Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Bojan Roganovic

Torpedo MoscowHậu vệMNE
26Tuổi
181Chiều cao (cm)
77Cân nặng (kg)
550 nghìn €Giá trị

Bojan Roganovic là hậu vệ 26 tuổi quốc tịch MNE, hiện khoác áo Torpedo Moscow.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

7Trận ra sân
6Đá chính
495Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Russian First League2026-2027—7649500000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Russian First League · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 495 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 27/09/2026

Giá trị thị trường qua các năm

2018: 25 nghìn €2018: 50 nghìn €2019: 75 nghìn €2019: 75 nghìn €2020: 125 nghìn €2021: 125 nghìn €2021: 600 nghìn €2022: 800 nghìn €2022: 700 nghìn €2023: 600 nghìn €2023: 400 nghìn €2023: 200 nghìn €2024: 250 nghìn €2024: 300 nghìn €2024: 600 nghìn €2025: 800 nghìn €2025: 700 nghìn €2025: 600 nghìn €2026: 550 nghìn €20182026
Bảng số liệu (19 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
30/03/20181725 nghìn €
30/09/20181850 nghìn €
04/04/20191875 nghìn €
08/10/20191975 nghìn €
30/09/202020125 nghìn €
11/04/202120125 nghìn €
24/12/202121600 nghìn €
25/06/202221800 nghìn €
20/11/202222700 nghìn €
13/06/202322600 nghìn €
19/09/202322400 nghìn €
29/11/202323200 nghìn €
13/06/202423250 nghìn €
17/09/202423300 nghìn €
03/12/202424600 nghìn €
01/06/202524800 nghìn €
17/09/202524700 nghìn €
02/12/202525600 nghìn €
24/05/202625550 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 800 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 550 nghìn €.

Chỉ số

  • Tốc độ42
  • Kỹ thuật48
  • Tư duy43
  • Sức mạnh52
  • Thể lực35
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com