- Phạt góc2 – 2
- Thẻ vàng1 – 2
Sân Thammasat Stadium, Bangkok · sân trung lập · Trọng tài: Mu Mingxin · Ít mây 31°C · cập nhật
U20 Nhật Bản (nữ) thắng U20 Triều Tiên (nữ) 1-0 trên sân trung lập Thammasat Stadium.
U20 Nhật Bản (nữ) vs U20 Triều Tiên (nữ) 1-0 — U20 châu Á (nữ) 18/04/2026 | KQBD AZ
Thống kê trận đấu
- 29%Kiểm soát bóng71%
- 27Tổng cú sút10
- 4Sút trúng đích5
- 1Sút không trúng đích8
- 7Sút trong vòng cấm17
- 2Sút bị chặn4
- 2Phạt góc2
- 14Tấn công nguy hiểm60
- 83Tấn công170
- 306Chuyền473
- 174Chuyền chính xác330
- 2Chuyền then chốt5
- 5Chuyền dài12
- 3Rê bóng23
- 18Tạt bóng34
- 55Tranh chấp38
- 49Tắc bóng11
- 79Cản phá94
- 12Cứu thua11
- 5Phạm lỗi6
- 23Bị phạm lỗi30
- 1Việt vị1
- 1Thẻ vàng2
- 0Thẻ đỏ0
Tỷ số hiệp một là 0-0, có 1 bàn được ghi trong hiệp hai. U20 Triều Tiên (nữ) kiểm soát bóng 71%.
Thế trận theo phút
Cột hướng lên: U20 Nhật Bản (nữ) ép sân · cột hướng xuống: U20 Triều Tiên (nữ) ép sân. U20 Nhật Bản (nữ) kiểm soát thế trận 32% thời gian, U20 Triều Tiên (nữ) 55%.
U20 Nhật Bản (nữ)U20 Triều Tiên (nữ)| = HT
Đội hình ra sân (chính thức) · 4-2-3-1 vs 4-2-3-1
U20 Nhật Bản (nữ) · HLV Akira Ijiri
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 1 | Uruha Iwasaki © | Thủ môn | 7.39 |
| 2 | Yuna Aoki | Hậu vệ | 6.66 |
| 4 | Tamami Aso | Hậu vệ | 7.05 |
| 20 | Mone Sato | Hậu vệ | 6.7 |
| 22 | Momoka Sano | Hậu vệ | 7.55 |
| 7 | Miyu Matsunaga | Tiền vệ | 6.57 |
| 8 | Furuta Asako | Tiền vệ | 6.49 |
| 10 | Mao itamura | Tiền vệ | 6.1 |
| 17 | Yura Honda | Tiền vệ | 6.51 |
| 21 | Fukushima Noa | Tiền vệ | 7.54 |
| 11 | Natsumi Tago | Tiền đạo | 6.23 |
Dự bị (10)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 14 | Konoha Nakamura | Tiền vệ |
| 19 | Natsume Kingetsu | Hậu vệ |
| 12 | Hinaha Ishida | Thủ môn |
| 15 | Honda Momoka | Hậu vệ |
| 6 | Rinka Higuchi | Tiền vệ |
| 18 | Hibari Hara | Hậu vệ |
| 23 | Sako Nawa | Thủ môn |
| 3 | Mitsuki Ota | Hậu vệ |
| 5 | Suzuki Haruko | Hậu vệ |
| 9 | Anon Tsuda | Tiền đạo |
U20 Triều Tiên (nữ) · HLV Ri Song-Ho
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 1 | Pak Ju-Gyong | Thủ môn | 5.7 |
| 3 | Jong Pok-Yong | Hậu vệ | 6.79 |
| 5 | Ri Ye-Gyong | Hậu vệ | 6.31 |
| 14 | Pak IL-Sim | Hậu vệ | 6.12 |
| 17 | Ri Kuk-Hyang | Hậu vệ | 6.13 |
| 6 | Pak Ok-I © | Tiền vệ | 6.19 |
| 7 | Jon Il-Chong | Tiền vệ | 5.73 |
| 8 | So Ryu-Gyong | Tiền vệ | 6.74 |
| 11 | Choe Rim-Jong | Tiền vệ | 5.93 |
| 19 | Ro Un-Hyang | Tiền vệ | 6.37 |
| 12 | Kang Ryu-Mi | Tiền đạo | 5.99 |
Dự bị (10)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 9 | Ri Su-Jong | Tiền đạo |
| 23 | Ri Pom | Hậu vệ |
| 21 | Ri Ok | Tiền đạo |
| 16 | Yom Chol-Nim | Hậu vệ |
| 20 | An Kyong-Yong | Tiền vệ |
| 18 | Choe Kyong-Mi | Thủ môn |
| 15 | Choe Chong-Gum | Hậu vệ |
| 10 | Choe Yon-A | Tiền đạo |
| 13 | Ho Kyong | Tiền đạo |
| 2 | Kim Ju-Hyang | Tiền đạo |
Lịch sử đối đầu (4 trận)
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số |
|---|---|---|---|
| 23/09/2024 | FIFA U20 Women's World Cup | U20 Triều Tiên (nữ) – U20 Nhật Bản (nữ) | 1–0 |
| 16/03/2024 | AFC U20W C | U20 Nhật Bản (nữ) – U20 Triều Tiên (nữ) | 1–2 |
| 10/03/2024 | AFC U20W C | U20 Nhật Bản (nữ) – U20 Triều Tiên (nữ) | 0–1 |
| 02/12/2008 | FIFA U20 Women's World Cup | U20 Nhật Bản (nữ) – U20 Triều Tiên (nữ) | 1–2 |
Phong độ gần đây
U20 Nhật Bản (nữ)
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| 15/04/2026 | AFC U20W C | U20 Trung Quốc (nữ) – U20 Nhật Bản (nữ) | 0–2 | T |
| 11/04/2026 | AFC U20W C | U20 Nhật Bản (nữ) – U20 Việt Nam (nữ) | 4–0 | T |
| 08/04/2026 | AFC U20W C | U20 Nhật Bản (nữ) – U20 Úc (nữ) | 5–2 | T |
| 05/04/2026 | AFC U20W C | U20 Đài Loan (nữ) – U20 Nhật Bản (nữ) | 0–2 | T |
| 02/04/2026 | AFC U20W C | U20 Nhật Bản (nữ) – U20 Ấn Độ (nữ) | 6–0 | T |
U20 Triều Tiên (nữ)
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| 15/04/2026 | AFC U20W C | U20 Triều Tiên (nữ) – U20 Hàn Quốc (nữ) | 3–0 | T |
| 12/04/2026 | AFC U20W C | U20 Triều Tiên (nữ) – U20 Úc (nữ) | 3–0 | T |
| 08/04/2026 | AFC U20W C | U20 Triều Tiên (nữ) – U20 Hàn Quốc (nữ) | 5–0 | T |
| 05/04/2026 | AFC U20W C | U20 Uzbekistan (nữ) – U20 Triều Tiên (nữ) | 0–6 | T |
| 02/04/2026 | AFC U20W C | U20 Triều Tiên (nữ) – U20 Jordan (nữ) | 8–0 | T |
Hỏi nhanh về trang này
- U20 Nhật Bản (nữ) vs U20 Triều Tiên (nữ) đá lúc mấy giờ, ở đâu?
- Trận U20 Nhật Bản (nữ) vs U20 Triều Tiên (nữ) thuộc U20 châu Á (nữ) đã diễn ra lúc 18:00 ngày 18/04/2026 theo giờ Việt Nam trên sân Thammasat Stadium (Bangkok).
- Kết quả U20 Nhật Bản (nữ) vs U20 Triều Tiên (nữ) là bao nhiêu?
- U20 Nhật Bản (nữ) thắng U20 Triều Tiên (nữ) 1-0; hiệp một 0-0.
- Lịch sử đối đầu U20 Nhật Bản (nữ) vs U20 Triều Tiên (nữ) gần đây thế nào?
- Trong 4 lần gặp nhau gần nhất: U20 Nhật Bản (nữ) thắng 0, hòa 0, U20 Triều Tiên (nữ) thắng 4. Lần gần nhất ngày 23/09/2024 (FIFA U20 Women's World Cup) U20 Triều Tiên (nữ) 1-0 U20 Nhật Bản (nữ).
- Phong độ U20 Nhật Bản (nữ) và U20 Triều Tiên (nữ) trước trận?
- U20 Nhật Bản (nữ): 6 thắng, 0 hòa, 0 thua trong 6 trận gần nhất (WWWWWW); U20 Triều Tiên (nữ): 6 thắng, 0 hòa, 0 thua trong 6 trận gần nhất (WWWWWW).
- Đội hình xuất phát U20 Nhật Bản (nữ) vs U20 Triều Tiên (nữ)?
- U20 Nhật Bản (nữ) ra sân với sơ đồ 4-2-3-1, U20 Triều Tiên (nữ) dùng sơ đồ 4-2-3-1; đội hình chính thức có 11 cầu thủ mỗi bên, danh sách đầy đủ ở mục Đội hình.
Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 11:14 29/10/2026 (giờ Việt Nam).

