
Franziska Harsch là tiền vệ 29 tuổi quốc tịch GER, hiện khoác áo Hoffenheim (nữ).
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
1Trận ra sân
1Đá chính
63Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
70%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,44Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Bundesliga (nữ) | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 63 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 70% | 100% | 0 | 0 | 6,44 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Bundesliga (nữ) · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 63 phút · điểm TB 6,44
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 17/24 (70%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 0/1 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/5
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 5/5 (100%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 5 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 8
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 29/08/2026
Chỉ số 9 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 28/08/2026 | Bundesliga (nữ) | @ Koln (nữ) | B 0-1 | 63 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 17/24 | 5 | 5/5 | — | 6,44 |
| 23/08/2026 | Bundesliga (nữ) | vs VfB Stuttgart (nữ) | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 17/05/2026 | Bundesliga (nữ) | vs RB Leipzig (nữ) | H 0-0 | 17 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 9/9 | 1 | 1/3 | V | 6,32 |
| 10/05/2026 | Bundesliga (nữ) | @ Union Berlin (nữ) | T 2-0 | 64 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 23/27 | 4 | 4/9 | V | 6,62 |
| 06/05/2026 | Bundesliga (nữ) | @ Bayern Munchen (nữ) | H 1-1 | 60 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 16/19 | 3 | 3/4 | — | 6,61 |
| 27/04/2026 | Bundesliga (nữ) | vs Koln (nữ) | T 6-2 | 34 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6/6 | 1 | 2/3 | — | 6,14 |
| 29/03/2026 | Bundesliga (nữ) | @ Freiburg (nữ) | T 2-1 | 27 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 8/10 | 4 | 5/7 | — | 6,50 |
| 21/03/2026 | Bundesliga (nữ) | vs VfL Wolfsburg (nữ) | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 19/26 | 3 | 5/7 | — | 6,37 |
| 19/03/2026 | Bundesliga (nữ) | @ Eintracht Frankfurt (nữ) | B 0-2 | 64 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 18/23 | 1 | 6/10 | — | 6,25 |
Chỉ số
- Tốc độ45
- Kỹ thuật42
- Tư duy42
- Sức mạnh51
- Thể lực36