- Phạt góc3 – 1
- Thẻ vàng0 – 1
Sân London Stadium, London · Trọng tài: Stacey Pearson · Nhiều mây 11°C · cập nhật
West Ham United (nữ) và London City Lionesses (nữ) hòa nhau 1-1.
West Ham United (nữ) vs London City Lionesses (nữ) 1-1 — Ngoại hạng Anh (nữ) 29/03/2026 | KQBD AZ
Thống kê trận đấu
- 42%Kiểm soát bóng58%
- 34Tổng cú sút23
- 1Sút trúng đích1
- 5Sút không trúng đích4
- 7Sút trong vòng cấm6
- 1Sút bị chặn1
- 3Phạt góc1
- 61Tấn công nguy hiểm71
- 95Tấn công115
- 333Chuyền475
- 224Chuyền chính xác379
- 1Chuyền then chốt2
- 5Chuyền dài6
- 17Rê bóng13
- 25Tạt bóng26
- 57Tranh chấp50
- 22Tắc bóng33
- 64Cản phá58
- 9Cứu thua13
- 8Phạm lỗi10
- 31Bị phạm lỗi36
- 1Việt vị0
- 0Thẻ vàng1
- 0Thẻ đỏ0
Tỷ số hiệp một là 0-1, có 1 bàn được ghi trong hiệp hai. London City Lionesses (nữ) kiểm soát bóng 58%.
Đội hình ra sân (chính thức) · 5-3-2 vs 4-2-3-1
West Ham United (nữ) · HLV Rehanne Skinner
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 1 | Kinga Szemik © | Thủ môn | 6.22 |
| 5 | Tuva Hansen | Hậu vệ | 6.9 |
| 7 | Ines Belloumou | Hậu vệ | 5.93 |
| 13 | Eva Nyström | Hậu vệ | 6.73 |
| 27 | leila wandeler | Hậu vệ | 6.09 |
| 28 | Estelle Cascarino | Hậu vệ | 6.82 |
| 4 | Oona Siren | Tiền vệ | 7.55 |
| 15 | Ylinn Tennebo | Tiền vệ | 6.26 |
| 77 | Seraina Piubel | Tiền vệ | 6.56 |
| 9 | Riko Ueki | Tiền đạo | 6.22 |
| 19 | Shekiera·Martinez | Tiền đạo | 6.45 |
Dự bị (9)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 23 | Ffion Alys Morgan | Tiền đạo |
| 33 | H. Houssein | Tiền vệ |
| 29 | Verena Aschauer | Hậu vệ |
| 22 | Katrina Gorry | Tiền vệ |
| 2 | Yu Endo | Tiền vệ |
| 21 | Sarah Brasero | Tiền vệ |
| 20 | Viviane Asseyi | Tiền đạo |
| 25 | Megan Walsh | Thủ môn |
| 14 | Shelina Zadorsky | Hậu vệ |
London City Lionesses (nữ) · HLV Eder Maestre
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 77 | Elene Lete | Thủ môn | 6.21 |
| 2 | Jana Fernandez | Hậu vệ | 7.26 |
| 3 | Poppy Pattinson | Hậu vệ | 5.89 |
| 13 | Elena Linari | Hậu vệ | 6.93 |
| 26 | Wassa Sangare | Hậu vệ | 6.8 |
| 7 | Lucía Corrales Álvarez | Tiền vệ | 6.08 |
| 8 | Saki Kumagai © | Tiền vệ | 6.57 |
| 14 | Freya Godfrey | Tiền vệ | 7.54 |
| 16 | Julia Roddar | Tiền vệ | 6.37 |
| 30 | Malou Marcetto Rylov | Tiền vệ | 6.16 |
| 23 | I. Goodwin | Tiền đạo | 6.47 |
Dự bị (9)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 12 | Paula Partido | Tiền đạo |
| 6 | María Pérez | Tiền vệ |
| 5 | T. Goldie | Hậu vệ |
| 9 | Kosovare Asllani | Tiền đạo |
| 15 | Sanni Franssi | Tiền đạo |
| 25 | Rofiat Adenike Imuran | Hậu vệ |
| 4 | isa kardinaal | Hậu vệ |
| 33 | Alanna Kennedy | Hậu vệ |
| 32 | Emily Orman | Thủ môn |
Hỏi nhanh về trang này
- West Ham United (nữ) vs London City Lionesses (nữ) đá lúc mấy giờ, ở đâu?
- Trận West Ham United (nữ) vs London City Lionesses (nữ) thuộc Ngoại hạng Anh (nữ), Vòng 19 đã diễn ra lúc 18:00 ngày 29/03/2026 theo giờ Việt Nam trên sân London Stadium (London).
- Kết quả West Ham United (nữ) vs London City Lionesses (nữ) là bao nhiêu?
- West Ham United (nữ) và London City Lionesses (nữ) hòa 1-1; hiệp một 0-1.
- Đội hình xuất phát West Ham United (nữ) vs London City Lionesses (nữ)?
- West Ham United (nữ) ra sân với sơ đồ 5-3-2, London City Lionesses (nữ) dùng sơ đồ 4-2-3-1; đội hình chính thức có 11 cầu thủ mỗi bên, danh sách đầy đủ ở mục Đội hình.
Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 15:36 28/10/2026 (giờ Việt Nam).

