Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Ruslan Apekov

Torpedo MoscowTiền đạoRUS
27Tuổi
176Chiều cao (cm)
64Cân nặng (kg)
600 nghìn €Giá trị

Ruslan Apekov là tiền đạo 27 tuổi quốc tịch RUS, hiện khoác áo Torpedo Moscow.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

14Trận ra sân
5Đá chính
566Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
1/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Russian First League2026-2027—13447600000——10—
Cúp Nga2026-2027—119000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Russian First League · mùa 2026-2027 · 13 trận ra sân, 476 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Cúp Nga · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 11/09/2026

Giá trị thị trường qua các năm

2018: 100 nghìn €2018: 100 nghìn €2019: 125 nghìn €2019: 200 nghìn €2019: 200 nghìn €2020: 200 nghìn €2020: 250 nghìn €2021: 275 nghìn €2021: 350 nghìn €2022: 400 nghìn €2022: 350 nghìn €2023: 400 nghìn €2023: 350 nghìn €2024: 300 nghìn €2024: 300 nghìn €2025: 300 nghìn €2025: 500 nghìn €2025: 700 nghìn €2026: 600 nghìn €20182026
Bảng số liệu (19 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
19/09/201818100 nghìn €
19/12/201818100 nghìn €
13/06/201919125 nghìn €
11/09/201919200 nghìn €
22/12/201919200 nghìn €
28/06/202020200 nghìn €
28/12/202020250 nghìn €
23/05/202120275 nghìn €
06/12/202121350 nghìn €
01/06/202221400 nghìn €
07/12/202222350 nghìn €
18/06/202323400 nghìn €
29/11/202323350 nghìn €
13/06/202424300 nghìn €
03/12/202424300 nghìn €
01/06/202524300 nghìn €
17/09/202525500 nghìn €
02/12/202525700 nghìn €
24/05/202625600 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 700 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 600 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
12/01/2026KAMAZ Naberezhnye ChelnyTorpedo MoscowHết hạn mượn 0.055M €55 nghìn €
30/07/2024Akron TogliattiKAMAZ Naberezhnye ChelnyHết hạn mượn 0.027M €27 nghìn €
29/06/2024FC LeningradetsAkron TogliattiCho mượn—
31/01/2024Akron TogliattiFC LeningradetsChuyển nhượng—
30/06/2023FK Krasnodar 2Akron TogliattiHết hạn mượn 0.04M €40 nghìn €
29/06/2023Akron TogliattiFK Krasnodar 2Cho mượn—
15/01/2023FK Krasnodar 2Akron TogliattiChuyển nhượng—
31/07/2020FK Krasnodar 3FK Krasnodar 2Chuyển nhượng—
30/06/2018Akademia FC Krasnodar U17FK Krasnodar 3Chuyển nhượng—
31/12/2013DYuSSh Spartak NalchikAkademia FC Krasnodar U17Chuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com