
Chiara Hahn là tiền đạo 24 tuổi quốc tịch GER, hiện khoác áo Hoffenheim (nữ).
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
5Trận ra sân
5Đá chính
378Phút
3Bàn thắng
0Kiến tạo
0,71Bàn/90 phút
126Phút/bàn
7/14Sút trúng/sút
77%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,97Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Bundesliga (nữ) | 2026-2027 | — | 5 | 5 | 378 | 3 | 0 | 0 | 14 | 7 | 77% | 43% | 0 | 0 | 6,97 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Bundesliga (nữ) · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 378 phút · điểm TB 6,97
Tấn công
- Bàn thắng
- 3
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 7/14
- Sút trong vòng cấm
- 6
- Sút ngoài vòng cấm
- 8
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 6/12
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/2/2
- Việt vị
- 2
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 77/100 (77%)
- Chuyền quyết định
- 5
- Tạt bóng chính xác
- 0/3 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 3/8 (37%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/7
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 6
- Chặn cú sút
- 3
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 16/37 (43%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 15 / 19
- Bị tước bóng
- 10
- Mất quyền kiểm soát
- 59
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 05/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 04/10/2026 | Bundesliga (nữ) | @ Nurnberg (nữ) | T 2-1 | 78 | 0 | 0 | 2 | 2 | 1 | 20/23 | 2 | 6/11 | — | 6,57 |
| 18/09/2026 | Bundesliga (nữ) | vs VfL Wolfsburg (nữ) | T 2-1 | 79 | 2 | 0 | 5 | 3 | 1 | 17/23 | 0 | 0/4 | — | 8,71 |
| 13/09/2026 | Bundesliga (nữ) | @ Eintracht Frankfurt (nữ) | B 2-4 | 63 | 1 | 0 | 2 | 1 | 0 | 15/22 | 3 | 3/10 | — | 6,60 |
| 04/09/2026 | Bundesliga (nữ) | vs Bayer Leverkusen (nữ) | B 1-2 | 69 | 0 | 0 | 4 | 1 | 3 | 9/14 | 0 | 4/6 | — | 6,73 |
| 23/08/2026 | Bundesliga (nữ) | vs VfB Stuttgart (nữ) | B 1-2 | 89 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 16/18 | 2 | 3/6 | — | 6,23 |
| 17/05/2026 | Bundesliga (nữ) | vs RB Leipzig (nữ) | H 0-0 | 33 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 17/18 | 0 | 1/6 | — | 6,69 |
| 10/05/2026 | Bundesliga (nữ) | @ Union Berlin (nữ) | T 2-0 | 22 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6/8 | 5 | 6/7 | — | 7,06 |
| 06/05/2026 | Bundesliga (nữ) | @ Bayern Munchen (nữ) | H 1-1 | 17 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/1 | 0 | 0/1 | — | 6,41 |
| 27/04/2026 | Bundesliga (nữ) | vs Koln (nữ) | T 6-2 | 4 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 1 | 1/1 | — | 6,05 |
| 29/03/2026 | Bundesliga (nữ) | @ Freiburg (nữ) | T 2-1 | 14 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5/7 | 2 | 2/3 | — | 6,28 |
Chỉ số
- Tốc độ48
- Kỹ thuật44
- Tư duy47
- Sức mạnh48
- Thể lực35