Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Uruha Iwasaki

20Tuổi
172Chiều cao (cm)
66Cân nặng (kg)
—Giá trị

Uruha Iwasaki là thủ môn 20 tuổi quốc tịch JPN, hiện khoác áo Nojima Stella Kanagawa Sagamihara (nữ).

Tiểu sử Uruha Iwasaki

Uruha Iwasaki là thủ môn người Japan, sinh ngày 13/03/2006 và 20 tuổi, hiện thi đấu cho câu lạc bộ Nojima Stella Kanagawa Sagamihara (nữ). Cao 172 cm, nặng 66 kg, cầu thủ có 11 trận ra sân trong mùa 2026-2027 với tổng 990 phút thi đấu. Trong mùa này, Uruha Iwasaki thực hiện 33 pha cứu thua và đạt điểm trung bình 5,90. Ở U20 World Cup (nữ) 2026, cầu thủ có 20 pha cứu thua sau 4 trận, còn tại U20 châu Á (nữ) 2025-2026 là 13 pha cứu thua sau 5 trận.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 20/10/2026.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải

12Trận ra sân
12Đá chính
1.080Phút
33Cứu thua
58%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
5,41Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútCứu thuaĐấm bóngPhá bóngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Women Empowerment League2026-2027—33270000——00—
U20 World Cup (nữ)2026—44360201757%100%007,33
U20 châu Á (nữ)2025-2026—55450131359%100%107,11

Chỉ số chi tiết từng giải

Women Empowerment League · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 270 phút

Thủ môn

Cứu thua
0
Đấm bóng
0
Băng ra (thành công / tổng)
0
Bắt bóng bổng tốt
0

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 21/10/2026

U20 World Cup (nữ) · mùa 2026 · 4 trận ra sân, 360 phút · điểm TB 7,33

Thủ môn

Cứu thua
20
Đấm bóng
1
Băng ra (thành công / tổng)
5/5
Bắt bóng bổng tốt
0

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
0
Phá bóng
7
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
42/73 (57%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
14/44 (31%)

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
3/3 (100%)
Không chiến thắng / thua
1 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
2 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
31
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
1

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/09/2026

U20 châu Á (nữ) · mùa 2025-2026 · 5 trận ra sân, 450 phút · điểm TB 7,11

Thủ môn

Cứu thua
13
Đấm bóng
1
Băng ra (thành công / tổng)
1/1
Bắt bóng bổng tốt
3

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
0
Phá bóng
3
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
78/131 (59%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
22/73 (30%)

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
6/6 (100%)
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
6 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
55
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
5

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/5
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Uruha Iwasaki · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútCứu thuaĐấm bóngBắt bổngChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/09/2026U20 World Cup (nữ)@ U20 Triều Tiên (nữ)B 0-29080018/3511/1—7,56
12/09/2026U20 World Cup (nữ)@ U20 Ý (nữ)H 1-1906006/110——7,71
09/09/2026U20 World Cup (nữ)vs U20 Mỹ (nữ)H 2-29051014/1901/1—7,68
06/09/2026U20 World Cup (nữ)vs U20 New Zealand (nữ)T 2-1901004/801/1—6,38
18/04/2026U20 châu Á (nữ)vs U20 Triều Tiên (nữ)T 1-09051117/4702/2V7,39
15/04/2026U20 châu Á (nữ)@ U20 Trung Quốc (nữ)T 2-09040219/3102/2—7,52
11/04/2026U20 châu Á (nữ)vs U20 Việt Nam (nữ)T 4-0900005/50——6,81
08/04/2026U20 châu Á (nữ)vs U20 Úc (nữ)T 5-29040018/2411/1—7,29
05/04/2026U20 châu Á (nữ)@ U20 Đài Loan (nữ)T 2-0dự bị000—0———
02/04/2026U20 châu Á (nữ)vs U20 Ấn Độ (nữ)T 6-09000019/2401/1—6,54
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com