
Choe Yon-A là tiền vệ 19 tuổi quốc tịch PRK, hiện khoác áo Naegohyang (nữ).
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
13Trận ra sân
4Đá chính
565Phút
7Bàn thắng
0Kiến tạo
1,12Bàn/90 phút
80Phút/bàn
14/27Sút trúng/sút
79%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
7,21Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| U20 World Cup (nữ) | 2026 | — | 7 | 0 | 296 | 5 | 3 | 0 | 11 | 7 | 80% | 52% | 1 | 0 | 7,32 |
| U20 châu Á (nữ) | 2025-2026 | — | 6 | 4 | 269 | 2 | 0 | 0 | 16 | 7 | 77% | 50% | 0 | 0 | 7,09 |
Chỉ số chi tiết từng giải
U20 World Cup (nữ) · mùa 2026 · 7 trận ra sân, 296 phút · điểm TB 7,32
Tấn công
- Bàn thắng
- 5
- Phạt đền ghi
- 3
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 7/11
- Sút trong vòng cấm
- 7
- Sút ngoài vòng cấm
- 4
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 6/12
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/13
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 1/1/1
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 105/130 (80%)
- Chuyền quyết định
- 6
- Tạt bóng chính xác
- 3/12 (25%)
- Chuyền dài chính xác
- 7/10 (70%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/7
- Cắt bóng
- 4
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 32/61 (52%)
- Không chiến thắng / thua
- 6 / 5
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 26 / 24
- Bị tước bóng
- 10
- Mất quyền kiểm soát
- 59
- Phạm lỗi
- 5
- Bị phạm lỗi
- 13
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 28/09/2026
U20 châu Á (nữ) · mùa 2025-2026 · 6 trận ra sân, 269 phút · điểm TB 7,09
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 7/16
- Sút trong vòng cấm
- 10
- Sút ngoài vòng cấm
- 6
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 3/6
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/5
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 75/97 (77%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 0/2 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 3/7 (42%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 12/24 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 9 / 10
- Bị tước bóng
- 4
- Mất quyền kiểm soát
- 40
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 5
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 05/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 27/09/2026 | U20 World Cup (nữ) | @ U20 Tây Ban Nha (nữ) | H 0-0 | 58 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 11/14 | 0 | 4/8 | — | 6,70 |
| 23/09/2026 | U20 World Cup (nữ) | vs U20 Colombia (nữ) | T 3-0 | 36 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 17/18 | 2 | 6/9 | — | 6,70 |
| 20/09/2026 | U20 World Cup (nữ) | vs U20 Canada (nữ) | T 2-0 | 45 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 20/22 | 0 | 4/10 | — | 6,79 |
| 17/09/2026 | U20 World Cup (nữ) | vs U20 Nhật Bản (nữ) | T 2-0 | 35 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 11/18 | 1 | 2/6 | — | 7,51 |
| 13/09/2026 | U20 World Cup (nữ) | @ U20 Colombia (nữ) | T 3-0 | 45 | 2 | 0 | 2 | 2 | 2 | 24/25 | 0 | 3/6 | V | 8,50 |
| 10/09/2026 | U20 World Cup (nữ) | vs U20 Costa Rica (nữ) | T 4-0 | 45 | 2 | 0 | 4 | 3 | 1 | 11/18 | 1 | 4/8 | — | 8,20 |
| 07/09/2026 | U20 World Cup (nữ) | vs U20 Bồ Đào Nha (nữ) | T 2-0 | 32 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 11/15 | 3 | 9/13 | — | 6,81 |
| 23/05/2026 | Cúp C1 châu Á (nữ) | @ NTV Tokyo Verdy Beleza (nữ) | T 1-0 | 23 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 4/8 | 0 | 0/2 | — | 6,64 |
| 20/05/2026 | Cúp C1 châu Á (nữ) | vs Suwon FC (nữ) | T 2-1 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 4/10 | 0 | 2/5 | — | 6,65 |
| 18/04/2026 | U20 châu Á (nữ) | @ U20 Nhật Bản (nữ) | B 0-1 | 17 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 8/9 | 0 | 1/3 | — | 6,36 |