Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Djiamgone Jocelin Ta Bi

SunderlandTiền đạoCIV
21Tuổi
177Chiều cao (cm)
70Cân nặng (kg)
2,5 triệu €Giá trị

Djiamgone Jocelin Ta Bi là tiền đạo 21 tuổi quốc tịch CIV, hiện khoác áo Sunderland.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải

6Trận ra sân
5Đá chính
287Phút
4Bàn thắng
1Kiến tạo
1,25Bàn/90 phút
71Phút/bàn
4/7Sút trúng/sút
79%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
4,85Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Cúp Liên đoàn Anh2026-2027—11900002193%55%006,14
Ngoại hạng Anh2026-2027—101700000100%33%006,28
Cúp Toulon2026—441804015368%48%304,17

Chỉ số chi tiết từng giải

Cúp Liên đoàn Anh · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 6,14

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/2
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0/4
Đá phạt (bàn / sút)
0/8
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
15/16 (93%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
0/1 (0%)
Chuyền dài chính xác
1/2 (50%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/2
Cắt bóng
0
Phá bóng
2
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
10/18 (55%)
Không chiến thắng / thua
0 / 2
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
10 / 6
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
11
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
8

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 11/09/2026

Ngoại hạng Anh · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 17 phút · điểm TB 6,28

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/3
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
7/7 (100%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
1/3 (33%)
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
1 / 2
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
5
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 10/10/2026

Cúp Toulon · mùa 2026 · 4 trận ra sân, 180 phút · điểm TB 4,17

Tấn công

Bàn thắng
4
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
3/5
Sút trong vòng cấm
3
Sút ngoài vòng cấm
2
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
3
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
6/16
Đá phạt (bàn / sút)
1/5
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
24/35 (68%)
Chuyền quyết định
7
Tạt bóng chính xác
3/9 (33%)
Chuyền dài chính xác
2/2 (100%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/7
Cắt bóng
2
Phá bóng
0
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
20/41 (48%)
Không chiến thắng / thua
2 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
18 / 21
Bị tước bóng
4
Mất quyền kiểm soát
36
Phạm lỗi
6
Bị phạm lỗi
5

Kỷ luật

Thẻ vàng
3
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 06/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Djiamgone Jocelin Ta Bi · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
10/10/2026Ngoại hạng Anhvs Brighton Hove AlbionB 0-217000007/701/3—6,28
19/09/2026English U21 Premier Leaguevs Norwich City U21T 3-1901173224/2925/10—7,66
09/09/2026Cúp Liên đoàn Anhvs Hull CityT 1-0900021015/16210/18—6,14
22/08/2026Ngoại hạng Anh@ Ipswich TownB 1-2dự bị00000—0———
13/06/2026Cúp Toulonvs U23 CHDC CongoT 3-1900110210/12311/23V7,37
08/06/2026Cúp Toulonvs U20 CanadaT 2-1902043514/2349/18—9,32
24/05/2026Ngoại hạng Anhvs ChelseaT 2-1dự bị00000—0———
17/05/2026Ngoại hạng Anh@ EvertonT 3-1dự bị00000—0———
09/05/2026Ngoại hạng Anhvs Manchester UnitedH 0-0dự bị00000—0———
02/05/2026Ngoại hạng Anh@ Wolverhampton WanderersH 1-1dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2024: 75 nghìn €2025: 125 nghìn €2025: 375 nghìn €2026: 3,0 triệu €2026: 2,5 triệu €20242026
Bảng số liệu (5 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
29/12/20241975 nghìn €
02/07/202520125 nghìn €
21/12/202520375 nghìn €
08/03/2026213,0 triệu €
02/06/2026212,5 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 3,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 2,5 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
15/01/2026Maccabi NetanyaSunderlandHết hạn mượn 4M €4,0 triệu €
14/01/2026Hapoel Petah TikvaMaccabi NetanyaCho mượn—
31/08/2024Maccabi NetanyaHapoel Petah TikvaChuyển nhượng—
30/06/2024Beitar Nes Tubruk U19Maccabi NetanyaChuyển nhượng—
30/06/2023Jeunesse Club d'AbidjanBeitar Nes Tubruk U19Chuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com