
Lisa Doorn là hậu vệ 26 tuổi quốc tịch NED, hiện khoác áo Hoffenheim (nữ).
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
5Trận ra sân
5Đá chính
449Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
90%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,81Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Bundesliga (nữ) | 2026-2027 | — | 5 | 5 | 449 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 90% | 64% | 1 | 0 | 6,81 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Bundesliga (nữ) · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 449 phút · điểm TB 6,81
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/7
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 363/403 (90%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 23/41 (56%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/6
- Cắt bóng
- 5
- Phá bóng
- 34
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 16/25 (64%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 13 / 6
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 44
- Phạm lỗi
- 4
- Bị phạm lỗi
- 7
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 05/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 04/10/2026 | Bundesliga (nữ) | @ Nurnberg (nữ) | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 97/106 | 0 | 2/5 | — | 6,72 |
| 18/09/2026 | Bundesliga (nữ) | vs VfL Wolfsburg (nữ) | T 2-1 | 89 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 39/44 | 0 | 1/2 | — | 6,92 |
| 13/09/2026 | Bundesliga (nữ) | @ Eintracht Frankfurt (nữ) | B 2-4 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 04/09/2026 | Bundesliga (nữ) | vs Bayer Leverkusen (nữ) | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 52/60 | 0 | 4/5 | — | 6,82 |
| 28/08/2026 | Bundesliga (nữ) | @ Koln (nữ) | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 77/84 | 2 | 2/3 | — | 7,01 |
| 23/08/2026 | Bundesliga (nữ) | vs VfB Stuttgart (nữ) | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 98/109 | 4 | 7/10 | V | 6,57 |
| 17/05/2026 | Bundesliga (nữ) | vs RB Leipzig (nữ) | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 63/72 | 3 | 5/9 | — | 6,99 |
| 10/05/2026 | Bundesliga (nữ) | @ Union Berlin (nữ) | T 2-0 | 26 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 15/21 | 1 | 3/4 | — | 6,93 |
| 06/05/2026 | Bundesliga (nữ) | @ Bayern Munchen (nữ) | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 43/48 | 2 | 2/2 | — | 7,18 |
| 27/04/2026 | Bundesliga (nữ) | vs Koln (nữ) | T 6-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 79/93 | 1 | 3/4 | — | 6,21 |
Chỉ số
- Tốc độ35
- Kỹ thuật40
- Tư duy48
- Sức mạnh71
- Thể lực56