- Phạt góc10 – 1
- Thẻ vàng0 – 2
· sân trung lập · Nắng 27°C · cập nhật
Kèo châu Á (Bet365): đồng banh · 1.19 / 4.50
U23 Bờ Biển Ngà thắng U20 Canada 2-1 trên sân nhà.
U23 Bờ Biển Ngà vs U20 Canada 2-1 — Cúp Toulon 08/06/2026 | KQBD AZ
Diễn biến chính (16)
H1 hiệp 1 · H2 hiệp 2 · HT hết hiệp 1 · FT hết trận · HP hiệp phụ · PK penalty
- 13' 🟨 Kilian Michelbach
-
⚽ Djiamgone Jocelin Ta Bi
14'
1 - 0 - ⏸ HT · Hết hiệp 1 — H2 · Hiệp 2 bắt đầu
- 61' 🔁 Owen Graham-Roachethay Marius Aiyenero
- 61' 🔁 Sergei Kozlovskiythay Clovis Archange
- 62' 🔁 Liam MacKenziethay Valter Sedin
- 🔁 Mohamed Daothay Loukou Jaures-Ulrich 65'
- 🔁 Patrick Zabithay Eddy Doué 65'
- 🔁 Arthylio Nadethay Dramane Kamagate 70'
-
72'
1 - 1 ⚽ Owen Graham-Roachekiến tạo: Sahil Deo -
⚽ Djiamgone Jocelin Ta Bikiến tạo: Mohamed Dao
79'
2 - 1 - 79' 🔁 Dylan Judelsonthay Jesse Saputo
- 81' 🔁 andre gayapersad alithay Aleksandr Guboglo
- 🔁 Moussa Konethay Malick Yalcouyé 90'
- 92+2' 🟨 Timothy Fortier
- 97' ⏹ FT · Hết trận
Thống kê trận đấu
- 44%Kiểm soát bóng56%
- 12Tổng cú sút22
- 11Sút trúng đích2
- 12Sút không trúng đích5
- 26Sút trong vòng cấm8
- 3Sút bị chặn1
- 10Phạt góc1
- 102Tấn công nguy hiểm50
- 101Tấn công85
- 350Chuyền466
- 270Chuyền chính xác386
- 5Chuyền then chốt2
- 22Chuyền dài8
- 18Rê bóng10
- 19Tạt bóng26
- 45Tranh chấp39
- 8Tắc bóng35
- 51Cản phá53
- 13Cứu thua9
- 10Phạm lỗi6
- 31Bị phạm lỗi23
- 0Việt vị1
- 0Thẻ vàng2
- 0Thẻ đỏ0
Tỷ số hiệp một là 1-0, có 2 bàn được ghi trong hiệp hai. Kèo tài xỉu phạt góc ở mức 9.5 quả. Kèo tài xỉu mở ở mức 3.5 bàn. U20 Canada kiểm soát bóng 56%.
Thế trận theo phút
Cột hướng lên: U23 Bờ Biển Ngà ép sân · cột hướng xuống: U20 Canada ép sân. U23 Bờ Biển Ngà kiểm soát thế trận 48% thời gian, U20 Canada 43%.
U23 Bờ Biển NgàU20 Canada| = HT
Đội hình ra sân (chính thức) · 4-3-3 vs 4-4-2
U23 Bờ Biển Ngà · HLV Mamadou Doumbia
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 1 | Yvann Konan | Thủ môn | 6.13 |
| 3 | El Hadj Koné | Hậu vệ | 7.25 |
| 5 | Mamadou Sidibe | Hậu vệ | 6.42 |
| 17 | Élie N'Gatta | Hậu vệ | 6.26 |
| 20 | Luck Zogbe © | Hậu vệ | 6.66 |
| 7 | Malick Yalcouyé | Tiền vệ | 6.92 |
| 13 | Rodolphe Ekou | Tiền vệ | 6.61 |
| 19 | Eddy Doué | Tiền vệ | 7.11 |
| 10 | Djiamgone Jocelin Ta Bi | Tiền đạo | 9.32 |
| 11 | Loukou Jaures-Ulrich | Tiền đạo | 6.18 |
| 18 | Dramane Kamagate | Tiền đạo | 6.32 |
Dự bị (10)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 14 | Moussa Kone | Tiền vệ |
| 4 | Emmanuel Kakou | Hậu vệ |
| 15 | Mohamed Dao | Tiền đạo |
| 2 | Goudouss Bamba | Hậu vệ |
| 22 | Arthylio Nade | Tiền đạo |
| 6 | Abdoulaye Kanté | Tiền vệ |
| 21 | Eric Simpore | Hậu vệ |
| 12 | Christ Tape | Hậu vệ |
| 16 | Zigui Yoro | Thủ môn |
| 8 | Patrick Zabi | Tiền vệ |
U20 Canada · HLV Andrew Olivieri
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 21 | Izan Server | Thủ môn | 8.6 |
| 3 | Clovis Archange | Hậu vệ | 6.47 |
| 5 | Kilian Michelbach © | Hậu vệ | 5.92 |
| 17 | Sahil Deo | Hậu vệ | 6.36 |
| 24 | Elijah Roche | Hậu vệ | 6.67 |
| 2 | Aleksandr Guboglo | Tiền vệ | 5.65 |
| 14 | Timothy Fortier | Tiền vệ | 6.16 |
| 18 | Valter Sedin | Tiền vệ | 6.13 |
| 22 | Jesse Saputo | Tiền vệ | 5.76 |
| 11 | Antoni Klukowski | Tiền đạo | 6.56 |
| 19 | Marius Aiyenero | Tiền đạo | 6.32 |
Dự bị (13)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 8 | Emrick Fotsing | Tiền vệ |
| 9 | Owen Graham-Roache | Tiền đạo |
| 7 | Shola Jimoh | Tiền đạo |
| 13 | Max Vogele | Hậu vệ |
| 6 | Felix Samson | Hậu vệ |
| 12 | Jonathan Ransom | Thủ môn |
| 23 | Anyole Peter | Hậu vệ |
| 10 | Liam MacKenzie | Tiền vệ |
| 16 | Sergei Kozlovskiy | Hậu vệ |
| 4 | Dylan Judelson | Tiền vệ |
| 20 | Aidan Evans | Tiền đạo |
| 1 | Nathaniel Abraham | Thủ môn |
| 25 | André Joshua Ali-Gayapersad | Tiền đạo |
Tỷ lệ kèo (tham khảo)
| Nhà cái | Châu Á | Châu Âu 1X2 | Tài xỉu | Tài xỉu phạt góc | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chấp | Chủ | Khách | Chủ | Hòa | Khách | Mốc | Tài | Xỉu | Mốc | Tài | Xỉu | |
| Bet365 | 0 | 1.19 | 4.50 | 1.00 | 34 | 151.00 | 3.5 | 8.40 | 1.08 | 9.5 | 2.75 | 1.40 |
Tỷ lệ chỉ mang tính tham khảo thống kê, không phải lời khuyên cá cược. Cách đọc kèo châu Á · Tài xỉu phạt góc · Miễn trừ
Phong độ gần đây
U23 Bờ Biển Ngà
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| 03/06/2026 | Toulon Tournament | U23 Bờ Biển Ngà – U20 Venezuela | 3–1 | T |
| 01/06/2026 | Toulon Tournament | U19 Nhật Bản – U23 Bờ Biển Ngà | 3–3 | H |
| 31/03/2026 | INT FRL | U23 Maroc – U23 Bờ Biển Ngà | 2–2 | H |
| 27/03/2026 | INT FRL | U23 Maroc – U23 Bờ Biển Ngà | 0–0 | H |
| 07/06/2025 | INT FRL | U21 Hà Lan – U23 Bờ Biển Ngà | 3–0 | B |
U20 Canada
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| 01/06/2026 | Toulon Tournament | U20 Venezuela – U20 Canada | 0–2 | T |
| 05/03/2026 | CONCACAF U20 Championship | U20 Canada – U20 Nicaragua | 0–1 | B |
| 03/03/2026 | CONCACAF U20 Championship | U20 Aruba – U20 Canada | 0–2 | T |
| 01/03/2026 | CONCACAF U20 Championship | U20 Canada – U20 Martinique | 8–0 | T |
| 27/02/2026 | CONCACAF U20 Championship | U20 Mỹ (Virgin Islands) – U20 Canada | 0–14 | T |
Hỏi nhanh về trang này
- U23 Bờ Biển Ngà vs U20 Canada đá lúc mấy giờ, ở đâu?
- Trận U23 Bờ Biển Ngà vs U20 Canada thuộc Cúp Toulon, Vòng 4 đã diễn ra lúc 20:00 ngày 08/06/2026 theo giờ Việt Nam.
- Kết quả U23 Bờ Biển Ngà vs U20 Canada là bao nhiêu?
- U23 Bờ Biển Ngà thắng U20 Canada 2-1; hiệp một 1-0.
- Phong độ U23 Bờ Biển Ngà và U20 Canada trước trận?
- U23 Bờ Biển Ngà: 1 thắng, 3 hòa, 2 thua trong 6 trận gần nhất (WDDDLL); U20 Canada: 4 thắng, 1 hòa, 1 thua trong 6 trận gần nhất (WLWWWD).
- Đội hình xuất phát U23 Bờ Biển Ngà vs U20 Canada?
- U23 Bờ Biển Ngà ra sân với sơ đồ 4-3-3, U20 Canada dùng sơ đồ 4-4-2; đội hình chính thức có 11 cầu thủ mỗi bên, danh sách đầy đủ ở mục Đội hình.
Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 12:05 23/10/2026 (giờ Việt Nam).

