
Salem Al-Najdi là hậu vệ 23 tuổi quốc tịch KSA, hiện khoác áo Al Nassr.
Tiểu sử Salem Al-Najdi
Salem Al-Najdi là hậu vệ thi đấu cho câu lạc bộ Al Nassr, quốc tịch Saudi Arabia, 23 tuổi. Trong mùa 2026-2027, cầu thủ có 7 trận ra sân với 514 phút thi đấu, 1 kiến tạo và điểm trung bình 6,68. Cầu thủ thuận chân trái, cao 178 cm và nặng 61 kg. Giá trị thị trường hiện tại là 500 nghìn €, giá trị cao nhất đạt 650 nghìn € (2025), hợp đồng đến 29/06/2029. Mục chuyển nhượng gần nhất ghi nhận ngày 14/08/2024, loại Hết hạn mượn, từ Al Fateh đến Al Nassr, phí 4,3 triệu €.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 16/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
7Trận ra sân
5Đá chính
514Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
84%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,68Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Ả Rập Xê Út | 2026-2027 | — | 6 | 4 | 424 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 85% | 63% | 1 | 0 | 6,71 |
| Cúp Nhà vua Saudi | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 80% | 62% | 0 | 0 | 6,53 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Ả Rập Xê Út · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 424 phút · điểm TB 6,71
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/5
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/6
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 2
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 133/156 (85%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 1/7 (14%)
- Chuyền dài chính xác
- 6/16 (37%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/7
- Cắt bóng
- 11
- Phá bóng
- 15
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 21/33 (63%)
- Không chiến thắng / thua
- 6 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 15 / 9
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 41
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 6
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 10/09/2026
Cúp Nhà vua Saudi · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 6,53
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 3/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 16/20 (80%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 0/1 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 3
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 5/8 (62%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 4 / 2
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 5
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 02/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10/09/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | vs Abha | T 2-1 | 22 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 11/11 | 1 | 1/4 | — | 6,23 |
| 06/09/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | @ Al Ittihad | B 1-2 | 60 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 18/22 | 0 | 2/6 | — | 5,98 |
| 29/08/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | vs Al Taawoun | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 27/31 | 1 | 3/4 | V | 6,38 |
| 26/08/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | @ Al Ettifaq | T 3-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 17/20 | 0 | 2/2 | — | 6,79 |
| 21/08/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | @ Al Riyadh | T 4-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 32/38 | 3 | 6/10 | — | 7,10 |
| 19/08/2026 | Cúp Nhà vua Saudi | @ Diraiyah | T 4-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 16/20 | 1 | 5/8 | — | 6,53 |
| 16/08/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | vs Al Fateh | T 3-0 | 72 | 0 | 1 | 0 | 0 | 2 | 28/34 | 2 | 7/7 | — | 7,78 |
| 05/08/2026 | Giao hữu CLB | vs Almeria | B 0-2 | 82 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 29/39 | 2 | 6/9 | — | 6,38 |
| 02/08/2026 | Giao hữu CLB | @ CF Estrela Amadora SAD | B 2-4 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 20/25 | 0 | 2/8 | — | 5,27 |
| 22/05/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | vs Damac | T 4-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (8 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 01/12/2022 | 19 | 25 nghìn € |
| 11/06/2023 | 20 | 150 nghìn € |
| 14/12/2023 | 20 | 150 nghìn € |
| 03/06/2024 | 21 | 500 nghìn € |
| 12/12/2024 | 21 | 500 nghìn € |
| 26/05/2025 | 22 | 650 nghìn € |
| 17/12/2025 | 22 | 600 nghìn € |
| 03/06/2026 | 23 | 500 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 650 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 500 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 14/08/2024 | Al Fateh | Al Nassr | Hết hạn mượn 4.346997M € | 4,3 triệu € |
| 30/06/2022 | Al-Fateh SC U23 (- 2024) | Al Fateh | Chuyển nhượng | — |
| 31/08/2021 | Al-Fateh SC U19 | Al-Fateh SC U23 (- 2024) | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ35
- Kỹ thuật37
- Tư duy39
- Sức mạnh63
- Thể lực46