- Phạt góc0 – 13
Sân Thammasat Stadium, Bangkok · sân trung lập · Trọng tài: Cha Min-Ji · Ít mây 29°C · cập nhật
U20 Nhật Bản (nữ) thắng U20 Đài Loan (nữ) 2-0 trên sân trung lập Thammasat Stadium.
U20 Đài Loan (nữ) vs U20 Nhật Bản (nữ) 0-2 — U20 châu Á (nữ) 05/04/2026 | KQBD AZ
Thống kê trận đấu
- 42%Kiểm soát bóng58%
- 23Tổng cú sút25
- 1Sút trúng đích12
- 1Sút không trúng đích17
- 2Sút trong vòng cấm45
- 0Sút bị chặn16
- 0Phạt góc13
- 16Tấn công nguy hiểm355
- 67Tấn công381
- 135Chuyền831
- 56Chuyền chính xác753
- 0Chuyền then chốt18
- 0Chuyền dài32
- 1Rê bóng61
- 11Tạt bóng12
- 28Tranh chấp41
- 72Tắc bóng1
- 59Cản phá20
- 10Cứu thua5
- 5Phạm lỗi7
- 17Bị phạm lỗi26
- 1Việt vị0
- 0Thẻ vàng0
- 0Thẻ đỏ0
U20 Nhật Bản (nữ) kiểm soát bóng 58%.
Thế trận theo phút
Cột hướng lên: U20 Đài Loan (nữ) ép sân · cột hướng xuống: U20 Nhật Bản (nữ) ép sân. U20 Đài Loan (nữ) kiểm soát thế trận 5% thời gian, U20 Nhật Bản (nữ) 94%.
U20 Đài Loan (nữ)U20 Nhật Bản (nữ)| = HT
Đội hình ra sân (chính thức) · 4-1-4-1 vs 4-2-3-1
U20 Đài Loan (nữ) · HLV Hsieh Chih-chun
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 18 | Wang Ruo-Ping | Thủ môn | 6.04 |
| 3 | Li Chun-Mei © | Hậu vệ | 6.06 |
| 4 | Lo Yu-Hsiu | Hậu vệ | 6.19 |
| 8 | Lin Szu-Ying | Hậu vệ | 6.23 |
| 21 | Huang I-Ping | Hậu vệ | 6.61 |
| 5 | Ma Ho-Ya | Tiền vệ | 6.28 |
| 9 | Chuan Tzu-Yu | Tiền vệ | 6.46 |
| 14 | Huang Hui-Shan | Tiền vệ | 5.78 |
| 15 | Li Yong-Shan | Tiền vệ | 5.61 |
| 16 | Shao Tzu-I | Tiền vệ | 5.74 |
| 11 | Liao Jie-ning | Tiền đạo | 5.93 |
Dự bị (12)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 6 | Chen Ying-Xuan | Hậu vệ |
| 22 | Yi-Fei Chen | Tiền vệ |
| 2 | Chian Wei-tong | Tiền vệ |
| 13 | Fu Chih-Ling | Hậu vệ |
| 19 | Hsu Tzu-Han | Tiền vệ |
| 1 | Jian Yu-Jie | Thủ môn |
| 10 | Kao Hsin | Tiền đạo |
| 12 | Li Pei-Yao | Tiền đạo |
| 20 | Lin Pin-Hsin | Tiền vệ |
| 17 | Lin Yu-Hui | Hậu vệ |
| 7 | Lin Pin-Yun | Tiền vệ |
| 23 | Peng Pei-Qing | Thủ môn |
U20 Nhật Bản (nữ) · HLV Kano Michihisa
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 12 | Hinaha Ishida | Thủ môn | 6.64 |
| 2 | Yuna Aoki | Hậu vệ | 7.61 |
| 3 | Mitsuki Ota | Hậu vệ | 8.0 |
| 4 | Tamami Aso | Hậu vệ | 8.34 |
| 15 | Honda Momoka | Hậu vệ | 7.75 |
| 5 | Suzuki Haruko | Tiền vệ | 8.2 |
| 8 | Furuta Asako | Tiền vệ | 7.2 |
| 10 | Mao Itamura © | Tiền vệ | 7.11 |
| 13 | Miki Kimura | Tiền vệ | 6.64 |
| 17 | Yura Honda | Tiền vệ | 8.2 |
| 9 | Anon Tsuda | Tiền đạo | 7.12 |
Dự bị (11)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 18 | Hibari Hara | Hậu vệ |
| 6 | Rinka Higuchi | Tiền vệ |
| 1 | Uruha Iwasaki | Thủ môn |
| 19 | Natsume Kingetsu | Hậu vệ |
| 7 | Miyu Matsunaga | Tiền vệ |
| 14 | Konoha Nakamura | Tiền vệ |
| 23 | Sako Nawa | Thủ môn |
| 22 | Momoka Sano | Hậu vệ |
| 20 | Mone Sato | Hậu vệ |
| 11 | Natsumi Tago | Tiền đạo |
| 21 | Fukushima Noa | Tiền vệ |
Hỏi nhanh về trang này
- U20 Đài Loan (nữ) vs U20 Nhật Bản (nữ) đá lúc mấy giờ, ở đâu?
- Trận U20 Đài Loan (nữ) vs U20 Nhật Bản (nữ) thuộc U20 châu Á (nữ), Vòng 2 đã diễn ra lúc 20:00 ngày 05/04/2026 theo giờ Việt Nam trên sân Thammasat Stadium (Bangkok).
- Kết quả U20 Đài Loan (nữ) vs U20 Nhật Bản (nữ) là bao nhiêu?
- U20 Nhật Bản (nữ) thắng U20 Đài Loan (nữ) 2-0 trên sân khách; hiệp một 0-2.
- Đội hình xuất phát U20 Đài Loan (nữ) vs U20 Nhật Bản (nữ)?
- U20 Đài Loan (nữ) ra sân với sơ đồ 4-1-4-1, U20 Nhật Bản (nữ) dùng sơ đồ 4-2-3-1; đội hình chính thức có 11 cầu thủ mỗi bên, danh sách đầy đủ ở mục Đội hình.
Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 12:26 24/10/2026 (giờ Việt Nam).

