- Phạt góc9 – 4
- Thẻ vàng2 – 3
Sân Arena Khimki, Khimki · Nắng 26°C · cập nhật
Torpedo Moscow thắng Volga Ulyanovsk 3-1 trên sân nhà Arena Khimki.
Torpedo Moscow vs Volga Ulyanovsk 3-1 — Hạng 2 Nga 19/07/2026 | KQBD AZ
Diễn biến chính (21)
H1 hiệp 1 · H2 hiệp 2 · HT hết hiệp 1 · FT hết trận · HP hiệp phụ · PK penalty
- 7' 🟨 Kamil Ibragimov
-
⚽ Aleksandr Yushin
22'
1 - 0 -
⚽ Aleksandr Yushin
26'
2 - 0 - 🟨 Nikita Bozov 28'
- 31' 🔁 Luka Bagateliathay Ignat Kasyanov
- 31' 🔁 Andrey Nikitinthay Kirill Stepanov
- 45' 🟨 Kirill Folmer
- ⏸ HT · Hết hiệp 1 — H2 · Hiệp 2 bắt đầu
- 🔁 Artur Galoyanthay Aleksandr Yushin 46'
- 🔁 Aleksandr Ivankovthay Nikita Bozov 46'
-
53'
2 - 1 ⚽ Andrey Kostin -
⚽ Artur Galoyan
57'
3 - 1 - 🔁 Aleksandr Orekhovthay Artyom·Pogosov 67'
- 🔁 Ruslan Apekovthay Ilya Berkovskiy 71'
- 🟨 Sergey Borodin 74'
- 75' 🟨 Andrey Kostin
- 78' 🔁 Igor Gershunthay Luka Bagatelia
- 78' 🔁 ruslan shagiakhmetovthay Danil Novikov
- 🔁 Dmitrii Tsypchenkothay Aleksey Kashtanov 81'
- 84' 🔁 vadim livadnovthay Kirill Folmer
- 90' ⏹ FT · Hết trận
Thống kê trận đấu
- 53%Kiểm soát bóng47%
- 7Sút trúng đích2
- 1Sút không trúng đích2
- 8Sút trong vòng cấm4
- 0Sút bị chặn0
- 9Phạt góc4
- 56Tấn công nguy hiểm47
- 91Tấn công90
- 2Thẻ vàng3
- 0Thẻ đỏ0
Tỷ số hiệp một là 2-0, có 2 bàn được ghi trong hiệp hai. Torpedo Moscow kiểm soát bóng 53%.
Thế trận theo phút
Cột hướng lên: Torpedo Moscow ép sân · cột hướng xuống: Volga Ulyanovsk ép sân. Torpedo Moscow kiểm soát thế trận 45% thời gian, Volga Ulyanovsk 47%.
Torpedo MoscowVolga Ulyanovsk| = HT
Đội hình ra sân (chính thức) · 4-2-3-1 vs 3-3-3-1
Torpedo Moscow · HLV Aleksandr Storozhuk
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 25 | Rostislav Soldatenko | Thủ môn | 0.0 |
| 2 | Nikita Bozov | Hậu vệ | 0.0 |
| 4 | Sergey Borodin © | Hậu vệ | 0.0 |
| 44 | Daniil Kornyushin | Hậu vệ | 0.0 |
| 99 | Gleb Shevchenko | Hậu vệ | 0.0 |
| 5 | Vladimir Moskvichev | Tiền vệ | 0.0 |
| 17 | Ilya Berkovskiy | Tiền vệ | 0.0 |
| 24 | Artyom·Pogosov | Tiền vệ | 0.0 |
| 33 | Harouna Camara | Tiền vệ | 0.0 |
| 7 | Aleksandr Yushin | Tiền đạo | 0.0 |
| 79 | Aleksey Kashtanov | Tiền đạo | 0.0 |
Dự bị (12)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 10 | Dmitrii Tsypchenko | Tiền đạo |
| 11 | Ruslan Apekov | Tiền đạo |
| 14 | Egor Burkhin | Hậu vệ |
| 84 | Vadim Churilov | Hậu vệ |
| 97 | Mario Ćurić | Tiền vệ |
| 21 | Artur Galoyan | Tiền vệ |
| 19 | Abdurazak Isadibirov | Tiền vệ |
| 3 | Aleksandr Ivankov | Hậu vệ |
| 58 | Danil ladokha | Thủ môn |
| 48 | sergey mokrousov | Thủ môn |
| 27 | Aleksandr Orekhov | Tiền vệ |
| 90 | Bojan Roganovic | Hậu vệ |
Volga Ulyanovsk · HLV Sergey Sedyshev
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 23 | Egor Baburin | Thủ môn | 0.0 |
| 4 | Kamil Ibragimov | Hậu vệ | 0.0 |
| 5 | Danil Stepanov | Hậu vệ | 0.0 |
| 20 | Konstantin Kovalev | Hậu vệ | 0.0 |
| 30 | Aydar Khabibullin © | Hậu vệ | 0.0 |
| 99 | Andrey Kostin | Hậu vệ | 0.0 |
| 9 | Kirill Folmer | Tiền vệ | 0.0 |
| 55 | Aleksandr Saplinov | Tiền vệ | 0.0 |
| 60 | Ignat Kasyanov | Tiền vệ | 0.0 |
| 28 | Danil Novikov | Tiền đạo | 0.0 |
| 39 | Kirill Stepanov | Tiền đạo | 0.0 |
Dự bị (11)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 14 | Vladislav Yakovlev | Tiền đạo |
| 1 | Rinat Shakerov | Thủ môn |
| 10 | ruslan shagiakhmetov | Tiền vệ |
| 22 | Dmitriy Rakhmanov | Tiền đạo |
| 8 | Denis Rakhmanov | Tiền đạo |
| 7 | Andrey Nikitin | Tiền đạo |
| 76 | vadim livadnov | Tiền vệ |
| 3 | Oleg Krasilnichenko | Hậu vệ |
| 17 | Igor Gershun | Tiền vệ |
| 50 | Artem Bykov | Hậu vệ |
| 77 | Luka Bagatelia | Tiền đạo |
Vắng mặt
| Đội | Cầu thủ | Loại | Lý do |
|---|---|---|---|
| Torpedo Moscow | Aleksey Koltakov | Chấn thương | Cruciate ligament tear |
Lịch sử đối đầu (7 trận)
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số |
|---|---|---|---|
| 22/06/2026 | INT CF | Torpedo Moscow – Volga Ulyanovsk | 1–0 |
| 29/01/2026 | INT CF | Volga Ulyanovsk – Torpedo Moscow | 1–2 |
| 21/11/2025 | RUS 1st League | Volga Ulyanovsk – Torpedo Moscow | 2–0 |
| 12/09/2025 | RUS 1st League | Torpedo Moscow – Volga Ulyanovsk | 2–3 |
| 25/06/2019 | INT CF | Torpedo Moscow – Volga Ulyanovsk | 3–1 |
| 25/09/2008 | RUS 1st League | Torpedo Moscow – Volga Ulyanovsk | 3–1 |
| 04/06/2008 | RUS 1st League | Volga Ulyanovsk – Torpedo Moscow | 1–0 |
Phong độ gần đây
Torpedo Moscow
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| 13/07/2026 | RUS 1st League | Ural Yekaterinburg – Torpedo Moscow | 0–1 | T |
| 03/07/2026 | INT CF | FC Sochi – Torpedo Moscow | 0–3 | T |
| 27/06/2026 | INT CF | Dynamo Moscow – Torpedo Moscow | 0–2 | T |
| 22/06/2026 | INT CF | Torpedo Moscow – Volga Ulyanovsk | 1–0 | T |
| 16/05/2026 | RUS 1st League | Torpedo Moscow – Yenisey Krasnoyarsk | 1–0 | T |
Volga Ulyanovsk
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| 11/07/2026 | RUS 1st League | Volga Ulyanovsk – Yenisey Krasnoyarsk | 1–2 | B |
| 02/07/2026 | INT CF | Veles Moscow – Volga Ulyanovsk | 0–2 | T |
| 28/06/2026 | INT CF | Spartak Kostroma – Volga Ulyanovsk | 1–1 | H |
| 26/06/2026 | INT CF | Baltika Kaliningrad – Volga Ulyanovsk | 3–0 | B |
| 22/06/2026 | INT CF | Torpedo Moscow – Volga Ulyanovsk | 1–0 | B |
Hỏi nhanh về trang này
- Torpedo Moscow vs Volga Ulyanovsk đá lúc mấy giờ, ở đâu?
- Trận Torpedo Moscow vs Volga Ulyanovsk thuộc Hạng 2 Nga, Vòng 2 đã diễn ra lúc 22:30 ngày 19/07/2026 theo giờ Việt Nam trên sân Arena Khimki (Khimki).
- Kết quả Torpedo Moscow vs Volga Ulyanovsk là bao nhiêu?
- Torpedo Moscow thắng Volga Ulyanovsk 3-1; hiệp một 2-0.
- Lịch sử đối đầu Torpedo Moscow vs Volga Ulyanovsk gần đây thế nào?
- Trong 7 lần gặp nhau gần nhất: Torpedo Moscow thắng 4, hòa 0, Volga Ulyanovsk thắng 3. Lần gần nhất ngày 22/06/2026 (INT CF) Torpedo Moscow 1-0 Volga Ulyanovsk.
- Phong độ Torpedo Moscow và Volga Ulyanovsk trước trận?
- Torpedo Moscow: 5 thắng, 1 hòa, 0 thua trong 6 trận gần nhất (WWWWWD); Volga Ulyanovsk: 2 thắng, 1 hòa, 3 thua trong 6 trận gần nhất (LWDLLW).
- Đội hình xuất phát Torpedo Moscow vs Volga Ulyanovsk?
- Torpedo Moscow ra sân với sơ đồ 4-2-3-1, Volga Ulyanovsk dùng sơ đồ 3-3-3-1; đội hình chính thức có 11 cầu thủ mỗi bên, danh sách đầy đủ ở mục Đội hình.
Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 06:37 31/10/2026 (giờ Việt Nam).

