- Phạt góc4 – 3
- Thẻ vàng1 – 4
- Thẻ đỏ1 – 0
Sân AOK Stadion, Wolfsburg · Trọng tài: Anna-Lena Heidenreich · Ít mây 10°C · cập nhật
VfL Wolfsburg (nữ) và Union Berlin (nữ) hòa nhau 3-3.
VfL Wolfsburg (nữ) vs Union Berlin (nữ) 3-3 — Bundesliga (nữ) 29/03/2026 | KQBD AZ
Thống kê trận đấu
- 67%Kiểm soát bóng33%
- 14Tổng cú sút24
- 6Sút trúng đích5
- 3Sút không trúng đích3
- 17Sút trong vòng cấm11
- 8Sút bị chặn3
- 4Phạt góc3
- 63Tấn công nguy hiểm46
- 127Tấn công84
- 567Chuyền278
- 467Chuyền chính xác190
- 3Chuyền then chốt5
- 10Chuyền dài8
- 16Rê bóng8
- 29Tạt bóng24
- 44Tranh chấp51
- 16Tắc bóng29
- 56Cản phá57
- 13Cứu thua14
- 9Phạm lỗi6
- 34Bị phạm lỗi32
- 1Thẻ vàng4
- 1Thẻ đỏ0
Tỷ số hiệp một là 1-1, có 4 bàn được ghi trong hiệp hai. VfL Wolfsburg (nữ) kiểm soát bóng 67%.
Đội hình ra sân (chính thức) · 4-2-3-1 vs 4-2-3-1
VfL Wolfsburg (nữ) · HLV Stephan Lerch
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 1 | Stina Johannes | Thủ môn | 5.74 |
| 2 | Thea Bjelde | Hậu vệ | 6.13 |
| 15 | Janou Levels | Hậu vệ | 5.8 |
| 20 | Guro Bergsvand | Hậu vệ | 6.41 |
| 24 | Joelle Wedemeyer | Hậu vệ | 6.2 |
| 5 | Ella Peddemors | Tiền vệ | 6.17 |
| 6 | Janina Minge © | Tiền vệ | 7.46 |
| 10 | Svenja Huth | Tiền vệ | 7.97 |
| 28 | Cora Zicai | Tiền vệ | 6.29 |
| 33 | Judit Pujols Parera | Tiền vệ | 7.45 |
| 38 | Anny Kerim-Lindland | Tiền đạo | 6.49 |
Dự bị (9)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 9 | Lineth Beerensteyn | Tiền đạo |
| 25 | Vivien Endemann | Tiền đạo |
| 3 | Caitlin Dijkstra | Hậu vệ |
| 4 | Sophia Kleinherne | Hậu vệ |
| 16 | Camilla Kuver | Hậu vệ |
| 39 | Sarai Linder | Hậu vệ |
| 41 | Linnea Sælen | Tiền đạo |
| 21 | Martina Tufekovic | Thủ môn |
| 14 | smilla vallotto | Tiền vệ |
Union Berlin (nữ) · HLV Ailien Poese
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 28 | Nadine Böhi | Thủ môn | 6.0 |
| 17 | Judith Steinert | Hậu vệ | 5.68 |
| 19 | Samantha Steuerwald | Hậu vệ | 6.27 |
| 21 | Anna Weiss | Hậu vệ | 5.78 |
| 26 | Amber Tysiak | Hậu vệ | 6.12 |
| 7 | Lisa Heiseler © | Tiền vệ | 5.94 |
| 9 | Weidauer Sophie | Tiền vệ | 6.97 |
| 14 | Hannah Eurlings | Tiền vệ | 6.25 |
| 31 | Tanja Pawollek | Tiền vệ | 7.07 |
| 41 | lia kamber | Tiền vệ | 6.31 |
| 10 | Eileen campbell | Tiền đạo | 6.21 |
Dự bị (9)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 16 | Marina Georgieva | Hậu vệ |
| 29 | Antonia-Johanna Halverkamps | Tiền đạo |
| 27 | Jenny Hipp | Tiền vệ |
| 32 | Julia kassen | Thủ môn |
| 5 | Katja Orschmann | Hậu vệ |
| 11 | Dina Orschmann | Tiền đạo |
| 42 | Naika Reissner | Tiền đạo |
| 23 | Nele Bauereisen | Tiền đạo |
| 24 | Fatma Sakar | Hậu vệ |
Hỏi nhanh về trang này
- VfL Wolfsburg (nữ) vs Union Berlin (nữ) đá lúc mấy giờ, ở đâu?
- Trận VfL Wolfsburg (nữ) vs Union Berlin (nữ) thuộc Bundesliga (nữ), Vòng 22 đã diễn ra lúc 21:00 ngày 29/03/2026 theo giờ Việt Nam trên sân AOK Stadion (Wolfsburg).
- Kết quả VfL Wolfsburg (nữ) vs Union Berlin (nữ) là bao nhiêu?
- VfL Wolfsburg (nữ) và Union Berlin (nữ) hòa 3-3; hiệp một 1-1; 1 thẻ đỏ.
- Đội hình xuất phát VfL Wolfsburg (nữ) vs Union Berlin (nữ)?
- VfL Wolfsburg (nữ) ra sân với sơ đồ 4-2-3-1, Union Berlin (nữ) dùng sơ đồ 4-2-3-1; đội hình chính thức có 11 cầu thủ mỗi bên, danh sách đầy đủ ở mục Đội hình.
Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 15:33 23/10/2026 (giờ Việt Nam).

