
Eddy Doué là tiền vệ 20 tuổi quốc tịch CIV, hiện khoác áo CF Estrela Amadora SAD.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
13Trận ra sân
12Đá chính
866Phút
1Bàn thắng
3Kiến tạo
0,10Bàn/90 phút
866Phút/bàn
2/6Sút trúng/sút
77%Chuyền chính xác
5/0Vàng/Đỏ
5,64Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Primeira Liga | 2026-2027 | — | 8 | 8 | 639 | 0 | 0 | 3 | 4 | 2 | 80% | 56% | 4 | 0 | 6,60 |
| Cúp Toulon | 2026 | — | 5 | 4 | 227 | 1 | 0 | 0 | 2 | 0 | 69% | 68% | 1 | 0 | 4,11 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Primeira Liga · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 639 phút · điểm TB 6,60
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 3
- Sút / trúng đích
- 2/4
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 4
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 8/12
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/9
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/1
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 219/273 (80%)
- Chuyền quyết định
- 9
- Tạt bóng chính xác
- 2/4 (50%)
- Chuyền dài chính xác
- 33/42 (78%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/15
- Cắt bóng
- 10
- Phá bóng
- 9
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 40/71 (56%)
- Không chiến thắng / thua
- 8 / 8
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 32 / 23
- Bị tước bóng
- 4
- Mất quyền kiểm soát
- 84
- Phạm lỗi
- 11
- Bị phạm lỗi
- 9
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 4
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 13/10/2026
Cúp Toulon · mùa 2026 · 5 trận ra sân, 227 phút · điểm TB 4,11
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/2
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 3/4
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/6
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 49/71 (69%)
- Chuyền quyết định
- 9
- Tạt bóng chính xác
- 4/8 (50%)
- Chuyền dài chính xác
- 6/13 (46%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/6
- Cắt bóng
- 5
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 17/25 (68%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 15 / 5
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 33
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 6
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 12/10/2026 | Primeira Liga | @ FC Arouca | B 0-1 | 82 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 36/43 | 1 | 4/6 | — | 6,64 |
| 30/09/2026 | CAN | @ Somalia | T 2-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 20/09/2026 | Primeira Liga | vs Viseu | B 0-2 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 11/19 | 2 | 2/3 | V | 5,79 |
| 15/09/2026 | Primeira Liga | @ Rio Ave | H 3-3 | 63 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 27/30 | 1 | 3/7 | V | 6,18 |
| 11/09/2026 | Primeira Liga | vs Sporting Braga | T 2-1 | 90 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 21/29 | 2 | 3/3 | — | 6,97 |
| 05/09/2026 | Primeira Liga | vs FC Famalicao | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 2 | 24/30 | 0 | 4/10 | — | 6,47 |
| 30/08/2026 | Primeira Liga | @ Nacional da Madeira | T 3-2 | 89 | 0 | 2 | 0 | 0 | 2 | 33/42 | 4 | 7/8 | — | 7,98 |
| 15/08/2026 | Primeira Liga | @ Alverca | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 41/49 | 1 | 6/11 | V | 6,44 |
| 09/08/2026 | Primeira Liga | vs Sporting CP | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 26/31 | 4 | 11/23 | V | 6,35 |
| 02/08/2026 | Giao hữu CLB | vs Al Nassr | T 4-2 | 75 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 24/27 | 1 | 3/6 | — | 7,10 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (3 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 18/03/2026 | 20 | 300 nghìn € |
| 27/05/2026 | 20 | 400 nghìn € |
| 28/09/2026 | 20 | 5,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 5,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 5,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 22/01/2026 | Paris Saint Germain Reserve | CF Estrela Amadora SAD | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2024 | USL Dunkerque U19 | Paris Saint Germain Reserve | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2023 | Entente Sannois Saint-Gratien U18 | USL Dunkerque U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | Entente Sannois Saint-Gratien Jugend | Entente Sannois Saint-Gratien U18 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2020 | FC Franconville Jugend | Entente Sannois Saint-Gratien Jugend | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ55
- Kỹ thuật59
- Tư duy65
- Sức mạnh47
- Thể lực47