
Vanessa Diehm là tiền vệ 22 tuổi quốc tịch GER, hiện khoác áo Hoffenheim (nữ).
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
6Trận ra sân
6Đá chính
540Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/5Sút trúng/sút
89%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,55Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Bundesliga (nữ) | 2026-2027 | — | 6 | 6 | 540 | 0 | 0 | 0 | 5 | 1 | 89% | 42% | 0 | 0 | 6,55 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Bundesliga (nữ) · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 540 phút · điểm TB 6,55
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/5
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 3
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/4
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 264/294 (89%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 1/3 (33%)
- Chuyền dài chính xác
- 15/21 (71%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/6
- Cắt bóng
- 8
- Phá bóng
- 11
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 12/28 (42%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 4
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 11 / 12
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 42
- Phạm lỗi
- 4
- Bị phạm lỗi
- 4
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 05/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 04/10/2026 | Bundesliga (nữ) | @ Nurnberg (nữ) | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 52/60 | 1 | 1/5 | — | 6,40 |
| 18/09/2026 | Bundesliga (nữ) | vs VfL Wolfsburg (nữ) | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 19/21 | 0 | — | — | 6,69 |
| 13/09/2026 | Bundesliga (nữ) | @ Eintracht Frankfurt (nữ) | B 2-4 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 71/79 | 2 | 3/6 | — | 6,41 |
| 04/09/2026 | Bundesliga (nữ) | vs Bayer Leverkusen (nữ) | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 36/40 | 2 | 2/6 | — | 6,57 |
| 28/08/2026 | Bundesliga (nữ) | @ Koln (nữ) | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 44/51 | 0 | 0/3 | — | 6,56 |
| 23/08/2026 | Bundesliga (nữ) | vs VfB Stuttgart (nữ) | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 3 | 1 | 0 | 42/43 | 1 | 6/8 | — | 6,65 |
| 17/05/2026 | Bundesliga (nữ) | vs RB Leipzig (nữ) | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 79/84 | 6 | 6/10 | V | 6,92 |
| 10/05/2026 | Bundesliga (nữ) | @ Union Berlin (nữ) | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 64/73 | 2 | 3/4 | — | 6,54 |
| 06/05/2026 | Bundesliga (nữ) | @ Bayern Munchen (nữ) | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 25/30 | 4 | 5/5 | — | 6,74 |
| 27/04/2026 | Bundesliga (nữ) | vs Koln (nữ) | T 6-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 61/69 | 1 | 1/3 | — | 6,51 |
Chỉ số
- Tốc độ42
- Kỹ thuật41
- Tư duy49
- Sức mạnh67
- Thể lực56