- Phạt góc1 – 7
- Thẻ vàng2 – 0
Sân Dietmar-Hopp-Stadion, Sinsheim · Trọng tài: Naemi Breier · Có mây, mưa nhẹ 13°C · cập nhật
VfL Wolfsburg (nữ) thắng 1-0 ngay trên sân của Hoffenheim (nữ).
Hoffenheim (nữ) vs VfL Wolfsburg (nữ) 0-1 — Bundesliga (nữ) 21/03/2026 | KQBD AZ
Thống kê trận đấu
- 40%Kiểm soát bóng60%
- 27Tổng cú sút17
- 1Sút trúng đích4
- 2Sút không trúng đích9
- 5Sút trong vòng cấm16
- 2Sút bị chặn3
- 1Phạt góc7
- 24Tấn công nguy hiểm70
- 58Tấn công155
- 379Chuyền578
- 291Chuyền chính xác489
- 5Chuyền then chốt6
- 5Chuyền dài14
- 10Rê bóng23
- 13Tạt bóng29
- 48Tranh chấp36
- 34Tắc bóng11
- 53Cản phá55
- 12Cứu thua11
- 5Phạm lỗi9
- 23Bị phạm lỗi42
- 0Việt vị2
- 2Thẻ vàng0
- 0Thẻ đỏ0
Tỷ số hiệp một là 0-0, có 1 bàn được ghi trong hiệp hai. VfL Wolfsburg (nữ) kiểm soát bóng 60%.
Đội hình ra sân (chính thức) · 5-3-2 vs 4-1-4-1
Hoffenheim (nữ) · HLV Gabor Gallai
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 1 | Laura Johanna Dick | Thủ môn | 6.08 |
| 4 | Lisann Kaut | Hậu vệ | 6.88 |
| 6 | Vanessa Diehm © | Hậu vệ | 6.67 |
| 9 | jill janssens | Hậu vệ | 6.67 |
| 14 | Lisa Doorn | Hậu vệ | 6.84 |
| 34 | Svenja Vohringer | Hậu vệ | 6.62 |
| 17 | Franziska Harsch | Tiền vệ | 6.37 |
| 18 | Valesca Ampoorter | Tiền vệ | 5.69 |
| 20 | Laura Gloning | Tiền vệ | 6.24 |
| 25 | Nikée Dianá van Dijk | Tiền đạo | 6.26 |
| 29 | Selina Cerci | Tiền đạo | 5.94 |
Dự bị (9)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 16 | Dominika Grabowska | Tiền vệ |
| 13 | Wielle Douma | Hậu vệ |
| 36 | R. Bräutigam | Thủ môn |
| 26 | Janna Grimm | Tiền vệ |
| 23 | Chiara Hahn | Tiền vệ |
| 7 | Naomi Luyet | Tiền đạo |
| 11 | Linda Natter | Tiền đạo |
| 8 | Napsugár Sinka | Tiền vệ |
| 19 | Marie Steiner | Tiền đạo |
VfL Wolfsburg (nữ) · HLV Stephan Lerch
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 1 | Stina Johannes | Thủ môn | 6.8 |
| 3 | Caitlin Dijkstra | Hậu vệ | 8.55 |
| 15 | Janou Levels | Hậu vệ | 7.63 |
| 20 | Guro Bergsvand | Hậu vệ | 7.52 |
| 39 | Sarai Linder | Hậu vệ | 6.56 |
| 5 | Ella Peddemors | Tiền vệ | 6.27 |
| 6 | Janina Minge © | Tiền vệ | 7.2 |
| 10 | Svenja Huth | Tiền vệ | 7.2 |
| 11 | Alexandra Popp | Tiền vệ | 6.83 |
| 25 | Vivien Endemann | Tiền vệ | 6.66 |
| 9 | Lineth Beerensteyn | Tiền đạo | 7.79 |
Dự bị (8)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 21 | Martina Tufekovic | Thủ môn |
| 41 | Linnea Sælen | Tiền đạo |
| 33 | Judit Pujols Parera | Hậu vệ |
| 13 | luca papp | Tiền vệ |
| 18 | Justine Kvaleng Kielland | Tiền vệ |
| 38 | Anny Kerim-Lindland | Tiền đạo |
| 2 | Thea Bjelde | Hậu vệ |
| 28 | Cora Zicai | Tiền đạo |
Hỏi nhanh về trang này
- Hoffenheim (nữ) vs VfL Wolfsburg (nữ) đá lúc mấy giờ, ở đâu?
- Trận Hoffenheim (nữ) vs VfL Wolfsburg (nữ) thuộc Bundesliga (nữ), Vòng 21 đã diễn ra lúc 20:00 ngày 21/03/2026 theo giờ Việt Nam trên sân Dietmar-Hopp-Stadion (Sinsheim).
- Kết quả Hoffenheim (nữ) vs VfL Wolfsburg (nữ) là bao nhiêu?
- VfL Wolfsburg (nữ) thắng Hoffenheim (nữ) 1-0 trên sân khách; hiệp một 0-0.
- Đội hình xuất phát Hoffenheim (nữ) vs VfL Wolfsburg (nữ)?
- Hoffenheim (nữ) ra sân với sơ đồ 5-3-2, VfL Wolfsburg (nữ) dùng sơ đồ 4-1-4-1; đội hình chính thức có 11 cầu thủ mỗi bên, danh sách đầy đủ ở mục Đội hình.
Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 03:46 23/10/2026 (giờ Việt Nam).

