- Phạt góc7 – 0
Sân Pathum Thani Stadium, Patum Thani · sân trung lập · Trọng tài: Keomany Phengmeuangkhoun · Ít mây 28°C · cập nhật
U20 Triều Tiên (nữ) thắng U20 Jordan (nữ) 8-0 trên sân trung lập Pathum Thani Stadium.
U20 Triều Tiên (nữ) vs U20 Jordan (nữ) 8-0 — U20 châu Á (nữ) 02/04/2026 | KQBD AZ
Thống kê trận đấu
- 88%Kiểm soát bóng12%
- 3Tổng cú sút18
- 20Sút trúng đích0
- 19Sút không trúng đích0
- 44Sút trong vòng cấm0
- 5Sút bị chặn0
- 7Phạt góc0
- 411Tấn công nguy hiểm18
- 295Tấn công75
- 675Chuyền158
- 609Chuyền chính xác65
- 13Chuyền then chốt0
- 38Chuyền dài0
- 31Rê bóng0
- 16Tạt bóng15
- 29Tranh chấp25
- 3Tắc bóng52
- 29Cản phá83
- 7Cứu thua9
- 15Phạm lỗi2
- 33Bị phạm lỗi6
- 1Việt vị0
- 0Thẻ vàng0
- 0Thẻ đỏ0
Tỷ số hiệp một là 5-0, có 3 bàn được ghi trong hiệp hai. U20 Triều Tiên (nữ) kiểm soát bóng 88%.
Đội hình ra sân (chính thức) · 4-4-2 vs 4-2-3-1
U20 Triều Tiên (nữ) · HLV Ri Song-Ho
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 1 | Pak Ju-Gyong | Thủ môn | 6.61 |
| 3 | Jong Pok-Yong | Hậu vệ | 7.59 |
| 5 | Ri Ye-Gyong | Hậu vệ | 8.42 |
| 14 | Pak IL-Sim | Hậu vệ | 8.09 |
| 17 | Ri Kuk-Hyang © | Hậu vệ | 8.54 |
| 7 | Jon Il-Chong | Tiền vệ | 7.3 |
| 20 | An Kyong-Yong | Tiền vệ | 7.7 |
| 9 | Ri Su-Jong | Tiền đạo | 8.2 |
| 10 | Choe Yon-A | Tiền đạo | 8.09 |
| 11 | Choe Rim-Jong | Tiền đạo | 8.6 |
| 12 | Kang Ryu-Mi | Tiền đạo | 9.9 |
Dự bị (10)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 18 | Choe Kyong-Mi | Thủ môn |
| 2 | Kim Ju-Hyang | Tiền đạo |
| 6 | Pak Ok-I | Tiền vệ |
| 23 | Ri Pom | Tiền vệ |
| 19 | Ro Un-Hyang | Tiền vệ |
| 16 | Yom Chol-Nim | Hậu vệ |
| 8 | So Ryu-Gyong | Tiền vệ |
| 13 | Ho Kyong | Tiền đạo |
| 15 | Choe Chong-Gum | Hậu vệ |
| 21 | Ri Ok | Thủ môn |
U20 Jordan (nữ)
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 12 | Sajida Ramadan Mosa Issa | Thủ môn | 7.64 |
| 3 | Panar Taimur Sham | Hậu vệ | 5.03 |
| 4 | Raneem Maher Daoud © | Hậu vệ | 5.77 |
| 11 | Rama Moayad Al Khashook | Hậu vệ | 5.47 |
| 13 | Mira Jarrar | Hậu vệ | 5.09 |
| 5 | Rayana Issa | Tiền vệ | 5.71 |
| 10 | Hala Badawi Marar | Tiền vệ | 6.16 |
| 16 | Kinda Yahya Al Titi | Tiền vệ | 5.94 |
| 19 | Abu Ali Haya | Tiền vệ | 5.96 |
| 23 | Siwar Khaled Obeid | Tiền vệ | 5.91 |
| 18 | Yasmeen Al Zurikat | Tiền đạo | 6.14 |
Dự bị (12)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 6 | Deanna Hani Al Khawaja | Tiền vệ |
| 15 | Alma Al Saify | Tiền đạo |
| 17 | Raghad Al Tarawneh | Tiền vệ |
| 2 | Sara Louise Amjed Ra | Hậu vệ |
| 20 | Maya Khalid Awadallah | Hậu vệ |
| 7 | Arwa Amer Batayneh | Tiền đạo |
| 14 | Lamar Saleh Ibrahim | Tiền vệ |
| 21 | Nadin Omar Salha | Tiền vệ |
| 1 | Cileen Adel Seif | Thủ môn |
| 22 | Celine Shannak | Thủ môn |
| 8 | Marah Mu'Taz Abbaas | Tiền vệ |
| 9 | Dana Minwer Abu Hazeem | Tiền đạo |
Hỏi nhanh về trang này
- U20 Triều Tiên (nữ) vs U20 Jordan (nữ) đá lúc mấy giờ, ở đâu?
- Trận U20 Triều Tiên (nữ) vs U20 Jordan (nữ) thuộc U20 châu Á (nữ), Vòng 1 đã diễn ra lúc 20:00 ngày 02/04/2026 theo giờ Việt Nam trên sân Pathum Thani Stadium (Patum Thani).
- Kết quả U20 Triều Tiên (nữ) vs U20 Jordan (nữ) là bao nhiêu?
- U20 Triều Tiên (nữ) thắng U20 Jordan (nữ) 8-0; hiệp một 5-0.
- Đội hình xuất phát U20 Triều Tiên (nữ) vs U20 Jordan (nữ)?
- U20 Triều Tiên (nữ) ra sân với sơ đồ 4-4-2, U20 Jordan (nữ) dùng sơ đồ 4-2-3-1; đội hình chính thức có 11 cầu thủ mỗi bên, danh sách đầy đủ ở mục Đội hình.
Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 04:15 27/10/2026 (giờ Việt Nam).

