
Eva Nyström là hậu vệ 26 tuổi quốc tịch SWE, hiện khoác áo West Ham United (nữ).
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
4Trận ra sân
4Đá chính
332Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/1Sút trúng/sút
81%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,48Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ngoại hạng Anh (nữ) | 2026-2027 | — | 2 | 2 | 180 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 81% | 62% | 1 | 0 | 6,29 |
| FA Women's League Cup | 2026-2027 | — | 2 | 2 | 152 | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | — | — | 0 | 0 | 6,67 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Ngoại hạng Anh (nữ) · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 180 phút · điểm TB 6,29
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 99/121 (81%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 7/22 (31%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/4
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 12
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 5/8 (62%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 4 / 2
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 23
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
FA Women's League Cup · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 152 phút · điểm TB 6,67
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/10/2026 | FA Women's League Cup | vs London City Lionesses (nữ) | B 1-2 | 62 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | — | 0 | — | — | 6,45 |
| 18/10/2026 | Ngoại hạng Anh (nữ) | @ Crystal Palace (nữ) | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 13/10/2026 | Vòng loại World Cup châu Âu (nữ) | @ Serbia (nữ) | T 3-1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/3 | 0 | — | — | — |
| 27/09/2026 | Ngoại hạng Anh (nữ) | @ Manchester United (nữ) | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 72/80 | 1 | 2/3 | V | 6,33 |
| 24/09/2026 | FA Women's League Cup | @ Tottenham (nữ) | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,90 |
| 20/09/2026 | Ngoại hạng Anh (nữ) | vs Everton CD(Everton FC ) (nữ) | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 12/09/2026 | Ngoại hạng Anh (nữ) | vs London City Lionesses (nữ) | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 27/41 | 3 | 3/5 | — | 6,25 |
| 06/09/2026 | Ngoại hạng Anh (nữ) | @ Tottenham (nữ) | B 1-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 10/06/2026 | Vòng loại World Cup châu Âu (nữ) | vs Bồ Đào Nha (nữ) | T 3-1 | 90 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 62/73 | 6 | 6/9 | — | 7,40 |
| 05/06/2026 | Vòng loại World Cup châu Âu (nữ) | @ Slovakia (nữ) | T 4-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 7,00 |
Chỉ số
- Tốc độ35
- Kỹ thuật40
- Tư duy48
- Sức mạnh64
- Thể lực52