
U23 Bờ Biển Ngà
Ivory CoastHLV Mamadou DoumbiaGiá trị 60,4 triệu €
Phong độ: TTHTH
Phong độ 5 trận gần nhất: 3 thắng, 2 hòa, 0 thua.
Kết quả gần nhấtTất cả
| Trạng thái | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Hiệp 1 | Ghi bàn |
|---|---|---|---|---|---|
| FT | 3 – 1 | 1 – 0 | — | ||
| FT | 2 – 1 | 1 – 0 | — | ||
| FT | 0 – 0 | 0 – 0 | — | ||
| FT | 3 – 1 | 1 – 0 | — | ||
| FT | 3 – 3 | 0 – 1 | — |
Đội hình (22 cầu thủ)
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 1 | Yvann Konan | Thủ môn | 19 |
| 16 | Zigui Yoro | Thủ môn | 20 |
| 2 | Goudouss Bamba | Hậu vệ | 21 |
| 3 | El Hadj Koné | Hậu vệ | 20 |
| 4 | Emmanuel Kakou | Hậu vệ | 21 |
| 5 | Mamadou Sidibe | Hậu vệ | 21 |
| 12 | Christ Tape | Hậu vệ | 20 |
| 17 | Élie N'Gatta | Hậu vệ | 20 |
| 20 | Luck Zogbe | Hậu vệ | 21 |
| 21 | Eric Simpore | Hậu vệ | 20 |
| 6 | Abdoulaye Kanté | Tiền vệ | 21 |
| 7 | Malick Yalcouyé | Tiền vệ | 20 |
| 8 | Patrick Zabi | Tiền vệ | 20 |
| 10 | Djiamgone Jocelin Ta Bi | Tiền vệ | 21 |
| 13 | Rodolphe Ekou | Tiền vệ | 22 |
| 14 | Moussa Kone | Tiền vệ | 18 |
| 19 | Eddy Doué | Tiền vệ | 20 |
| 9 | Oumar Konaté | Tiền đạo | 19 |
| 11 | Loukou Jaures-Ulrich | Tiền đạo | 21 |
| 15 | Mohamed Dao | Tiền đạo | 20 |
| 18 | Dramane Kamagate | Tiền đạo | 21 |
| 22 | Arthylio Nade | Tiền đạo | 19 |
Hỏi nhanh về trang này
- U23 Bờ Biển Ngà đang có phong độ ra sao?
- 5 trận gần nhất U23 Bờ Biển Ngà 3 thắng, 2 hòa, 0 thua; trận gần nhất ngày 13/06/2026 thắng U23 CHDC Congo 3-1 (Cúp Toulon).
- Đội hình U23 Bờ Biển Ngà có bao nhiêu cầu thủ, giá trị bao nhiêu?
- Đội hình U23 Bờ Biển Ngà có 22 cầu thủ, tuổi trung bình 20,2, tổng giá trị 60,4 triệu €; đắt giá nhất là Malick Yalcouyé (tiền vệ, 22,0 triệu €).
- Ai là HLV và sân nhà của U23 Bờ Biển Ngà?
- HLV trưởng là Mamadou Doumbia (CIV, 45 tuổi).
Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 12:23 23/10/2026 (giờ Việt Nam).