
Cristiano Ronaldo là tiền đạo 41 tuổi quốc tịch POR, hiện khoác áo Al Nassr.
Tiểu sử Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo là tiền đạo người Portugal, 41 tuổi, hiện khoác áo Al Nassr. Chiều cao 188 cm, cân nặng 80 kg, thuận hai chân. Trong mùa 2026-2027, số liệu ghi nhận 10 trận ra sân, 783 phút thi đấu, 5 bàn thắng và điểm trung bình 7,28. Giá trị thị trường hiện là 10,0 triệu €, còn mức cao nhất từng được ghi nhận là 120,0 triệu € (2017). Lần chuyển nhượng gần nhất đến Al Nassr diễn ra ngày 31/12/2022, và hợp đồng kéo dài đến 29/06/2027.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 21/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
10Trận ra sân
9Đá chính
783Phút
5Bàn thắng
0Kiến tạo
0,57Bàn/90 phút
156Phút/bàn
14/36Sút trúng/sút
85%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
7,28Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Ả Rập Xê Út | 2026-2027 | — | 8 | 7 | 603 | 4 | 0 | 0 | 28 | 12 | 83% | 56% | 0 | 0 | 7,26 |
| Cúp C1 châu Á Elite | 2026-2027 | — | 2 | 2 | 180 | 1 | 0 | 0 | 8 | 2 | 88% | 28% | 0 | 0 | 7,34 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Ả Rập Xê Út · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 603 phút · điểm TB 7,26
Tấn công
- Bàn thắng
- 4
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 12/28
- Sút trong vòng cấm
- 19
- Sút ngoài vòng cấm
- 9
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 3
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 5
- Rê bóng thành công
- 3/4
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/4
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 5
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 104/124 (83%)
- Chuyền quyết định
- 8
- Tạt bóng chính xác
- 1/2 (50%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/2 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 5
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 14/25 (56%)
- Không chiến thắng / thua
- 6 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 8 / 8
- Bị tước bóng
- 4
- Mất quyền kiểm soát
- 31
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 4
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
Cúp C1 châu Á Elite · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 180 phút · điểm TB 7,34
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/8
- Sút trong vòng cấm
- 5
- Sút ngoài vòng cấm
- 3
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 2
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 44/50 (88%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 2/2 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 4
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 2/7 (28%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 2 / 3
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 9
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 13/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/10/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | vs Neom SC | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 6 | 0 | 0 | 15/19 | 0 | 2/2 | — | 6,36 |
| 13/10/2026 | Cúp C1 châu Á Elite | vs Neftchi Fergana | T 3-1 | 90 | 1 | 0 | 3 | 1 | 1 | 24/28 | 0 | 2/6 | — | 8,20 |
| 10/10/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | vs Diraiyah | T 3-0 | 90 | 1 | 0 | 3 | 2 | 4 | 16/16 | 1 | 3/4 | — | 7,80 |
| 28/09/2026 | Giải vô địch các quốc gia châu Âu | @ Na Uy | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 25/09/2026 | Giải vô địch các quốc gia châu Âu | vs Wales | T 1-0 | 67 | 0 | 0 | 7 | 2 | 0 | 14/17 | 0 | 1/2 | — | 6,39 |
| 15/09/2026 | Cúp C1 châu Á Elite | @ Al-Ain FC | B 0-4 | 90 | 0 | 0 | 5 | 1 | 1 | 20/22 | 0 | 0/1 | — | 6,49 |
| 13/09/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | @ Al Khaleej | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 12/16 | 0 | 1/5 | — | 6,54 |
| 10/09/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | vs Abha | T 2-1 | 90 | 1 | 0 | 8 | 4 | 2 | 24/31 | 0 | 3/6 | — | 8,20 |
| 06/09/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | @ Al Ittihad | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 2 | 2 | 1 | 9/9 | 0 | 2/3 | — | 6,95 |
| 29/08/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | vs Al Taawoun | T 2-1 | 80 | 1 | 0 | 2 | 1 | 0 | 18/20 | 0 | 3/4 | — | 7,89 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (51 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 03/10/2004 | 19 | 18,0 triệu € |
| 10/02/2005 | 20 | 22,8 triệu € |
| 17/10/2005 | 20 | 26,5 triệu € |
| 13/06/2006 | 21 | 25,0 triệu € |
| 24/04/2007 | 22 | 34,0 triệu € |
| 03/02/2008 | 22 | 50,0 triệu € |
| 07/04/2008 | 23 | 55,0 triệu € |
| 03/07/2008 | 23 | 60,0 triệu € |
| 21/07/2009 | 24 | 70,0 triệu € |
| 02/12/2009 | 24 | 70,0 triệu € |
| 06/01/2010 | 24 | 75,0 triệu € |
| 11/04/2010 | 25 | 75,0 triệu € |
| 26/08/2010 | 25 | 90,0 triệu € |
| 03/02/2011 | 25 | 90,0 triệu € |
| 28/07/2011 | 26 | 90,0 triệu € |
| 02/02/2012 | 26 | 90,0 triệu € |
| 06/08/2012 | 27 | 100,0 triệu € |
| 09/01/2013 | 27 | 100,0 triệu € |
| 11/06/2013 | 28 | 100,0 triệu € |
| 22/01/2014 | 28 | 100,0 triệu € |
| 19/07/2014 | 29 | 100,0 triệu € |
| 21/10/2014 | 29 | 120,0 triệu € |
| 22/01/2015 | 29 | 120,0 triệu € |
| 30/06/2015 | 30 | 120,0 triệu € |
| 21/11/2015 | 30 | 110,0 triệu € |
| 21/02/2016 | 31 | 110,0 triệu € |
| 31/05/2016 | 31 | 110,0 triệu € |
| 14/07/2016 | 31 | 110,0 triệu € |
| 23/01/2017 | 31 | 100,0 triệu € |
| 04/06/2017 | 32 | 100,0 triệu € |
| 31/12/2017 | 32 | 120,0 triệu € |
| 29/05/2018 | 33 | 100,0 triệu € |
| 19/12/2018 | 33 | 100,0 triệu € |
| 05/06/2019 | 34 | 90,0 triệu € |
| 11/12/2019 | 34 | 75,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 35 | 60,0 triệu € |
| 24/08/2020 | 35 | 60,0 triệu € |
| 28/12/2020 | 35 | 60,0 triệu € |
| 22/03/2021 | 36 | 50,0 triệu € |
| 31/05/2021 | 36 | 45,0 triệu € |
| 22/12/2021 | 36 | 35,0 triệu € |
| 14/06/2022 | 37 | 30,0 triệu € |
| 14/09/2022 | 37 | 20,0 triệu € |
| 02/11/2022 | 37 | 20,0 triệu € |
| 11/06/2023 | 38 | 15,0 triệu € |
| 14/12/2023 | 38 | 15,0 triệu € |
| 03/06/2024 | 39 | 15,0 triệu € |
| 12/12/2024 | 39 | 12,0 triệu € |
| 26/05/2025 | 40 | 12,0 triệu € |
| 17/12/2025 | 40 | 12,0 triệu € |
| 03/06/2026 | 41 | 10,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 120,0 triệu € vào năm 2017; hiện tại 10,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 31/12/2022 | Free Player | Al Nassr | Chuyển nhượng | — |
| 21/11/2022 | Manchester United | Free Player | Trở lại | — |
| 30/08/2021 | Juventus | Manchester United | Hết hạn mượn 17M € | 17,0 triệu € |
| 09/07/2018 | Real Madrid | Juventus | Hết hạn mượn 117M € | 117,0 triệu € |
| 05/07/2009 | Manchester United | Real Madrid | Hết hạn mượn 94M € | 94,0 triệu € |
| 11/08/2003 | Sporting CP | Manchester United | Hết hạn mượn 19M € | 19,0 triệu € |
| 30/06/2002 | Sporting CP U19 | Sporting CP | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2000 | Atletico CP U17 | Sporting CP U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/1998 | Sporting CP Sub-15 | Atletico CP U17 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/1997 | Nacional U15 | Sporting CP Sub-15 | Hết hạn mượn 0.025M € | 25 nghìn € |
| 30/06/1996 | CD Nacional Youth | Nacional U15 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/1995 | CF Andorinha Youth | CD Nacional Youth | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ72
- Kỹ thuật44
- Tư duy59
- Sức mạnh37
- Thể lực56