
Julia Roddar là tiền vệ 34 tuổi quốc tịch SWE, hiện khoác áo Lazio (nữ).
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
6Trận ra sân
4Đá chính
300Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/1Sút trúng/sút
71%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
5,12Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Serie A (nữ) | 2026-2027 | — | 3 | 2 | 174 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 71% | 64% | 0 | 0 | 6,17 |
| Serie A Cup Women | 2026 | — | 3 | 2 | 126 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 70% | 41% | 0 | 0 | 4,07 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Serie A (nữ) · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 174 phút · điểm TB 6,17
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/4
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 46/64 (71%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 0/5 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 2/7 (28%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/5
- Cắt bóng
- 7
- Phá bóng
- 5
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 11/17 (64%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 11 / 4
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 30
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 4
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Serie A Cup Women · mùa 2026 · 3 trận ra sân, 126 phút · điểm TB 4,07
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 28/40 (70%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 0/2 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 2/7 (28%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 3
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 5/12 (41%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 4 / 7
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 16
- Phạm lỗi
- 4
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 06/09/2026
Chỉ số 9 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Serie A (nữ) | @ Ternana (nữ) | B 0-1 | 72 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 13/20 | 3 | 5/9 | — | 5,98 |
| 03/10/2026 | Serie A (nữ) | @ AS Roma (nữ) | B 1-3 | 75 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 30/37 | 2 | 6/8 | — | 6,08 |
| 26/09/2026 | Serie A (nữ) | vs Parma (nữ) | H 0-0 | 27 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/7 | 0 | — | — | 6,46 |
| 06/09/2026 | Serie A Cup Women | @ Inter Milan (nữ) | B 1-3 | 53 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 9/13 | 2 | 3/9 | — | 5,80 |
| 30/08/2026 | Serie A Cup Women | vs Parma (nữ) | T 2-0 | 8 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 24/08/2026 | Serie A Cup Women | vs Napoli (nữ) | T 4-2 | 65 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 19/27 | 0 | 2/3 | — | 6,40 |
| 16/05/2026 | Ngoại hạng Anh (nữ) | vs Aston Villa (nữ) | T 2-1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,25 |
| 29/03/2026 | Ngoại hạng Anh (nữ) | @ West Ham United (nữ) | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 36/45 | 2 | 5/9 | — | 6,37 |
| 21/03/2026 | Ngoại hạng Anh (nữ) | vs Chelsea FC (nữ) | H 1-1 | 34 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 11/14 | 0 | 1/1 | — | 6,42 |