
Nikée Dianá van Dijk là tiền đạo 23 tuổi, hiện khoác áo RB Leipzig (nữ).
Tiểu sử Nikée Dianá van Dijk
Nikée Dianá van Dijk là tiền đạo 23 tuổi, hiện thi đấu cho câu lạc bộ RB Leipzig (nữ). Sinh ngày 24/06/2003, cầu thủ này bước vào mùa giải 2026-2027 với 4 trận ra sân, tổng cộng 157 phút thi đấu và 2 bàn thắng ghi được. Điểm trung bình trong mùa là 6,93, và toàn bộ thành tích này được ghi nhận tại giải Bundesliga (nữ).
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 21/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
4Trận ra sân
1Đá chính
157Phút
2Bàn thắng
0Kiến tạo
1,15Bàn/90 phút
78Phút/bàn
4/11Sút trúng/sút
81%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,93Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Bundesliga (nữ) | 2026-2027 | — | 4 | 1 | 157 | 2 | 0 | 0 | 11 | 4 | 81% | 35% | 0 | 0 | 6,93 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Bundesliga (nữ) · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 157 phút · điểm TB 6,93
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 4/11
- Sút trong vòng cấm
- 8
- Sút ngoài vòng cấm
- 3
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 2
- Rê bóng thành công
- 6/10
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 26/32 (81%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 7/20 (35%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 7 / 12
- Bị tước bóng
- 5
- Mất quyền kiểm soát
- 22
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 16/10/2026 | Bundesliga (nữ) | @ Freiburg (nữ) | T 3-0 | 28 | 2 | 0 | 4 | 3 | 0 | 4/5 | 0 | 1/4 | — | 8,46 |
| 05/09/2026 | Bundesliga (nữ) | @ Hamburger SV (nữ) | H 1-1 | 63 | 0 | 0 | 4 | 0 | 1 | 8/11 | 1 | 3/7 | — | 6,38 |
| 30/08/2026 | Bundesliga (nữ) | @ Werder Bremen (nữ) | B 0-2 | 45 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 11/13 | 0 | 3/7 | — | 6,56 |
| 23/08/2026 | Bundesliga (nữ) | vs Bayer Leverkusen (nữ) | B 0-2 | 21 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 3/3 | 0 | 0/2 | — | 6,34 |
| 17/05/2026 | Bundesliga (nữ) | vs RB Leipzig (nữ) | H 0-0 | 57 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 8/9 | 2 | 4/11 | — | 6,39 |
| 10/05/2026 | Bundesliga (nữ) | @ Union Berlin (nữ) | T 2-0 | 45 | 1 | 0 | 2 | 1 | 0 | 7/8 | 0 | 1/5 | — | 7,67 |
| 06/05/2026 | Bundesliga (nữ) | @ Bayern Munchen (nữ) | H 1-1 | 73 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 6/8 | 6 | 7/11 | — | 6,06 |
| 27/04/2026 | Bundesliga (nữ) | vs Koln (nữ) | T 6-2 | 71 | 1 | 1 | 4 | 2 | 1 | 9/9 | 0 | 3/8 | — | 8,59 |
| 29/03/2026 | Bundesliga (nữ) | @ Freiburg (nữ) | T 2-1 | 76 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 7/11 | 3 | 5/11 | — | 6,36 |
| 21/03/2026 | Bundesliga (nữ) | vs VfL Wolfsburg (nữ) | B 0-1 | 85 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 10/12 | 1 | 4/10 | — | 6,26 |