
Samantha Steuerwald là hậu vệ 28 tuổi quốc tịch GER, hiện khoác áo Union Berlin (nữ).
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
7Trận ra sân
7Đá chính
630Phút
2Bàn thắng
0Kiến tạo
0,29Bàn/90 phút
315Phút/bàn
3/7Sút trúng/sút
86%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
7,06Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Bundesliga (nữ) | 2026-2027 | — | 7 | 7 | 630 | 2 | 0 | 0 | 7 | 3 | 86% | 72% | 0 | 0 | 7,06 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Bundesliga (nữ) · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 630 phút · điểm TB 7,06
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 3/7
- Sút trong vòng cấm
- 4
- Sút ngoài vòng cấm
- 3
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 420/488 (86%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 37/67 (55%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/11
- Cắt bóng
- 9
- Phá bóng
- 48
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 29/40 (72%)
- Không chiến thắng / thua
- 17 / 5
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 12 / 6
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 72
- Phạm lỗi
- 4
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Bundesliga (nữ) | vs Nurnberg (nữ) | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 58/69 | 4 | 8/10 | — | 6,71 |
| 04/10/2026 | Bundesliga (nữ) | @ VfB Stuttgart (nữ) | T 4-0 | 90 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 56/69 | 2 | 4/6 | — | 7,58 |
| 20/09/2026 | Bundesliga (nữ) | vs RB Leipzig (nữ) | T 3-2 | 90 | 1 | 0 | 4 | 1 | 0 | 34/45 | 1 | 3/4 | — | 7,42 |
| 12/09/2026 | Bundesliga (nữ) | @ Koln (nữ) | B 0-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 67/74 | 2 | 4/6 | — | 6,72 |
| 07/09/2026 | Bundesliga (nữ) | vs Eintracht Frankfurt (nữ) | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 79/88 | 2 | 4/4 | — | 7,26 |
| 29/08/2026 | Bundesliga (nữ) | @ Freiburg (nữ) | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 68/77 | 0 | 4/5 | — | 7,43 |
| 21/08/2026 | Bundesliga (nữ) | vs Bayern Munchen (nữ) | B 1-4 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 58/66 | 0 | 2/5 | — | 6,27 |
| 17/05/2026 | Bundesliga (nữ) | @ Eintracht Frankfurt (nữ) | B 2-4 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 44/51 | 2 | 4/6 | — | 6,23 |
| 10/05/2026 | Bundesliga (nữ) | vs Hoffenheim (nữ) | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 60/68 | 0 | 1/1 | — | 6,57 |
| 01/05/2026 | Bundesliga (nữ) | @ Hamburger SV (nữ) | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 67/76 | 1 | 2/3 | — | 7,52 |
Chỉ số
- Tốc độ39
- Kỹ thuật38
- Tư duy47
- Sức mạnh62
- Thể lực47