Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Mitsuki Ota

20Tuổi
170Chiều cao (cm)
58Cân nặng (kg)
—Giá trị

Mitsuki Ota là hậu vệ 20 tuổi quốc tịch JPN, hiện khoác áo INAC Kobe Leonessa (nữ).

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải

10Trận ra sân
8Đá chính
701Phút
1Bàn thắng
1Kiến tạo
0,13Bàn/90 phút
701Phút/bàn
3/14Sút trúng/sút
86%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
4,85Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Women Empowerment League2026-2027—3325710100——00—
U20 World Cup (nữ)2026—321840003178%70%106,45
U20 châu Á (nữ)2025-2026—4326000011289%45%007,28

Chỉ số chi tiết từng giải

Women Empowerment League · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 257 phút

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 21/10/2026

U20 World Cup (nữ) · mùa 2026 · 3 trận ra sân, 184 phút · điểm TB 6,45

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/3
Sút trong vòng cấm
3
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/1
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
88/112 (78%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
9/22 (40%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
4
Phá bóng
11
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
7/10 (70%)
Không chiến thắng / thua
5 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
2 / 3
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
25
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/09/2026

U20 châu Á (nữ) · mùa 2025-2026 · 4 trận ra sân, 260 phút · điểm TB 7,28

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
2/11
Sút trong vòng cấm
9
Sút ngoài vòng cấm
2
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
2
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
286/320 (89%)
Chuyền quyết định
3
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
14/32 (43%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
4
Chặn cú sút
4

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
5/11 (45%)
Không chiến thắng / thua
5 / 2
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 4
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
34
Phạm lỗi
4
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Mitsuki Ota · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/09/2026U20 World Cup (nữ)@ U20 Triều Tiên (nữ)B 0-24000006/801/2—6,10
12/09/2026U20 World Cup (nữ)@ U20 Ý (nữ)H 1-1900000025/3414/4—6,71
09/09/2026U20 World Cup (nữ)vs U20 Mỹ (nữ)H 2-2dự bị00000—0———
06/09/2026U20 World Cup (nữ)vs U20 New Zealand (nữ)T 2-1900031057/7002/4V6,55
18/04/2026U20 châu Á (nữ)vs U20 Triều Tiên (nữ)T 1-0dự bị00000—0———
15/04/2026U20 châu Á (nữ)@ U20 Trung Quốc (nữ)T 2-0900011082/9501/4—7,07
11/04/2026U20 châu Á (nữ)vs U20 Việt Nam (nữ)T 4-0190000015/1801/2—7,01
08/04/2026U20 châu Á (nữ)vs U20 Úc (nữ)T 5-2dự bị00000—0———
05/04/2026U20 châu Á (nữ)@ U20 Đài Loan (nữ)T 2-09000713117/12502/2—8,00
02/04/2026U20 châu Á (nữ)vs U20 Ấn Độ (nữ)T 6-0610030072/8201/3—7,02
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com