
Patrick Zabi là tiền vệ 20 tuổi quốc tịch CIV, hiện khoác áo Paris FC.
Mùa 2027 · tổng hợp 2 giải
6Trận ra sân
0Đá chính
93Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/4Sút trúng/sút
85%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,47Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CAN | 2027 | — | 1 | 0 | 25 | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 100% | 0% | 1 | 0 | 6,99 |
| Ligue 1 | 2026-2027 | — | 5 | 0 | 68 | 0 | 0 | 1 | 2 | 0 | 77% | 21% | 1 | 0 | 6,36 |
Chỉ số chi tiết từng giải
CAN · mùa 2027 · 1 trận ra sân, 25 phút · điểm TB 6,99
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/2
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 20/20 (100%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 2/2 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 0/2 (0%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 2
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 2
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 30/09/2026
Ligue 1 · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 68 phút · điểm TB 6,36
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 0/2
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 2
- Rê bóng thành công
- 1/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 28/36 (77%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 0/3 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/1 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 3/14 (21%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 4
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 3 / 7
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 16
- Phạm lỗi
- 4
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Ligue 1 | vs Stade Rennais FC | T 4-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 11/10/2026 | Ligue 1 | @ Lorient | B 0-1 | 25 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 8/11 | 0 | 1/4 | V | 6,07 |
| 04/10/2026 | Giao hữu quốc tế | vs Cameroon | B 0-1 | 60 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,65 |
| 30/09/2026 | CAN | @ Somalia | T 2-0 | 25 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 20/20 | 0 | 0/2 | V | 6,99 |
| 25/09/2026 | CAN | vs Ghana | T 2-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 19/09/2026 | Ligue 1 | vs RC Strasbourg Alsace | T 2-1 | 3 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/1 | 0 | 0/4 | — | 6,41 |
| 13/09/2026 | Ligue 1 | vs Lyon | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 07/09/2026 | Ligue 1 | @ Marseille | T 3-2 | 13 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 5/7 | 0 | 0/2 | — | 6,13 |
| 30/08/2026 | Ligue 1 | vs OGC Nice | T 3-0 | 18 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1 | 8/11 | 1 | 2/2 | — | 6,96 |
| 23/08/2026 | Ligue 1 | @ Troyes | H 0-0 | 9 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 6/6 | 0 | 0/2 | — | 6,25 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (6 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 23/03/2025 | 18 | 100 nghìn € |
| 02/06/2025 | 18 | 100 nghìn € |
| 12/10/2025 | 19 | 3,0 triệu € |
| 10/12/2025 | 19 | 3,0 triệu € |
| 22/03/2026 | 19 | 20,0 triệu € |
| 25/05/2026 | 19 | 20,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 20,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 20,0 triệu €.
Chỉ số
- Tốc độ51
- Kỹ thuật53
- Tư duy52
- Sức mạnh53
- Thể lực48