
Yuna Aoki là hậu vệ 18 tuổi quốc tịch JPN, hiện khoác áo NTV Tokyo Verdy Beleza (nữ).
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
9Trận ra sân
7Đá chính
532Phút
0Bàn thắng
2Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/9Sút trúng/sút
84%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,90Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| U20 World Cup (nữ) | 2026 | — | 3 | 2 | 168 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 76% | 53% | 0 | 0 | 6,18 |
| U20 châu Á (nữ) | 2025-2026 | — | 6 | 5 | 364 | 0 | 0 | 2 | 9 | 1 | 88% | 58% | 0 | 0 | 7,27 |
| Women Empowerment League | — | — | 2 | 2 | 180 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
U20 World Cup (nữ) · mùa 2026 · 3 trận ra sân, 168 phút · điểm TB 6,18
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 81/106 (76%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 1/2 (50%)
- Chuyền dài chính xác
- 3/19 (15%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/5
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 8
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 7/13 (53%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 6 / 4
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 35
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/09/2026
U20 châu Á (nữ) · mùa 2025-2026 · 6 trận ra sân, 364 phút · điểm TB 7,27
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 2
- Sút / trúng đích
- 1/9
- Sút trong vòng cấm
- 7
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/4
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 223/252 (88%)
- Chuyền quyết định
- 5
- Tạt bóng chính xác
- 2/8 (25%)
- Chuyền dài chính xác
- 12/29 (41%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/10
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 7
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 17/29 (58%)
- Không chiến thắng / thua
- 6 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 11 / 11
- Bị tước bóng
- 4
- Mất quyền kiểm soát
- 48
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/08/2026
Women Empowerment League · 2 trận ra sân, 180 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/09/2026 | U20 World Cup (nữ) | @ U20 Triều Tiên (nữ) | B 0-2 | 74 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 35/48 | 2 | 4/6 | — | 5,91 |
| 12/09/2026 | U20 World Cup (nữ) | @ U20 Ý (nữ) | H 1-1 | 4 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/5 | 0 | 0/2 | — | 6,33 |
| 09/09/2026 | U20 World Cup (nữ) | vs U20 Mỹ (nữ) | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 43/53 | 3 | 3/5 | — | 6,29 |
| 06/09/2026 | U20 World Cup (nữ) | vs U20 New Zealand (nữ) | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 23/05/2026 | Cúp C1 châu Á (nữ) | vs Naegohyang (nữ) | B 0-1 | 78 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 67/78 | 0 | 2/5 | — | 6,74 |
| 20/05/2026 | Cúp C1 châu Á (nữ) | @ Melbourne City (nữ) | T 3-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 52/69 | 2 | 5/10 | V | 6,03 |
| 18/04/2026 | U20 châu Á (nữ) | vs U20 Triều Tiên (nữ) | T 1-0 | 64 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 14/22 | 3 | 5/5 | — | 6,66 |
| 15/04/2026 | U20 châu Á (nữ) | @ U20 Trung Quốc (nữ) | T 2-0 | 85 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 54/60 | 0 | 0/2 | — | 7,16 |
| 11/04/2026 | U20 châu Á (nữ) | vs U20 Việt Nam (nữ) | T 4-0 | 62 | 0 | 1 | 2 | 0 | 1 | 44/47 | 3 | 5/6 | — | 8,17 |
| 08/04/2026 | U20 châu Á (nữ) | vs U20 Úc (nữ) | T 5-2 | 80 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 57/63 | 0 | 1/6 | — | 6,60 |