
Ines Belloumou là hậu vệ 25 tuổi quốc tịch FRA, hiện khoác áo West Ham United (nữ).
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
9Trận ra sân
6Đá chính
613Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/2Sút trúng/sút
75%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
5,64Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ngoại hạng Anh (nữ) | 2026-2027 | — | 6 | 5 | 465 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 75% | 56% | 0 | 0 | 6,38 |
| FA Women's League Cup | 2026-2027 | — | 3 | 1 | 148 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | — | — | 0 | 0 | 4,17 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Ngoại hạng Anh (nữ) · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 465 phút · điểm TB 6,38
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 8/16
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/6
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 137/182 (75%)
- Chuyền quyết định
- 5
- Tạt bóng chính xác
- 5/13 (38%)
- Chuyền dài chính xác
- 13/33 (39%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/13
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 27
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 32/57 (56%)
- Không chiến thắng / thua
- 5 / 4
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 27 / 21
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 99
- Phạm lỗi
- 5
- Bị phạm lỗi
- 6
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
FA Women's League Cup · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 148 phút · điểm TB 4,17
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 4
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/10/2026 | FA Women's League Cup | vs London City Lionesses (nữ) | B 1-2 | 28 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,10 |
| 18/10/2026 | Ngoại hạng Anh (nữ) | @ Crystal Palace (nữ) | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 37/41 | 1 | 6/10 | — | 7,75 |
| 04/10/2026 | Ngoại hạng Anh (nữ) | vs Chelsea FC (nữ) | B 0-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 24/34 | 2 | 7/16 | — | 5,26 |
| 01/10/2026 | FA Women's League Cup | vs Southampton (nữ) | T 3-1 | 90 | 0 | 1 | 1 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 27/09/2026 | Ngoại hạng Anh (nữ) | @ Manchester United (nữ) | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 35/43 | 0 | 1/4 | — | 6,10 |
| 24/09/2026 | FA Women's League Cup | @ Tottenham (nữ) | H 0-0 | 30 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,40 |
| 20/09/2026 | Ngoại hạng Anh (nữ) | vs Everton CD(Everton FC ) (nữ) | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 26/40 | 5 | 8/14 | — | 6,17 |
| 12/09/2026 | Ngoại hạng Anh (nữ) | vs London City Lionesses (nữ) | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 11/18 | 4 | 9/10 | — | 6,97 |
| 06/09/2026 | Ngoại hạng Anh (nữ) | @ Tottenham (nữ) | B 1-3 | 15 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 4/6 | 1 | 1/3 | — | 6,00 |
| 16/08/2026 | CAN (nữ) | @ Maroc (nữ) | H 1-1 | 105 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 20/29 | 3 | 7/14 | — | 6,60 |
Chỉ số
- Tốc độ42
- Kỹ thuật48
- Tư duy56
- Sức mạnh53
- Thể lực38