
Tuva Hansen là hậu vệ 29 tuổi quốc tịch NOR, hiện khoác áo West Ham United (nữ).
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
2Trận ra sân
2Đá chính
180Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/2Sút trúng/sút
70%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
5,97Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Vòng loại World Cup châu Âu (nữ) | 2026 | — | 2 | 2 | 180 | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 70% | 37% | 0 | 0 | 5,97 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Vòng loại World Cup châu Âu (nữ) · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 180 phút · điểm TB 5,97
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/2
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 68/96 (70%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 1/1 (100%)
- Chuyền dài chính xác
- 0/7 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 5
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 3/8 (37%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 3 / 5
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 37
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 30/07/2026
Chỉ số 8 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 16/05/2026 | Ngoại hạng Anh (nữ) | vs Manchester City (nữ) | B 1-4 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 04/05/2026 | Ngoại hạng Anh (nữ) | @ Aston Villa (nữ) | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 29/33 | 1 | 3/3 | — | 7,54 |
| 26/04/2026 | Ngoại hạng Anh (nữ) | @ Liverpool (nữ) | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 29/41 | 2 | 3/6 | — | 6,84 |
| 18/04/2026 | Vòng loại World Cup châu Âu (nữ) | @ Slovenia (nữ) | T 3-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 14/04/2026 | Vòng loại World Cup châu Âu (nữ) | vs Slovenia (nữ) | T 5-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 29/03/2026 | Ngoại hạng Anh (nữ) | vs London City Lionesses (nữ) | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 37/52 | 3 | 4/4 | — | 6,90 |
| 21/03/2026 | Ngoại hạng Anh (nữ) | @ Arsenal (nữ) | B 0-5 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 31/45 | 0 | 1/3 | V | 4,68 |
| 19/03/2026 | Ngoại hạng Anh (nữ) | vs Manchester United (nữ) | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 18/28 | 0 | 0/2 | — | 6,12 |
Chỉ số
- Tốc độ35
- Kỹ thuật39
- Tư duy44
- Sức mạnh61
- Thể lực41