Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Liam MacKenzie

HFX Wanderers FCTiền vệCAN
19Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
200 nghìn €Giá trị

Liam MacKenzie là tiền vệ 19 tuổi quốc tịch CAN, hiện khoác áo HFX Wanderers FC.

Mùa 2026 · tổng hợp 4 giải

16Trận ra sân
9Đá chính
761Phút
3Bàn thắng
0Kiến tạo
0,35Bàn/90 phút
253Phút/bàn
9/19Sút trúng/sút
75%Chuyền chính xác
3/1Vàng/Đỏ
6,03Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
CONCACAF U20 Championship2026—543992109574%28%316,66
VĐQG Canada2026—722121007475%40%006,33
Cúp Toulon2026—431500003079%66%004,74
Canadian Championship2026—00000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

CONCACAF U20 Championship · mùa 2026 · 5 trận ra sân, 399 phút · điểm TB 6,66

Tấn công

Bàn thắng
2
Phạt đền ghi
1
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
5/9
Sút trong vòng cấm
5
Sút ngoài vòng cấm
4
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
3/10
Đá phạt (bàn / sút)
0/3
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
82/110 (74%)
Chuyền quyết định
11
Tạt bóng chính xác
8/23 (34%)
Chuyền dài chính xác
1/5 (20%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/5
Cắt bóng
3
Phá bóng
0
Chặn cú sút
3

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
12/42 (28%)
Không chiến thắng / thua
1 / 5
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
11 / 25
Bị tước bóng
10
Mất quyền kiểm soát
71
Phạm lỗi
8
Bị phạm lỗi
3

Kỷ luật

Thẻ vàng
3
Thẻ đỏ
1
Hai vàng thành đỏ
1

Cập nhật 08/08/2026

VĐQG Canada · mùa 2026 · 7 trận ra sân, 212 phút · điểm TB 6,33

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
4/7
Sút trong vòng cấm
4
Sút ngoài vòng cấm
3
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
5/8
Đá phạt (bàn / sút)
0/6
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
43/57 (75%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
1/6 (16%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/5
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
18/44 (40%)
Không chiến thắng / thua
2 / 7
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
16 / 19
Bị tước bóng
4
Mất quyền kiểm soát
31
Phạm lỗi
7
Bị phạm lỗi
6

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Cúp Toulon · mùa 2026 · 4 trận ra sân, 150 phút · điểm TB 4,74

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/3
Sút trong vòng cấm
3
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
42/53 (79%)
Chuyền quyết định
3
Tạt bóng chính xác
2/8 (25%)
Chuyền dài chính xác
3/7 (42%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/2
Cắt bóng
2
Phá bóng
3
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
6/9 (66%)
Không chiến thắng / thua
3 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
3 / 2
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
22
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/07/2026

Canadian Championship · mùa 2026 · 0 trận ra sân, 0 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 14/07/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Liam MacKenzie · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026VĐQG Canada@ Vancouver FCB 1-245000007/1104/9—5,86
13/10/2026VĐQG Canadavs Cavalry FCH 2-269002106/902/12—6,40
04/10/2026VĐQG Canada@ Forge FCH 3-334103206/836/8—6,78
27/09/2026VĐQG Canadavs Atletico OttawaB 0-1220010010/1202/6—6,24
21/09/2026VĐQG Canadavs Inter Toronto FCT 4-110001103/411/2—6,41
13/09/2026VĐQG Canada@ Supra Du QuebecT 2-02000003/402/3—6,83
08/09/2026VĐQG Canadavs Cavalry FCB 1-330000008/911/4—5,78
27/08/2026MLS Next Provs Los Angeles FC IIT 4-1902032116/2411/8—8,11
20/08/2026MLSvs Houston DynamoB 0-1dự bị00000—0———
17/08/2026MLS@ Seattle SoundersT 2-0dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2025: 100 nghìn €2025: 100 nghìn €2026: 200 nghìn €20252026
Bảng số liệu (3 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
11/09/202518100 nghìn €
10/12/202518100 nghìn €
01/06/202619200 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 200 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 200 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
01/09/2026Vancouver WhitecapsHFX Wanderers FCChuyển nhượng—
18/08/2025Vancouver Whitecaps ReserveVancouver WhitecapsChuyển nhượng—
08/04/2024Whitecaps FC AcademyVancouver Whitecaps ReserveChuyển nhượng—
30/06/2020Vancouver Island WaveWhitecaps FC AcademyChuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com