- Phạt góc7 – 1
- Thẻ vàng1 – 1
Sân An der Alten Försterei, Berlin · Trọng tài: Julia Boike · Nắng 22°C · cập nhật
Kèo châu Á (Bet365): đồng banh · 1.67 / 2.15
Hoffenheim (nữ) thắng 2-0 ngay trên sân của Union Berlin (nữ).
Union Berlin (nữ) vs Hoffenheim (nữ) 0-2 — Bundesliga (nữ) 10/05/2026 | KQBD AZ
Diễn biến chính (16)
H1 hiệp 1 · H2 hiệp 2 · HT hết hiệp 1 · FT hết trận · HP hiệp phụ · PK penalty
-
3'
0 - 1 ⚽ jill janssenskiến tạo: Selina Cerci -
8'
0 - 2 ⚽ Nikée Dianá van Dijkkiến tạo: Selina Cerci - 26' 🔁 Franziska Harschthay Lisa Doorn
- ⏸ HT · Hết hiệp 1 — H2 · Hiệp 2 bắt đầu
- 45' 🔁 Naomi Luyetthay Nikée Dianá van Dijk
- 58' 🟨 Franziska Harsch
- 🔁 Naika Reissnerthay Anna Weiss 58'
- 🔁 Nele Bauereisenthay Lisa Heiseler 58'
- 68' 🔁 Chiara Hahnthay Valesca Ampoorter
- 68' 🔁 Laura Gloningthay Janna Grimm
- 🔁 Leonie Kosterthay Jenny Hipp 76'
- 🔁 Fatma Sakarthay Weidauer Sophie 76'
- 🔁 Katja Orschmannthay Judith Steinert 76'
- 85' 🔁 feli delacauwthay jill janssens
- 🟨 Hannah Eurlings 90'
- 96' ⏹ FT · Hết trận
Thống kê trận đấu
- 53%Kiểm soát bóng47%
- 22Tổng cú sút37
- 2Sút trúng đích5
- 10Sút không trúng đích3
- 16Sút trong vòng cấm9
- 4Sút bị chặn1
- 7Phạt góc1
- 78Tấn công nguy hiểm32
- 121Tấn công68
- 465Chuyền427
- 383Chuyền chính xác351
- 5Chuyền then chốt0
- 11Chuyền dài7
- 25Rê bóng5
- 17Tạt bóng16
- 48Tranh chấp59
- 12Tắc bóng28
- 32Cản phá49
- 5Cứu thua10
- 12Phạm lỗi10
- 36Bị phạm lỗi21
- 2Việt vị2
- 1Thẻ vàng1
- 0Thẻ đỏ0
Kèo tài xỉu phạt góc ở mức 8.5 quả. Kèo tài xỉu mở ở mức 2.5 bàn. Union Berlin (nữ) kiểm soát bóng 53%.
Thế trận theo phút
Cột hướng lên: Union Berlin (nữ) ép sân · cột hướng xuống: Hoffenheim (nữ) ép sân. Union Berlin (nữ) kiểm soát thế trận 59% thời gian, Hoffenheim (nữ) 34%.
Union Berlin (nữ)Hoffenheim (nữ)| = HT
Đội hình ra sân (chính thức) · 4-2-3-1 vs 4-3-1-2
Union Berlin (nữ) · HLV Ailien Poese
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 1 | Cara Bosl | Thủ môn | 6.33 |
| 17 | Judith Steinert | Hậu vệ | 6.48 |
| 19 | Samantha Steuerwald | Hậu vệ | 6.57 |
| 21 | Anna Weiss | Hậu vệ | 5.53 |
| 26 | Amber Tysiak | Hậu vệ | 6.69 |
| 7 | Lisa Heiseler © | Tiền vệ | 6.26 |
| 9 | Weidauer Sophie | Tiền vệ | 6.77 |
| 14 | Hannah Eurlings | Tiền vệ | 5.71 |
| 27 | Jenny Hipp | Tiền vệ | 6.55 |
| 41 | lia kamber | Tiền vệ | 6.39 |
| 10 | Eileen campbell | Tiền đạo | 6.14 |
Dự bị (9)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 23 | Nele Bauereisen | Tiền đạo |
| 5 | Katja Orschmann | Hậu vệ |
| 42 | Naika Reissner | Tiền đạo |
| 3 | Silje Helgesen | Hậu vệ |
| 24 | Fatma Sakar | Hậu vệ |
| 20 | Leonie Koster | Tiền vệ |
| 25 | Ida Heikkinen | Hậu vệ |
| 28 | Nadine Böhi | Thủ môn |
| 77 | Athanasia Moraitou | Tiền vệ |
Hoffenheim (nữ) · HLV Gabor Gallai
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 1 | Laura Johanna Dick | Thủ môn | 6.65 |
| 5 | Jamilla Rankin | Hậu vệ | 7.31 |
| 9 | jill janssens | Hậu vệ | 8.09 |
| 13 | Wielle Douma | Hậu vệ | 7.33 |
| 14 | Lisa Doorn | Hậu vệ | 6.93 |
| 6 | Vanessa Diehm © | Tiền vệ | 6.54 |
| 18 | Valesca Ampoorter | Tiền vệ | 6.65 |
| 19 | Marie Steiner | Tiền vệ | 6.43 |
| 26 | Janna Grimm | Tiền vệ | 6.98 |
| 25 | Nikée Dianá van Dijk | Tiền đạo | 7.67 |
| 29 | Selina Cerci | Tiền đạo | 8.6 |
Dự bị (9)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 3 | Emilie Byrnak | Hậu vệ |
| 24 | feli delacauw | Tiền vệ |
| 20 | Laura Gloning | Hậu vệ |
| 16 | Dominika Grabowska | Tiền vệ |
| 23 | Chiara Hahn | Tiền vệ |
| 17 | Franziska Harsch | Tiền vệ |
| 7 | Naomi Luyet | Tiền đạo |
| 30 | Nadine Bitzer | Hậu vệ |
| 27 | Juliane Schmid | Thủ môn |
Tỷ lệ kèo (tham khảo)
| Nhà cái | Châu Á | Châu Âu 1X2 | Tài xỉu | Tài xỉu phạt góc | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chấp | Chủ | Khách | Chủ | Hòa | Khách | Mốc | Tài | Xỉu | Mốc | Tài | Xỉu | |
| Bet365 | 0 | 1.67 | 2.15 | 126.00 | 51 | 1.00 | 2.5 | 5.50 | 1.15 | 8.5 | 2.50 | 1.50 |
Tỷ lệ chỉ mang tính tham khảo thống kê, không phải lời khuyên cá cược. Cách đọc kèo châu Á · Tài xỉu phạt góc · Miễn trừ
Lịch sử đối đầu (1 trận)
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số |
|---|---|---|---|
| 07/12/2025 | GER Frauen Bundesliga | Hoffenheim (nữ) – Union Berlin (nữ) | 3–0 |
Phong độ gần đây
Union Berlin (nữ)
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| 01/05/2026 | GER Frauen Bundesliga | Hamburger SV (nữ) – Union Berlin (nữ) | 0–1 | T |
| 22/04/2026 | GER Frauen Bundesliga | Union Berlin (nữ) – Bayern Munchen (nữ) | 2–3 | B |
| 29/03/2026 | GER Frauen Bundesliga | VfL Wolfsburg (nữ) – Union Berlin (nữ) | 3–3 | H |
| 24/03/2026 | GER Frauen Bundesliga | Union Berlin (nữ) – Werder Bremen (nữ) | 4–1 | T |
| 14/03/2026 | GER Frauen Bundesliga | RB Leipzig (nữ) – Union Berlin (nữ) | 2–2 | H |
Hoffenheim (nữ)
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| 06/05/2026 | GER Frauen Bundesliga | Bayern Munchen (nữ) – Hoffenheim (nữ) | 1–1 | H |
| 27/04/2026 | GER Frauen Bundesliga | Hoffenheim (nữ) – Koln (nữ) | 6–2 | T |
| 29/03/2026 | GER Frauen Bundesliga | Freiburg (nữ) – Hoffenheim (nữ) | 1–2 | T |
| 21/03/2026 | GER Frauen Bundesliga | Hoffenheim (nữ) – VfL Wolfsburg (nữ) | 0–1 | B |
| 19/03/2026 | GER Frauen Bundesliga | Eintracht Frankfurt (nữ) – Hoffenheim (nữ) | 2–0 | B |
Hỏi nhanh về trang này
- Union Berlin (nữ) vs Hoffenheim (nữ) đá lúc mấy giờ, ở đâu?
- Trận Union Berlin (nữ) vs Hoffenheim (nữ) thuộc Bundesliga (nữ), Vòng 25 đã diễn ra lúc 21:00 ngày 10/05/2026 theo giờ Việt Nam trên sân An der Alten Försterei (Berlin).
- Kết quả Union Berlin (nữ) vs Hoffenheim (nữ) là bao nhiêu?
- Hoffenheim (nữ) thắng Union Berlin (nữ) 2-0 trên sân khách; hiệp một 0-2.
- Phong độ Union Berlin (nữ) và Hoffenheim (nữ) trước trận?
- Union Berlin (nữ): 3 thắng, 2 hòa, 1 thua trong 6 trận gần nhất (WLDWDW); Hoffenheim (nữ): 3 thắng, 1 hòa, 2 thua trong 6 trận gần nhất (DWWLLW).
- Đội hình xuất phát Union Berlin (nữ) vs Hoffenheim (nữ)?
- Union Berlin (nữ) ra sân với sơ đồ 4-2-3-1, Hoffenheim (nữ) dùng sơ đồ 4-3-1-2; đội hình chính thức có 11 cầu thủ mỗi bên, danh sách đầy đủ ở mục Đội hình.
Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 06:38 23/10/2026 (giờ Việt Nam).

