
Sarah Brasero là tiền vệ 22 tuổi quốc tịch ENG, hiện khoác áo CD Alaves (nữ).
Tiểu sử Sarah Brasero
Sarah Brasero là tiền vệ của CD Alaves (nữ), mang quốc tịch England, sinh ngày 01/09/2004 và hiện 22 tuổi. Trong mùa 2026-2027, cầu thủ có 5 trận ra sân với tổng 129 phút thi đấu và điểm trung bình 6,35. Toàn bộ 5 trận của mùa này đều thuộc giải La Liga (nữ), và đây là giải đấu duy nhất trong hồ sơ thống kê.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 13/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
6Trận ra sân
1Đá chính
131Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
2/4Sút trúng/sút
65%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,33Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| La Liga (nữ) | 2026-2027 | — | 6 | 1 | 131 | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 | 65% | 30% | 0 | 0 | 6,33 |
Chỉ số chi tiết từng giải
La Liga (nữ) · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 131 phút · điểm TB 6,33
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/4
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/4
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/2/2
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 17/26 (65%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 1/1 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 7/23 (30%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 5
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 6 / 11
- Bị tước bóng
- 5
- Mất quyền kiểm soát
- 23
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | La Liga (nữ) | vs Sevilla FC (nữ) | H 1-1 | 2 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | — | 0 | 0/1 | — | 6,27 |
| 26/09/2026 | La Liga (nữ) | @ Madrid CFF (nữ) | B 0-1 | 17 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/5 | 0 | 1/4 | — | 6,18 |
| 19/09/2026 | La Liga (nữ) | vs Barcelona (nữ) | B 0-6 | 45 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 5/8 | 0 | 0/3 | — | 5,76 |
| 13/09/2026 | La Liga (nữ) | vs Granada CF (nữ) | T 1-0 | 16 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5/7 | 1 | 2/5 | — | 6,49 |
| 06/09/2026 | La Liga (nữ) | @ Atletico de Madrid (nữ) | B 0-1 | 45 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 5/6 | 1 | 3/9 | — | 6,33 |
| 30/08/2026 | La Liga (nữ) | vs Valencia FCF (nữ) | T 2-0 | 6 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | — | 0 | 1/1 | — | 6,98 |
| 26/04/2026 | Ngoại hạng Anh (nữ) | @ Liverpool (nữ) | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 29/03/2026 | Ngoại hạng Anh (nữ) | vs London City Lionesses (nữ) | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 21/03/2026 | Ngoại hạng Anh (nữ) | @ Arsenal (nữ) | B 0-5 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 5,79 |
| 19/03/2026 | Ngoại hạng Anh (nữ) | vs Manchester United (nữ) | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |