
Viviane Asseyi
32Tuổi
163Chiều cao (cm)
57Cân nặng (kg)
80 nghìn €Giá trị
Viviane Asseyi là tiền vệ 32 tuổi quốc tịch FRA, hiện khoác áo West Ham United (nữ).
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
8Trận ra sân
8Đá chính
647Phút
4Bàn thắng
0Kiến tạo
0,56Bàn/90 phút
161Phút/bàn
7/18Sút trúng/sút
78%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
7,13Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ngoại hạng Anh (nữ) | 2026-2027 | — | 6 | 6 | 540 | 3 | 1 | 0 | 17 | 6 | 78% | 48% | 1 | 0 | 7,16 |
| FA Women's League Cup | 2026-2027 | — | 2 | 2 | 107 | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | — | — | 0 | 0 | 7,04 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Ngoại hạng Anh (nữ) · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 540 phút · điểm TB 7,16
Tấn công
- Bàn thắng
- 3
- Phạt đền ghi
- 1
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 6/17
- Sút trong vòng cấm
- 12
- Sút ngoài vòng cấm
- 5
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 3
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 12/31
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/18
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 1/1/1
- Việt vị
- 2
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 86/110 (78%)
- Chuyền quyết định
- 7
- Tạt bóng chính xác
- 2/16 (12%)
- Chuyền dài chính xác
- 9/15 (60%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/14
- Cắt bóng
- 5
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 5
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 51/105 (48%)
- Không chiến thắng / thua
- 7 / 9
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 44 / 45
- Bị tước bóng
- 10
- Mất quyền kiểm soát
- 91
- Phạm lỗi
- 13
- Bị phạm lỗi
- 18
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
FA Women's League Cup · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 107 phút · điểm TB 7,04
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/5
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 5
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/10/2026 | FA Women's League Cup | vs London City Lionesses (nữ) | B 1-2 | 62 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | — | 0 | — | — | 7,59 |
| 18/10/2026 | Ngoại hạng Anh (nữ) | @ Crystal Palace (nữ) | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 5 | 0 | 1 | 20/24 | 0 | 3/13 | — | 6,88 |
| 04/10/2026 | Ngoại hạng Anh (nữ) | vs Chelsea FC (nữ) | B 0-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 9/16 | 4 | 10/25 | — | 6,19 |
| 27/09/2026 | Ngoại hạng Anh (nữ) | @ Manchester United (nữ) | B 1-2 | 90 | 1 | 0 | 5 | 1 | 1 | 12/13 | 4 | 8/15 | — | 7,15 |
| 24/09/2026 | FA Women's League Cup | @ Tottenham (nữ) | H 0-0 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,50 |
| 20/09/2026 | Ngoại hạng Anh (nữ) | vs Everton CD(Everton FC ) (nữ) | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 3 | 20/25 | 0 | 6/10 | V | 7,20 |
| 12/09/2026 | Ngoại hạng Anh (nữ) | vs London City Lionesses (nữ) | T 2-1 | 90 | 1 | 0 | 3 | 2 | 2 | 11/17 | 4 | 13/22 | — | 8,10 |
| 06/09/2026 | Ngoại hạng Anh (nữ) | @ Tottenham (nữ) | B 1-3 | 90 | 1 | 0 | 2 | 2 | 0 | 14/15 | 2 | 11/20 | — | 7,45 |
| 16/05/2026 | Ngoại hạng Anh (nữ) | vs Manchester City (nữ) | B 1-4 | 90 | 0 | 0 | 7 | 2 | 1 | 14/18 | 4 | 7/13 | — | 6,27 |
| 04/05/2026 | Ngoại hạng Anh (nữ) | @ Aston Villa (nữ) | T 2-0 | 78 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5/10 | 1 | 4/6 | — | 6,52 |
Chỉ số
- Tốc độ62
- Kỹ thuật51
- Tư duy54
- Sức mạnh38
- Thể lực47