Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Luck Zogbe

Stade Brestois 29Hậu vệCIV
21Tuổi
178Chiều cao (cm)
70Cân nặng (kg)
1,2 triệu €Giá trị

Luck Zogbe là hậu vệ 21 tuổi quốc tịch CIV, hiện khoác áo Stade Brestois 29.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

6Trận ra sân
4Đá chính
338Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/4Sút trúng/sút
71%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
4,38Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Ligue 12026-2027—10680001078%36%006,50
Cúp Toulon2026—542700003067%53%103,96

Chỉ số chi tiết từng giải

Ligue 1 · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 68 phút · điểm TB 6,50

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/1
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/3
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
22/28 (78%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
1/3 (33%)
Chuyền dài chính xác
4/9 (44%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
4
Phá bóng
3
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
4/11 (36%)
Không chiến thắng / thua
1 / 2
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
3 / 5
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
16
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Cúp Toulon · mùa 2026 · 5 trận ra sân, 270 phút · điểm TB 3,96

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/3
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
2
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/6
Đá phạt (bàn / sút)
0/5
Phản công (bàn / sút / lần)
0/1/1
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
40/59 (67%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
2/8 (25%)
Chuyền dài chính xác
8/15 (53%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/5
Cắt bóng
5
Phá bóng
7
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
14/26 (53%)
Không chiến thắng / thua
3 / 2
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
11 / 10
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
46
Phạm lỗi
3
Bị phạm lỗi
5

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 06/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Luck Zogbe · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026Ligue 1@ LOSC LilleH 1-1dự bị00000—0———
11/10/2026Ligue 1vs Angers SCOT 5-1dự bị00000—0———
04/10/2026Giao hữu quốc tếvs CameroonB 0-13000000—0—V6,15
30/09/2026CAN@ SomaliaT 2-0900020150/5539/15—7,26
25/09/2026CANvs GhanaT 2-0900010025/3311/8—6,18
20/09/2026Ligue 1@ AJ AuxerreB 1-2dự bị00000—0———
14/09/2026Ligue 1vs Paris Saint GermainB 0-1dự bị00000—0———
06/09/2026Ligue 1@ Havre Athletic ClubT 2-1680010122/2814/11—6,50
30/08/2026Ligue 1vs Toulouse FCH 2-2dự bị00000—0———
23/08/2026Ligue 1@ Le MansH 2-2dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2023: 100 nghìn €2024: 100 nghìn €2024: 500 nghìn €2024: 500 nghìn €2025: 3,0 triệu €2025: 2,5 triệu €2025: 2,0 triệu €2026: 1,5 triệu €2026: 1,2 triệu €20232026
Bảng số liệu (9 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
17/12/202318100 nghìn €
02/06/202419100 nghìn €
06/10/202419500 nghìn €
09/12/202419500 nghìn €
23/03/2025203,0 triệu €
02/06/2025202,5 triệu €
14/12/2025202,0 triệu €
26/03/2026211,5 triệu €
31/05/2026211,2 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 3,0 triệu € vào năm 2025; hiện tại 1,2 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
25/10/2023Free PlayerStade Brestois 29Chuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com