Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Marius Aiyenero

Los Angeles FC IITiền đạoCAN
18Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
150 nghìn €Giá trị

Marius Aiyenero là tiền đạo 18 tuổi quốc tịch CAN, hiện khoác áo Los Angeles FC II.

Mùa 2026 · tổng hợp 3 giải

9Trận ra sân
6Đá chính
579Phút
2Bàn thắng
0Kiến tạo
0,31Bàn/90 phút
289Phút/bàn
8/21Sút trúng/sút
70%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
5,84Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
CONCACAF U20 Championship2026—5439811016670%40%106,48
Cúp Toulon2026—31910002068%30%004,21
MLS Next Pro2026—11901003272%33%107,56

Chỉ số chi tiết từng giải

CONCACAF U20 Championship · mùa 2026 · 5 trận ra sân, 398 phút · điểm TB 6,48

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
1
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
6/16
Sút trong vòng cấm
6
Sút ngoài vòng cấm
10
Dội khung gỗ
1
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
6/19
Đá phạt (bàn / sút)
0/5
Phản công (bàn / sút / lần)
0/2/2
Việt vị
6

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
62/88 (70%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
0/2 (0%)
Chuyền dài chính xác
0/4 (0%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/4
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
6

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
26/64 (40%)
Không chiến thắng / thua
11 / 9
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
15 / 29
Bị tước bóng
8
Mất quyền kiểm soát
66
Phạm lỗi
6
Bị phạm lỗi
5

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 09/08/2026

Cúp Toulon · mùa 2026 · 3 trận ra sân, 91 phút · điểm TB 4,21

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/2
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0/1
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
17/25 (68%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
1
Phá bóng
3
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
3/10 (30%)
Không chiến thắng / thua
2 / 5
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
1 / 2
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
11
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/07/2026

MLS Next Pro · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 7,56

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
2/3
Sút trong vòng cấm
3
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
16/22 (72%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
2/2 (100%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
0
Phá bóng
1
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
1/3 (33%)
Không chiến thắng / thua
0 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
1 / 1
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
11
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 03/09/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Marius Aiyenero · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
19/10/2026MLS Next Pro@ Houston Dynamo BH 2-2721011110/1513/11—7,60
27/09/2026MLS@ FC DallasB 0-14000001/100/1—6,25
21/09/2026MLS Next Pro@ MINNESOTA United BB 2-3450000010/1402/5—6,34
14/09/2026MLS Next Pro@ Sporting Kansas CityReservesT 5-1631062018/2103/7—7,95
06/09/2026MLS Next Provs Ventura County FCH 1-1760041019/2016/9—6,70
31/08/2026MLS Next Pro@ San Jose Earthquakes ReserveB 2-330002006/901/6—6,05
27/08/2026MLS Next Pro@ Vancouver Whitecaps ReserveB 1-4901032016/2211/3V7,56
21/08/2026MLS Next Provs Sporting Kansas CityReservesT 2-1640030215/1514/9—6,45
17/08/2026MLS Next Provs Tacoma DefianceT 4-321206303/502/5—9,00
08/08/2026CONCACAF U20 Championshipvs U20 MexicoB 1-245000006/1017/11—6,30

Giá trị thị trường qua các năm

2026: 150 nghìn €20262026
Bảng số liệu (1 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
27/09/202618150 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 150 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 150 nghìn €.

Chỉ số

  • Tốc độ57
  • Kỹ thuật38
  • Tư duy46
  • Sức mạnh32
  • Thể lực43
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com