 08/06/2022 | 25 | 60,0 triệu € |
| 08/11/2022 | 26 | 60,0 triệu € |
| 28/03/2023 | 26 | 65,0 triệu € |
| 21/06/2023 | 27 | 65,0 triệu € |
| 13/12/2023 | 27 | 65,0 triệu € |
| 28/05/2024 | 27 | 50,0 triệu € |
| 08/10/2024 | 28 | 40,0 triệu € |
| 19/12/2024 | 28 | 35,0 triệu € |
| 04/06/2025 | 28 | 30,0 triệu € |
| 17/12/2025 | 29 | 22,0 triệu € |
| 03/06/2026 | 29 | 20,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 65,0 triệu € vào năm 2023; hiện tại 20,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 14/08/2025 | FC Bayern Munich | Al Nassr | Hết hạn mượn 25M € | 25,0 triệu € |
| 30/06/2017 | Juventus | FC Bayern Munich | Hết hạn mượn 21M € | 21,0 triệu € |
| 29/06/2017 | FC Bayern Munich | Juventus | Cho mượn | — |
| 29/08/2015 | Juventus | FC Bayern Munich | Chuyển nhượng 7M € | 7,0 triệu € |
| 30/06/2014 | Paris Saint Germain | Juventus | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2013 | Paris Saint Germain U19 | Paris Saint Germain | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2012 | Paris Saint Germain U17 | Paris Saint Germain U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2011 | Paris Saint Germain Youth | Paris Saint Germain U17 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2005 | US Sénart-Moissy Jugend | Paris Saint Germain Youth | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ59
- Kỹ thuật61
- Tư duy60
- Sức mạnh44
- Thể lực43