
Oona Siren là tiền vệ 25 tuổi quốc tịch FIN, hiện khoác áo West Ham United (nữ).
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải
15Trận ra sân
13Đá chính
1.129Phút
2Bàn thắng
2Kiến tạo
0,16Bàn/90 phút
564Phút/bàn
3/3Sút trúng/sút
86%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,07Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ngoại hạng Anh (nữ) | 2026-2027 | — | 5 | 4 | 319 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 89% | 56% | 0 | 0 | 6,50 |
| FA Women's League Cup | 2026-2027 | — | 3 | 3 | 263 | 2 | 0 | 0 | 2 | 2 | — | — | 0 | 0 | 4,23 |
| Vòng loại World Cup châu Âu (nữ) | 2026 | — | 7 | 6 | 547 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 85% | 61% | 0 | 0 | 6,55 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Ngoại hạng Anh (nữ) · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 319 phút · điểm TB 6,50
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/4
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 94/105 (89%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/3 (33%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/17
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 23/41 (56%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 20 / 16
- Bị tước bóng
- 9
- Mất quyền kiểm soát
- 32
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
FA Women's League Cup · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 263 phút · điểm TB 4,23
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/2
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/10/2026
Vòng loại World Cup châu Âu (nữ) · mùa 2026 · 7 trận ra sân, 547 phút · điểm TB 6,55
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 1/1
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 6/7
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 164/192 (85%)
- Chuyền quyết định
- 5
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 5/10 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/9
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 5
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 19/31 (61%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 16 / 11
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 36
- Phạm lỗi
- 5
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 14/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/10/2026 | FA Women's League Cup | vs London City Lionesses (nữ) | B 1-2 | 83 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,40 |
| 18/10/2026 | Ngoại hạng Anh (nữ) | @ Crystal Palace (nữ) | T 1-0 | 90 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 32/36 | 5 | 7/13 | — | 7,70 |
| 13/10/2026 | Vòng loại World Cup châu Âu (nữ) | @ Serbia (nữ) | T 3-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 35/41 | 3 | 5/8 | — | 6,31 |
| 09/10/2026 | Vòng loại World Cup châu Âu (nữ) | vs Serbia (nữ) | T 3-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 62/74 | 3 | 7/10 | — | 6,61 |
| 04/10/2026 | Ngoại hạng Anh (nữ) | vs Chelsea FC (nữ) | B 0-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 14/17 | 9 | 10/19 | — | 5,86 |
| 01/10/2026 | FA Women's League Cup | vs Southampton (nữ) | T 3-1 | 90 | 2 | 0 | 2 | 2 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 27/09/2026 | Ngoại hạng Anh (nữ) | @ Manchester United (nữ) | B 1-2 | 63 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 16/18 | 2 | 4/5 | — | 6,22 |
| 24/09/2026 | FA Women's League Cup | @ Tottenham (nữ) | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,30 |
| 20/09/2026 | Ngoại hạng Anh (nữ) | vs Everton CD(Everton FC ) (nữ) | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 12/09/2026 | Ngoại hạng Anh (nữ) | vs London City Lionesses (nữ) | T 2-1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/1 | 0 | 0/1 | — | 6,23 |
Chỉ số
- Tốc độ50
- Kỹ thuật49
- Tư duy53
- Sức mạnh50
- Thể lực43