Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Artur Galoyan

Torpedo MoscowTiền vệARM
27Tuổi
175Chiều cao (cm)
65Cân nặng (kg)
500 nghìn €Giá trị

Artur Galoyan là tiền vệ 27 tuổi quốc tịch ARM, hiện khoác áo Torpedo Moscow.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

7Trận ra sân
3Đá chính
286Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,31Bàn/90 phút
286Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Russian First League2026-2027—6219610000——00—
Cúp Nga2026-2027—119000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Russian First League · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 196 phút

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Cúp Nga · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 11/09/2026

Giá trị thị trường qua các năm

2018: 50 nghìn €2018: 100 nghìn €2018: 125 nghìn €2019: 175 nghìn €2019: 350 nghìn €2019: 425 nghìn €2020: 375 nghìn €2020: 375 nghìn €2020: 450 nghìn €2020: 500 nghìn €2021: 600 nghìn €2021: 800 nghìn €2022: 900 nghìn €2022: 1,2 triệu €2022: 1,5 triệu €2023: 1,3 triệu €2023: 1,2 triệu €2023: 1,0 triệu €2024: 900 nghìn €2024: 700 nghìn €2025: 500 nghìn €2025: 450 nghìn €2025: 400 nghìn €2026: 500 nghìn €20182026
Bảng số liệu (24 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
05/06/20181850 nghìn €
19/09/201819100 nghìn €
19/12/201819125 nghìn €
13/06/201919175 nghìn €
09/09/201920350 nghìn €
22/12/201920425 nghìn €
07/04/202020375 nghìn €
28/06/202021375 nghìn €
18/10/202021450 nghìn €
28/12/202021500 nghìn €
23/05/202121600 nghìn €
06/12/202122800 nghìn €
29/05/202222900 nghìn €
11/09/2022231,2 triệu €
07/12/2022231,5 triệu €
18/06/2023231,3 triệu €
04/10/2023241,2 triệu €
12/12/2023241,0 triệu €
13/06/202424900 nghìn €
11/12/202425700 nghìn €
03/06/202525500 nghìn €
17/09/202526450 nghìn €
02/12/202526400 nghìn €
24/05/202626500 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 1,5 triệu € vào năm 2022; hiện tại 500 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
29/06/2026Shinnik YaroslavlTorpedo MoscowCho mượn—
02/02/2026Torpedo MoscowShinnik YaroslavlChuyển nhượng—
17/07/2025Akron TogliattiTorpedo MoscowChuyển nhượng—
31/12/2023Baltika KaliningradAkron TogliattiHết hạn mượn 0.25M €250 nghìn €
30/06/2023Alania VladikavkazBaltika KaliningradHết hạn mượn 0.6M €600 nghìn €
07/07/2022Veles MoscowAlania VladikavkazHết hạn mượn 0.43M €430 nghìn €
30/06/2020Torpedo MoscowVeles MoscowChuyển nhượng—
15/03/2017—Torpedo MoscowChuyển nhượng—
30/06/2011Timiryazevets Moskau—Chuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com