Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

U20 châu Á (nữ)

Mùa 2025-2026Cúp / loại trực tiếpĐKVĐ U20 Nhật Bản (nữ) (7 lần)cập nhật 22:44 10/05/2026

BXH U20 châu Á (nữ) mùa 2025-2026: điểm, hiệu số, thành tích sân nhà/sân khách và phong độ 5 trận gần nhất của 4 đội.

U20 Triều Tiên (nữ) đang dẫn đầu U20 châu Á (nữ) với 9 điểm sau 3 trận, hơn U20 Nepal (nữ) 5 điểm.

Bảng xếp hạng U20 châu Á (nữ) 2025-2026

Bảng A · 4 đội · Tr trận đã đấu · T thắng · H hòa · B bại · BT bàn thắng · BB bàn bại · HS hiệu số · cập nhật 22:44 10/05/2026
#ĐộiTrTHBBT–BBHSĐiểmPhong độ
1 U20 Triều Tiên (nữ) 3300 36–0+369
2 U20 Nepal (nữ) 3111 2–12-104
3 U20 Ả Rập Xê Út (nữ) 3102 2–17-153
4 U20 Bhutan (nữ) 3012 2–13-111
QualifiedT thắngH hòaB bại
Bảng B · 4 đội · Tr trận đã đấu · T thắng · H hòa · B bại · BT bàn thắng · BB bàn bại · HS hiệu số · cập nhật 22:44 10/05/2026
#ĐộiTrTHBBT–BBHSĐiểmPhong độ
1 U20 Việt Nam (nữ) 3300 14–0+149
2 U20 Hồng Kông (nữ) 3201 5–8-36
3 U20 Kyrgyzstan (nữ) 3102 2–5-33
4 U20 Singapore (nữ) 3003 1–9-80
QualifiedT thắngH hòaB bại
Bảng C · 4 đội · Tr trận đã đấu · T thắng · H hòa · B bại · BT bàn thắng · BB bàn bại · HS hiệu số · cập nhật 22:44 10/05/2026
#ĐộiTrTHBBT–BBHSĐiểmPhong độ
1 U20 Úc (nữ) 3300 20–0+209
2 U20 Đài Loan (nữ) 3201 7–3+46
3 U20 Palestine (nữ) 3102 2–7-53
4 U20 Tajikistan (nữ) 3003 0–19-190
QualifiedT thắngH hòaB bại
Bảng D · 4 đội · Tr trận đã đấu · T thắng · H hòa · B bại · BT bàn thắng · BB bàn bại · HS hiệu số · cập nhật 22:44 10/05/2026
#ĐộiTrTHBBT–BBHSĐiểmPhong độ
1 U20 Ấn Độ (nữ) 3210 8–0+87
2 U20 Indonesia (nữ) 3120 6–2+45
3 U20 Myanmar (nữ) 3111 8–4+44
4 U20 Turkmenistan (nữ) 3003 1–17-160
QualifiedT thắngH hòaB bại
Bảng E · 4 đội · Tr trận đã đấu · T thắng · H hòa · B bại · BT bàn thắng · BB bàn bại · HS hiệu số · cập nhật 22:44 10/05/2026
#ĐộiTrTHBBT–BBHSĐiểmPhong độ
1 U20 Trung Quốc (nữ) 3300 21–0+219
2 U20 Lebanon (nữ) 3201 3–9-66
3 U20 Syria (nữ) 3012 1–8-71
4 U20 Campuchia (nữ) 3012 0–8-81
QualifiedT thắngH hòaB bại
Bảng F · 4 đội · Tr trận đã đấu · T thắng · H hòa · B bại · BT bàn thắng · BB bàn bại · HS hiệu số · cập nhật 22:44 10/05/2026
#ĐộiTrTHBBT–BBHSĐiểmPhong độ
1 U20 Nhật Bản (nữ) 3300 32–0+329
2 U20 Iran (nữ) 3201 5–11-66
3 U20 Malaysia (nữ) 3102 2–19-173
4 U20 Guam (nữ) 3003 0–9-90
QualifiedT thắngH hòaB bại
Bảng G · 4 đội · Tr trận đã đấu · T thắng · H hòa · B bại · BT bàn thắng · BB bàn bại · HS hiệu số · cập nhật 22:44 10/05/2026
#ĐộiTrTHBBT–BBHSĐiểmPhong độ
1 U20 Uzbekistan (nữ) 3210 19–3+167
2 U20 Jordan (nữ) 3210 15–4+117
3 U20 Quần đảo Bắc Mariana (nữ) 3102 4–14-103
4 U20 Bahrain (nữ) 3003 0–17-170
QualifiedT thắngH hòaB bại
Bảng H · 4 đội · Tr trận đã đấu · T thắng · H hòa · B bại · BT bàn thắng · BB bàn bại · HS hiệu số · cập nhật 22:44 10/05/2026
#ĐộiTrTHBBT–BBHSĐiểmPhong độ
1 U20 Hàn Quốc (nữ) 3300 16–1+159
2 U20 Bangladesh (nữ) 3201 12–7+56
3 U20 Lào (nữ) 3102 3–4-13
4 U20 Đông Timor (nữ) 3003 0–19-190
QualifiedT thắngH hòaB bại
Bảng A · 4 đội · Tr trận đã đấu · T thắng · H hòa · B bại · BT bàn thắng · BB bàn bại · HS hiệu số · cập nhật 22:44 10/05/2026
#ĐộiTrTHBBT–BBHSĐiểmPhong độ
1 U20 Trung Quốc (nữ) 3300 6–0+69 TTT
2 U20 Thái Lan (nữ) 3201 7–4+36 TTB
3 U20 Việt Nam (nữ) 3102 2–7-53 BBT
4 U20 Bangladesh (nữ) 3003 2–6-40 BBB
QualifiedT thắngH hòaB bại
Bảng B · 4 đội · Tr trận đã đấu · T thắng · H hòa · B bại · BT bàn thắng · BB bàn bại · HS hiệu số · cập nhật 22:44 10/05/2026
#ĐộiTrTHBBT–BBHSĐiểmPhong độ
1 U20 Triều Tiên (nữ) 3300 19–0+199 TTT
2 U20 Hàn Quốc (nữ) 3201 4–6-26 TTB
3 U20 Uzbekistan (nữ) 3102 4–8-43 BBT
4 U20 Jordan (nữ) 3003 1–14-130 BBB
QualifiedT thắngH hòaB bại
Bảng C · 4 đội · Tr trận đã đấu · T thắng · H hòa · B bại · BT bàn thắng · BB bàn bại · HS hiệu số · cập nhật 22:44 10/05/2026
#ĐộiTrTHBBT–BBHSĐiểmPhong độ
1 U20 Nhật Bản (nữ) 3300 13–2+119 TTT
2 U20 Úc (nữ) 3201 12–5+76 TTB
3 U20 Ấn Độ (nữ) 3102 3–12-93 BBT
4 U20 Đài Loan (nữ) 3003 1–10-90 BBB
QualifiedT thắngH hòaB bại
3 đội · Tr trận đã đấu · T thắng · H hòa · B bại · BT bàn thắng · BB bàn bại · HS hiệu số · cập nhật 22:44 10/05/2026
#ĐộiTrTHBBT–BBHSĐiểmPhong độ
1 U20 Uzbekistan (nữ) 0000 0–000 BBT
2 U20 Việt Nam (nữ) 0000 0–000 BBT
3 U20 Ấn Độ (nữ) 0000 0–000 BBT
QualifiedT thắngH hòaB bại
Sân nhà / sân khách · Bảng A
Thành tích riêng trên sân nhà và sân khách · Tr trận · T-H-B thắng hòa bại · BT–BB bàn thắng, bàn bại · Đ điểm
#ĐộiSân nhàSân khách
TrT-H-BBT–BBĐTrT-H-BBT–BBĐ
1U20 Triều Tiên (nữ)22-0-026–0611-0-010–03
2U20 Nepal (nữ)10-1-01–1121-0-11–113
3U20 Ả Rập Xê Út (nữ)10-0-10–1021-0-12–163
4U20 Bhutan (nữ)20-0-21–12010-1-01–11
Bàn thắng & tài xỉu theo đội · Bảng A
Tỷ lệ % số trận của mỗi đội: cả hai đội ghi bàn (BTTS) và tổng bàn vượt mốc 1.5 / 2.5 / 3.5 · Bàn/trận = tổng bàn hai đội mỗi trận
#ĐộiTrBTTSTài 1.5Tài 2.5Tài 3.5Bàn/trận
1U20 Triều Tiên (nữ)30%0%0%0%0.00
2U20 Nepal (nữ)30%0%0%0%0.00
3U20 Ả Rập Xê Út (nữ)30%0%0%0%0.00
4U20 Bhutan (nữ)30%0%0%0%0.00
Sân nhà / sân khách · Bảng B
Thành tích riêng trên sân nhà và sân khách · Tr trận · T-H-B thắng hòa bại · BT–BB bàn thắng, bàn bại · Đ điểm
#ĐộiSân nhàSân khách
TrT-H-BBT–BBĐTrT-H-BBT–BBĐ
1U20 Việt Nam (nữ)22-0-08–0611-0-06–03
2U20 Hồng Kông (nữ)21-0-13–7311-0-02–13
3U20 Kyrgyzstan (nữ)10-0-11–2021-0-11–33
4U20 Singapore (nữ)10-0-10–1020-0-21–80
Bàn thắng & tài xỉu theo đội · Bảng B
Tỷ lệ % số trận của mỗi đội: cả hai đội ghi bàn (BTTS) và tổng bàn vượt mốc 1.5 / 2.5 / 3.5 · Bàn/trận = tổng bàn hai đội mỗi trận
#ĐộiTrBTTSTài 1.5Tài 2.5Tài 3.5Bàn/trận
1U20 Việt Nam (nữ)30%0%0%0%0.00
2U20 Hồng Kông (nữ)30%0%0%0%0.00
3U20 Kyrgyzstan (nữ)30%0%0%0%0.00
4U20 Singapore (nữ)30%0%0%0%0.00
Sân nhà / sân khách · Bảng C
Thành tích riêng trên sân nhà và sân khách · Tr trận · T-H-B thắng hòa bại · BT–BB bàn thắng, bàn bại · Đ điểm
#ĐộiSân nhàSân khách
TrT-H-BBT–BBĐTrT-H-BBT–BBĐ
1U20 Úc (nữ)22-0-017–0611-0-03–03
2U20 Đài Loan (nữ)11-0-04–0321-0-13–33
3U20 Palestine (nữ)21-0-12–3310-0-10–40
4U20 Tajikistan (nữ)10-0-10–3020-0-20–160
Bàn thắng & tài xỉu theo đội · Bảng C
Tỷ lệ % số trận của mỗi đội: cả hai đội ghi bàn (BTTS) và tổng bàn vượt mốc 1.5 / 2.5 / 3.5 · Bàn/trận = tổng bàn hai đội mỗi trận
#ĐộiTrBTTSTài 1.5Tài 2.5Tài 3.5Bàn/trận
1U20 Úc (nữ)30%0%0%0%0.00
2U20 Đài Loan (nữ)30%0%0%0%0.00
3U20 Palestine (nữ)30%0%0%0%0.00
4U20 Tajikistan (nữ)30%0%0%0%0.00
Sân nhà / sân khách · Bảng D
Thành tích riêng trên sân nhà và sân khách · Tr trận · T-H-B thắng hòa bại · BT–BB bàn thắng, bàn bại · Đ điểm
#ĐộiSân nhàSân khách
TrT-H-BBT–BBĐTrT-H-BBT–BBĐ
1U20 Ấn Độ (nữ)10-1-00–0122-0-08–06
2U20 Indonesia (nữ)21-1-06–2410-1-00–01
3U20 Myanmar (nữ)21-0-16–2310-1-02–21
4U20 Turkmenistan (nữ)10-0-10–7020-0-21–100
Bàn thắng & tài xỉu theo đội · Bảng D
Tỷ lệ % số trận của mỗi đội: cả hai đội ghi bàn (BTTS) và tổng bàn vượt mốc 1.5 / 2.5 / 3.5 · Bàn/trận = tổng bàn hai đội mỗi trận
#ĐộiTrBTTSTài 1.5Tài 2.5Tài 3.5Bàn/trận
1U20 Ấn Độ (nữ)30%0%0%0%0.00
2U20 Indonesia (nữ)30%0%0%0%0.00
3U20 Myanmar (nữ)30%0%0%0%0.00
4U20 Turkmenistan (nữ)30%0%0%0%0.00
Sân nhà / sân khách · Bảng E
Thành tích riêng trên sân nhà và sân khách · Tr trận · T-H-B thắng hòa bại · BT–BB bàn thắng, bàn bại · Đ điểm
#ĐộiSân nhàSân khách
TrT-H-BBT–BBĐTrT-H-BBT–BBĐ
1U20 Trung Quốc (nữ)22-0-014–0611-0-07–03
2U20 Lebanon (nữ)11-0-01–0321-0-12–93
3U20 Syria (nữ)10-0-11–2020-1-10–61
4U20 Campuchia (nữ)20-1-10–7110-0-10–10
Bàn thắng & tài xỉu theo đội · Bảng E
Tỷ lệ % số trận của mỗi đội: cả hai đội ghi bàn (BTTS) và tổng bàn vượt mốc 1.5 / 2.5 / 3.5 · Bàn/trận = tổng bàn hai đội mỗi trận
#ĐộiTrBTTSTài 1.5Tài 2.5Tài 3.5Bàn/trận
1U20 Trung Quốc (nữ)30%0%0%0%0.00
2U20 Lebanon (nữ)30%0%0%0%0.00
3U20 Syria (nữ)30%0%0%0%0.00
4U20 Campuchia (nữ)30%0%0%0%0.00
Sân nhà / sân khách · Bảng F
Thành tích riêng trên sân nhà và sân khách · Tr trận · T-H-B thắng hòa bại · BT–BB bàn thắng, bàn bại · Đ điểm
#ĐộiSân nhàSân khách
TrT-H-BBT–BBĐTrT-H-BBT–BBĐ
1U20 Nhật Bản (nữ)22-0-016–0611-0-016–03
2U20 Iran (nữ)11-0-03–0321-0-12–113
3U20 Malaysia (nữ)21-0-12–16310-0-10–30
4U20 Guam (nữ)10-0-10–2020-0-20–70
Bàn thắng & tài xỉu theo đội · Bảng F
Tỷ lệ % số trận của mỗi đội: cả hai đội ghi bàn (BTTS) và tổng bàn vượt mốc 1.5 / 2.5 / 3.5 · Bàn/trận = tổng bàn hai đội mỗi trận
#ĐộiTrBTTSTài 1.5Tài 2.5Tài 3.5Bàn/trận
1U20 Nhật Bản (nữ)30%0%0%0%0.00
2U20 Iran (nữ)30%0%0%0%0.00
3U20 Malaysia (nữ)30%0%0%0%0.00
4U20 Guam (nữ)30%0%0%0%0.00
Sân nhà / sân khách · Bảng G
Thành tích riêng trên sân nhà và sân khách · Tr trận · T-H-B thắng hòa bại · BT–BB bàn thắng, bàn bại · Đ điểm
#ĐộiSân nhàSân khách
TrT-H-BBT–BBĐTrT-H-BBT–BBĐ
1U20 Uzbekistan (nữ)21-1-011–3411-0-08–03
2U20 Jordan (nữ)11-0-06–1321-1-09–34
3U20 Quần đảo Bắc Mariana (nữ)21-0-13–8310-0-11–60
4U20 Bahrain (nữ)10-0-10–6020-0-20–110
Bàn thắng & tài xỉu theo đội · Bảng G
Tỷ lệ % số trận của mỗi đội: cả hai đội ghi bàn (BTTS) và tổng bàn vượt mốc 1.5 / 2.5 / 3.5 · Bàn/trận = tổng bàn hai đội mỗi trận
#ĐộiTrBTTSTài 1.5Tài 2.5Tài 3.5Bàn/trận
1U20 Uzbekistan (nữ)30%0%0%0%0.00
2U20 Jordan (nữ)30%0%0%0%0.00
3U20 Quần đảo Bắc Mariana (nữ)30%0%0%0%0.00
4U20 Bahrain (nữ)30%0%0%0%0.00
Sân nhà / sân khách · Bảng H
Thành tích riêng trên sân nhà và sân khách · Tr trận · T-H-B thắng hòa bại · BT–BB bàn thắng, bàn bại · Đ điểm
#ĐộiSân nhàSân khách
TrT-H-BBT–BBĐTrT-H-BBT–BBĐ
1U20 Hàn Quốc (nữ)22-0-015–1611-0-01–03
2U20 Bangladesh (nữ)11-0-03–1321-0-19–63
3U20 Lào (nữ)21-0-12–1310-0-11–30
4U20 Đông Timor (nữ)10-0-10–8020-0-20–110
Bàn thắng & tài xỉu theo đội · Bảng H
Tỷ lệ % số trận của mỗi đội: cả hai đội ghi bàn (BTTS) và tổng bàn vượt mốc 1.5 / 2.5 / 3.5 · Bàn/trận = tổng bàn hai đội mỗi trận
#ĐộiTrBTTSTài 1.5Tài 2.5Tài 3.5Bàn/trận
1U20 Hàn Quốc (nữ)30%0%0%0%0.00
2U20 Bangladesh (nữ)30%0%0%0%0.00
3U20 Lào (nữ)30%0%0%0%0.00
4U20 Đông Timor (nữ)30%0%0%0%0.00
Sân nhà / sân khách · Bảng A
Thành tích riêng trên sân nhà và sân khách · Tr trận · T-H-B thắng hòa bại · BT–BB bàn thắng, bàn bại · Đ điểm
#ĐộiSân nhàSân khách
TrT-H-BBT–BBĐTrT-H-BBT–BBĐ
1U20 Trung Quốc (nữ)11-0-03–0322-0-03–06
2U20 Thái Lan (nữ)21-0-13–3311-0-04–13
3U20 Việt Nam (nữ)21-0-12–4310-0-10–30
4U20 Bangladesh (nữ)10-0-10–2020-0-22–40
Bàn thắng & tài xỉu theo đội · Bảng A
Tỷ lệ % số trận của mỗi đội: cả hai đội ghi bàn (BTTS) và tổng bàn vượt mốc 1.5 / 2.5 / 3.5 · Bàn/trận = tổng bàn hai đội mỗi trận
#ĐộiTrBTTSTài 1.5Tài 2.5Tài 3.5Bàn/trận
1U20 Trung Quốc (nữ)30%66%33%0%2.00
2U20 Thái Lan (nữ)366%66%66%66%3.67
3U20 Việt Nam (nữ)333%66%66%33%3.00
4U20 Bangladesh (nữ)333%66%33%33%2.67
Sân nhà / sân khách · Bảng B
Thành tích riêng trên sân nhà và sân khách · Tr trận · T-H-B thắng hòa bại · BT–BB bàn thắng, bàn bại · Đ điểm
#ĐộiSân nhàSân khách
TrT-H-BBT–BBĐTrT-H-BBT–BBĐ
1U20 Triều Tiên (nữ)22-0-013–0611-0-06–03
2U20 Hàn Quốc (nữ)11-0-02–0321-0-12–63
3U20 Uzbekistan (nữ)21-0-14–6310-0-10–20
4U20 Jordan (nữ)10-0-11–2020-0-20–120
Bàn thắng & tài xỉu theo đội · Bảng B
Tỷ lệ % số trận của mỗi đội: cả hai đội ghi bàn (BTTS) và tổng bàn vượt mốc 1.5 / 2.5 / 3.5 · Bàn/trận = tổng bàn hai đội mỗi trận
#ĐộiTrBTTSTài 1.5Tài 2.5Tài 3.5Bàn/trận
1U20 Triều Tiên (nữ)30%100%100%100%6.33
2U20 Hàn Quốc (nữ)333%100%66%33%3.33
3U20 Uzbekistan (nữ)30%100%66%66%4.00
4U20 Jordan (nữ)333%100%100%66%5.00
Sân nhà / sân khách · Bảng C
Thành tích riêng trên sân nhà và sân khách · Tr trận · T-H-B thắng hòa bại · BT–BB bàn thắng, bàn bại · Đ điểm
#ĐộiSân nhàSân khách
TrT-H-BBT–BBĐTrT-H-BBT–BBĐ
1U20 Nhật Bản (nữ)22-0-011–2611-0-02–03
2U20 Úc (nữ)11-0-05–0321-0-17–53
3U20 Ấn Độ (nữ)10-0-10–5021-0-13–73
4U20 Đài Loan (nữ)20-0-21–5010-0-10–50
Bàn thắng & tài xỉu theo đội · Bảng C
Tỷ lệ % số trận của mỗi đội: cả hai đội ghi bàn (BTTS) và tổng bàn vượt mốc 1.5 / 2.5 / 3.5 · Bàn/trận = tổng bàn hai đội mỗi trận
#ĐộiTrBTTSTài 1.5Tài 2.5Tài 3.5Bàn/trận
1U20 Nhật Bản (nữ)333%100%66%66%5.00
2U20 Úc (nữ)333%100%100%100%5.67
3U20 Ấn Độ (nữ)333%100%100%100%5.00
4U20 Đài Loan (nữ)333%100%66%66%3.67
Sân nhà / sân khách
Thành tích riêng trên sân nhà và sân khách · Tr trận · T-H-B thắng hòa bại · BT–BB bàn thắng, bàn bại · Đ điểm
#ĐộiSân nhàSân khách
TrT-H-BBT–BBĐTrT-H-BBT–BBĐ
1U20 Uzbekistan (nữ)00-0-00–0000-0-00–00
2U20 Việt Nam (nữ)00-0-00–0000-0-00–00
3U20 Ấn Độ (nữ)00-0-00–0000-0-00–00
Bàn thắng & tài xỉu theo đội
Tỷ lệ % số trận của mỗi đội: cả hai đội ghi bàn (BTTS) và tổng bàn vượt mốc 1.5 / 2.5 / 3.5 · Bàn/trận = tổng bàn hai đội mỗi trận
#ĐộiTrBTTSTài 1.5Tài 2.5Tài 3.5Bàn/trận
1U20 Uzbekistan (nữ)00%0%0%0%0.00
2U20 Việt Nam (nữ)00%0%0%0%0.00
3U20 Ấn Độ (nữ)00%0%0%0%0.00

Đội cuối bảng là U20 Bhutan (nữ) với 1 điểm, hiệu số -11.

Toàn giải trung bình 6.00 bàn/trận sau 6 lượt trận.

Cách đọc bảng xếp hạng · Tr trận · T thắng · H hòa · B bại · HS hiệu số

Hỏi nhanh về trang này

Đội nào đang đứng đầu U20 châu Á (nữ)?
U20 Triều Tiên (nữ) dẫn đầu U20 châu Á (nữ) 2025-2026 với 9 điểm sau 3 trận (3 thắng, 0 hòa, 0 thua, hiệu số +36), hơn U20 Nepal (nữ) xếp thứ hai 5 điểm.
U20 châu Á (nữ) mùa này trung bình bao nhiêu bàn mỗi trận?
Sau 6 trận đã đấu, 4 đội ở U20 châu Á (nữ) ghi tổng cộng 42 bàn, trung bình 7,00 bàn/trận; đội ghi nhiều bàn nhất là U20 Triều Tiên (nữ) (36 bàn).
Vua phá lưới U20 châu Á (nữ) hiện tại là ai?
Pak Ok-I (U20 Triều Tiên (nữ)) dẫn đầu danh sách ghi bàn U20 châu Á (nữ) 2025-2026 với 9 bàn và 3 kiến tạo; xếp sau là Mao Itamura (U20 Nhật Bản (nữ)) với 9 bàn.
Đương kim vô địch U20 châu Á (nữ) là đội nào?
Đương kim vô địch U20 châu Á (nữ) là U20 Nhật Bản (nữ) (7 lần đăng quang); kỷ lục nhiều danh hiệu nhất thuộc về U20 Nhật Bản (nữ) với 7 lần.

Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 07:07 30/10/2026 (giờ Việt Nam).

Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com