Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Anon Tsuda

Mynavi Sendai (nữ)Tiền đạoJPN
18Tuổi
171Chiều cao (cm)
60Cân nặng (kg)
—Giá trị

Anon Tsuda là tiền đạo 18 tuổi quốc tịch JPN, hiện khoác áo Mynavi Sendai (nữ).

Tiểu sử Anon Tsuda

Anon Tsuda là tiền đạo của câu lạc bộ Mynavi Sendai (nữ), mang quốc tịch Japan và hiện 18 tuổi. Cầu thủ sinh ngày 08/11/2007, cao 171 cm và nặng 60 kg. Ở mùa 2026-2027, Anon Tsuda có 9 trận ra sân, 320 phút thi đấu, 5 bàn thắng và điểm trung bình 5,10. Ở giải U20 châu Á (nữ) mùa 2025-2026, cầu thủ ghi 5 bàn trong 4 trận, còn tại U20 World Cup (nữ) mùa 2026 có 3 trận ra sân.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 21/10/2026.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải

10Trận ra sân
5Đá chính
349Phút
5Bàn thắng
0Kiến tạo
1,29Bàn/90 phút
69Phút/bàn
4/11Sút trúng/sút
65%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
4,59Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Women Empowerment League2026-2027—3213900000——00—
U20 World Cup (nữ)2026—31900003265%40%006,45
U20 châu Á (nữ)2025-2026—421205008265%42%006,64

Chỉ số chi tiết từng giải

Women Empowerment League · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 139 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 21/10/2026

U20 World Cup (nữ) · mùa 2026 · 3 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 6,45

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
2/3
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
2
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/1
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/1/1
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
15/23 (65%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
1/2 (50%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
2
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
6/15 (40%)
Không chiến thắng / thua
5 / 3
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
1 / 6
Bị tước bóng
5
Mất quyền kiểm soát
16
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/09/2026

U20 châu Á (nữ) · mùa 2025-2026 · 4 trận ra sân, 120 phút · điểm TB 6,64

Tấn công

Bàn thắng
5
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
2/8
Sút trong vòng cấm
8
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/1
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
21/32 (65%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
0/3 (0%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/2
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
6/14 (42%)
Không chiến thắng / thua
3 / 3
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
3 / 5
Bị tước bóng
3
Mất quyền kiểm soát
20
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Anon Tsuda · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/09/2026U20 World Cup (nữ)@ U20 Triều Tiên (nữ)B 0-24000002/401/3—6,28
12/09/2026U20 World Cup (nữ)@ U20 Ý (nữ)H 1-1730021013/1803/9—6,26
09/09/2026U20 World Cup (nữ)vs U20 Mỹ (nữ)H 2-2dự bị00000—0———
06/09/2026U20 World Cup (nữ)vs U20 New Zealand (nữ)T 2-113001100/102/3—6,80
18/04/2026U20 châu Á (nữ)vs U20 Triều Tiên (nữ)T 1-010001001/302/6—6,05
15/04/2026U20 châu Á (nữ)@ U20 Trung Quốc (nữ)T 2-0dự bị00000—0———
11/04/2026U20 châu Á (nữ)vs U20 Việt Nam (nữ)T 4-0dự bị00000—0———
08/04/2026U20 châu Á (nữ)vs U20 Úc (nữ)T 5-220001003/612/2—6,73
05/04/2026U20 châu Á (nữ)@ U20 Đài Loan (nữ)T 2-045004119/1212/2—7,12
02/04/2026U20 châu Á (nữ)vs U20 Ấn Độ (nữ)T 6-045002118/1100/4—6,66
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com