- Phạt góc8 – 1
- Thẻ vàng0 – 1
Sân Thammasat Stadium, Bangkok · sân trung lập · Trọng tài: Chan Khin Nyein · Ít mây 29°C · cập nhật
U20 Nhật Bản (nữ) thắng U20 Ấn Độ (nữ) 6-0 trên sân trung lập Thammasat Stadium.
U20 Nhật Bản (nữ) vs U20 Ấn Độ (nữ) 6-0 — U20 châu Á (nữ) 02/04/2026 | KQBD AZ
Thống kê trận đấu
- 80%Kiểm soát bóng20%
- 11Tổng cú sút32
- 10Sút trúng đích0
- 12Sút không trúng đích0
- 27Sút trong vòng cấm0
- 5Sút bị chặn0
- 8Phạt góc1
- 342Tấn công nguy hiểm65
- 441Tấn công127
- 611Chuyền270
- 531Chuyền chính xác177
- 10Chuyền then chốt0
- 23Chuyền dài0
- 24Rê bóng2
- 31Tạt bóng17
- 45Tranh chấp45
- 4Tắc bóng28
- 60Cản phá53
- 10Cứu thua5
- 15Phạm lỗi7
- 25Bị phạm lỗi17
- 1Việt vị2
- 0Thẻ vàng1
- 0Thẻ đỏ0
Tỷ số hiệp một là 1-0, có 5 bàn được ghi trong hiệp hai. U20 Nhật Bản (nữ) kiểm soát bóng 80%.
Đội hình ra sân (chính thức) · 4-2-3-1 vs 4-4-2
U20 Nhật Bản (nữ) · HLV Kano Michihisa
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 1 | Uruha Iwasaki © | Thủ môn | 6.54 |
| 3 | Mitsuki Ota | Hậu vệ | 7.02 |
| 5 | Suzuki Haruko | Hậu vệ | 7.53 |
| 18 | Hibari Hara | Hậu vệ | 7.17 |
| 20 | Mone Sato | Hậu vệ | 7.51 |
| 6 | Rinka Higuchi | Tiền vệ | 6.69 |
| 8 | Furuta Asako | Tiền vệ | 6.64 |
| 13 | Miki Kimura | Tiền vệ | 8.2 |
| 17 | Yura Honda | Tiền vệ | 9.0 |
| 21 | Fukushima Noa | Tiền vệ | 8.2 |
| 9 | Anon Tsuda | Tiền đạo | 6.66 |
Dự bị (12)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 16 | Moka Arai | Tiền vệ |
| 4 | Tamami Aso | Hậu vệ |
| 15 | Honda Momoka | Hậu vệ |
| 12 | Hinaha Ishida | Thủ môn |
| 10 | Mao Itamura | Tiền đạo |
| 19 | Natsume Kingetsu | Hậu vệ |
| 7 | Miyu Matsunaga | Tiền vệ |
| 14 | Konoha Nakamura | Tiền vệ |
| 23 | Sako Nawa | Thủ môn |
| 22 | Momoka Sano | Hậu vệ |
| 11 | Natsumi Tago | Tiền đạo |
| 2 | Yuna Aoki | Hậu vệ |
U20 Ấn Độ (nữ)
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 1 | Monalisha Devi Moirangthem | Thủ môn | 6.72 |
| 4 | Toijam Thoibisana Chanu | Hậu vệ | 4.67 |
| 14 | Remi Thokchom | Hậu vệ | 4.78 |
| 16 | Shubhangi Singh © | Hậu vệ | 5.21 |
| 22 | Cindy Remruatpuii Colney | Hậu vệ | 5.49 |
| 8 | Pooja Pooja | Tiền vệ | 5.71 |
| 12 | Bhumika Devi Khumukcham | Tiền vệ | 5.86 |
| 19 | Kayenpaibam Anju Chanu | Tiền vệ | 5.81 |
| 21 | Sulanjana Raul | Tiền vệ | 5.15 |
| 10 | Sibani Devi Nongmeikapam | Tiền đạo | 6.25 |
| 11 | Lhingdeikim Kipgen | Tiền đạo | 6.09 |
Dự bị (12)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 9 | Babita Kumari | Tiền vệ |
| 7 | Neha Sillay | Tiền đạo |
| 23 | Nandini Kumar | Thủ môn |
| 13 | Ribansi Jamu | Thủ môn |
| 6 | Arina Devi Nameirakpam | Tiền vệ |
| 3 | Shruti Kumari | Hậu vệ |
| 5 | Nishima Kumari | Hậu vệ |
| 20 | Deepika Pal | Tiền đạo |
| 17 | Shilji Shaji | Tiền đạo |
| 18 | Monisha Singha | Tiền vệ |
| 2 | Sahena Thongkhongmayum | Hậu vệ |
| 15 | Ruchi Yadav | Hậu vệ |
Hỏi nhanh về trang này
- U20 Nhật Bản (nữ) vs U20 Ấn Độ (nữ) đá lúc mấy giờ, ở đâu?
- Trận U20 Nhật Bản (nữ) vs U20 Ấn Độ (nữ) thuộc U20 châu Á (nữ), Vòng 1 đã diễn ra lúc 20:00 ngày 02/04/2026 theo giờ Việt Nam trên sân Thammasat Stadium (Bangkok).
- Kết quả U20 Nhật Bản (nữ) vs U20 Ấn Độ (nữ) là bao nhiêu?
- U20 Nhật Bản (nữ) thắng U20 Ấn Độ (nữ) 6-0; hiệp một 1-0.
- Đội hình xuất phát U20 Nhật Bản (nữ) vs U20 Ấn Độ (nữ)?
- U20 Nhật Bản (nữ) ra sân với sơ đồ 4-2-3-1, U20 Ấn Độ (nữ) dùng sơ đồ 4-4-2; đội hình chính thức có 11 cầu thủ mỗi bên, danh sách đầy đủ ở mục Đội hình.
Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 17:40 24/10/2026 (giờ Việt Nam).

