Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Sami Al-Najei

Al NassrTiền vệKSA
29Tuổi
176Chiều cao (cm)
69Cân nặng (kg)
350 nghìn €Giá trị

Sami Al-Najei là tiền vệ 29 tuổi quốc tịch KSA, hiện khoác áo Al Nassr.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải

8Trận ra sân
0Đá chính
73Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
92%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
5,68Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Ả Rập Xê Út2026-2027—70620010094%75%105,59
Cúp Nhà vua Saudi2026-2027—10110000075%40%006,29
Cúp C1 châu Á Elite2026-2027—00000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Ả Rập Xê Út · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 62 phút · điểm TB 5,59

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/1
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
52/55 (94%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
2/2 (100%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/2
Cắt bóng
0
Phá bóng
2
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
3/4 (75%)
Không chiến thắng / thua
0 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
3 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
4
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 21/10/2026

Cúp Nhà vua Saudi · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 11 phút · điểm TB 6,29

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0/1
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
6/8 (75%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
1/1 (100%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
2/5 (40%)
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
2 / 3
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
3
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/08/2026

Cúp C1 châu Á Elite · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 13/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Sami Al-Najei · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
21/10/2026VĐQG Ả Rập Xê Útvs Neom SCT 1-01000001/10———
13/10/2026Cúp C1 châu Á Elitevs Neftchi FerganaT 3-1dự bị00000—0———
10/10/2026VĐQG Ả Rập Xê Útvs DiraiyahT 3-012000009/1011/1—6,85
15/09/2026Cúp C1 châu Á Elite@ Al-Ain FCB 0-4dự bị00000—0———
13/09/2026VĐQG Ả Rập Xê Út@ Al KhaleejH 1-16000008/911/1V6,13
10/09/2026VĐQG Ả Rập Xê Útvs AbhaT 2-1dự bị00000—0———
06/09/2026VĐQG Ả Rập Xê Út@ Al IttihadB 1-2dự bị00000—0———
29/08/2026VĐQG Ả Rập Xê Útvs Al TaawounT 2-13000001/10——6,25
26/08/2026VĐQG Ả Rập Xê Út@ Al EttifaqT 3-2220100114/1400/1—6,29
21/08/2026VĐQG Ả Rập Xê Út@ Al RiyadhT 4-05000008/801/1—6,85

Giá trị thị trường qua các năm

2016: 250 nghìn €2017: 250 nghìn €2017: 350 nghìn €2017: 400 nghìn €2018: 250 nghìn €2019: 150 nghìn €2019: 75 nghìn €2020: 75 nghìn €2020: 50 nghìn €2021: 250 nghìn €2021: 650 nghìn €2022: 800 nghìn €2022: 900 nghìn €2022: 1,5 triệu €2023: 1,4 triệu €2023: 1,0 triệu €2024: 900 nghìn €2024: 800 nghìn €2025: 700 nghìn €2025: 500 nghìn €2025: 400 nghìn €2026: 350 nghìn €20162026
Bảng số liệu (22 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
24/11/201619250 nghìn €
06/01/201719250 nghìn €
29/06/201720350 nghìn €
19/12/201720400 nghìn €
31/05/201821250 nghìn €
07/01/201921150 nghìn €
31/05/20192275 nghìn €
06/01/20202275 nghìn €
10/09/20202350 nghìn €
30/01/202123250 nghìn €
17/06/202124650 nghìn €
05/01/202224800 nghìn €
29/06/202225900 nghìn €
13/11/2022251,5 triệu €
11/06/2023261,4 triệu €
14/12/2023261,0 triệu €
03/06/202427900 nghìn €
12/12/202427800 nghìn €
09/03/202528700 nghìn €
26/05/202528500 nghìn €
17/12/202528400 nghìn €
03/06/202629350 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 1,5 triệu € vào năm 2022; hiện tại 350 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
31/08/2020DamacAl NassrCho mượn—
16/07/2019Al NassrDamacChuyển nhượng—
29/06/2019Al QadsiahAl NassrCho mượn—
02/02/2019Al NassrAl QadsiahChuyển nhượng—
30/06/2015Al-Nasr(KSA) U23Al NassrChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ50
  • Kỹ thuật50
  • Tư duy48
  • Sức mạnh50
  • Thể lực43
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com