- Phạt góc8 – 0
- Thẻ vàng1 – 1
Sân Pathum Thani Stadium, Patum Thani · sân trung lập · Trọng tài: Mu Mingxin · Ít mây 28°C · cập nhật
U20 Triều Tiên (nữ) thắng U20 Hàn Quốc (nữ) 5-0 trên sân trung lập Pathum Thani Stadium.
U20 Triều Tiên (nữ) vs U20 Hàn Quốc (nữ) 5-0 — U20 châu Á (nữ) 08/04/2026 | KQBD AZ
Thống kê trận đấu
- 73%Kiểm soát bóng27%
- 7Tổng cú sút17
- 15Sút trúng đích0
- 12Sút không trúng đích0
- 32Sút trong vòng cấm0
- 5Sút bị chặn0
- 8Phạt góc0
- 155Tấn công nguy hiểm35
- 208Tấn công118
- 428Chuyền217
- 331Chuyền chính xác90
- 8Chuyền then chốt0
- 25Chuyền dài0
- 33Rê bóng1
- 26Tạt bóng10
- 43Tranh chấp34
- 18Tắc bóng46
- 57Cản phá76
- 12Cứu thua11
- 5Phạm lỗi0
- 31Bị phạm lỗi14
- 3Việt vị0
- 1Thẻ vàng1
- 0Thẻ đỏ0
Tỷ số hiệp một là 3-0, có 2 bàn được ghi trong hiệp hai. U20 Triều Tiên (nữ) kiểm soát bóng 73%.
Thế trận theo phút
Cột hướng lên: U20 Triều Tiên (nữ) ép sân · cột hướng xuống: U20 Hàn Quốc (nữ) ép sân. U20 Triều Tiên (nữ) kiểm soát thế trận 82% thời gian, U20 Hàn Quốc (nữ) 15%.
U20 Triều Tiên (nữ)U20 Hàn Quốc (nữ)| = HT
Đội hình ra sân (chính thức) · 4-4-2 vs 4-3-3
U20 Triều Tiên (nữ) · HLV Ri Song-Ho
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 1 | Pak Ju-Gyong | Thủ môn | 6.92 |
| 3 | Jong Pok-Yong | Hậu vệ | 7.28 |
| 14 | Pak IL-Sim | Hậu vệ | 7.7 |
| 15 | Choe Chong-Gum | Hậu vệ | 7.17 |
| 17 | Ri Kuk-Hyang | Hậu vệ | 6.82 |
| 7 | Jon Il-Chong | Tiền vệ | 7.6 |
| 10 | Choe Yon-A | Tiền vệ | 6.96 |
| 11 | Choe Rim-Jong | Tiền vệ | 6.5 |
| 19 | Ro Un-Hyang | Tiền vệ | 7.7 |
| 6 | Pak Ok-I © | Tiền đạo | 9.36 |
| 12 | Kang Ryu-Mi | Tiền đạo | 9.87 |
Dự bị (10)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 16 | Yom Chol-Nim | Hậu vệ |
| 8 | So Ryu-Gyong | Tiền vệ |
| 21 | Ri Ok | Tiền đạo |
| 5 | Ri Ye-Gyong | Hậu vệ |
| 23 | Ri Pom | Hậu vệ |
| 9 | Ri Su-Jong | Tiền đạo |
| 2 | Kim Ju-Hyang | Tiền đạo |
| 13 | Ho Kyong | Tiền đạo |
| 18 | Choe Kyong-Mi | Thủ môn |
| 20 | An Kyong-Yong | Tiền vệ |
U20 Hàn Quốc (nữ) · HLV Park Youn-Jeong
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 1 | Kim Chae-bin | Thủ môn | 7.5 |
| 3 | Yoon Ah-Yeong | Hậu vệ | 4.95 |
| 12 | Cheon Si-Woo © | Hậu vệ | 5.63 |
| 20 | Kang Hye-Sook | Hậu vệ | 5.16 |
| 22 | Han Che-Rin | Hậu vệ | 5.27 |
| 14 | Park Ji-yoo | Tiền vệ | 5.33 |
| 15 | Park Ga-Yun | Tiền vệ | 5.53 |
| 19 | Park Juha | Tiền vệ | 5.76 |
| 16 | Lee Ha-Neul | Tiền đạo | 6.21 |
| 17 | Seo Min-jeong | Tiền đạo | 6.02 |
| 23 | Oh Dan-Bi | Tiền đạo | 6.44 |
Dự bị (12)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 6 | Han Min-Seo | Tiền vệ |
| 7 | Choi Ju-Hong | Tiền vệ |
| 8 | Jin Hye-Rin | Tiền vệ |
| 4 | Jung Da-Bin | Hậu vệ |
| 13 | Kim Min-Seo | Tiền vệ |
| 21 | Kim Gyu-Rin | Thủ môn |
| 10 | Lee Hae-Un | Tiền đạo |
| 9 | Lee Hae-Un | Tiền đạo |
| 2 | Maeng Hui-Jin | Hậu vệ |
| 5 | Nam Seung-Eun | Hậu vệ |
| 18 | Wi Hye-Been | Thủ môn |
| 11 | Jo Hye-Young | Tiền đạo |
Hỏi nhanh về trang này
- U20 Triều Tiên (nữ) vs U20 Hàn Quốc (nữ) đá lúc mấy giờ, ở đâu?
- Trận U20 Triều Tiên (nữ) vs U20 Hàn Quốc (nữ) thuộc U20 châu Á (nữ), Vòng 3 đã diễn ra lúc 20:00 ngày 08/04/2026 theo giờ Việt Nam trên sân Pathum Thani Stadium (Patum Thani).
- Kết quả U20 Triều Tiên (nữ) vs U20 Hàn Quốc (nữ) là bao nhiêu?
- U20 Triều Tiên (nữ) thắng U20 Hàn Quốc (nữ) 5-0; hiệp một 3-0.
- Đội hình xuất phát U20 Triều Tiên (nữ) vs U20 Hàn Quốc (nữ)?
- U20 Triều Tiên (nữ) ra sân với sơ đồ 4-4-2, U20 Hàn Quốc (nữ) dùng sơ đồ 4-3-3; đội hình chính thức có 11 cầu thủ mỗi bên, danh sách đầy đủ ở mục Đội hình.
Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 10:55 24/10/2026 (giờ Việt Nam).

