
Loukou Jaures-Ulrich
21Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
175 nghìn €Giá trị
Loukou Jaures-Ulrich là tiền đạo 21 tuổi quốc tịch CIV, hiện khoác áo Sheriff Tiraspol.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
11Trận ra sân
5Đá chính
324Phút
3Bàn thắng
0Kiến tạo
0,83Bàn/90 phút
108Phút/bàn
0/1Sút trúng/sút
80%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
1,15Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Moldovan Super Liga | 2026-2027 | — | 7 | 2 | 189 | 3 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
| Cúp Toulon | 2026 | — | 4 | 3 | 135 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 80% | 71% | 0 | 0 | 3,17 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Moldovan Super Liga · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 189 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 3
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Cúp Toulon · mùa 2026 · 4 trận ra sân, 135 phút · điểm TB 3,17
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 20/25 (80%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 0/2 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 10/14 (71%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 7 / 3
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 10
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 14/08/2026 | Cúp C3 châu Âu | @ St. Gallen | B 1-5 | 32 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 8/11 | 1 | 2/6 | — | 6,57 |
| 30/07/2026 | Cúp C2 châu Âu | @ Maccabi Tel Aviv | B 0-1 | 77 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,50 |
| 24/07/2026 | Cúp C2 châu Âu | vs Maccabi Tel Aviv | B 0-5 | 79 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,00 |
| 17/07/2026 | Cúp C2 châu Âu | @ NK Aluminij | T 1-0 | 75 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,99 |
| 13/06/2026 | Cúp Toulon | vs U23 CHDC Congo | T 3-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 08/06/2026 | Cúp Toulon | vs U20 Canada | T 2-1 | 65 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 14/16 | 0 | 3/5 | — | 6,18 |
| 06/06/2026 | Cúp Toulon | @ U20 Bồ Đào Nha | H 0-0 | 70 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 6/9 | 2 | 7/9 | — | 6,51 |
| 15/08/2025 | Cúp C3 châu Âu | vs Anderlecht | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 08/08/2025 | Cúp C3 châu Âu | @ Anderlecht | B 0-3 | 15 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/5 | 1 | 1/2 | — | 6,36 |
| 01/08/2025 | Cúp C2 châu Âu | @ FC Utrecht | B 1-4 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |